Hiệp nhất trong Đức Kitô – Nền tảng của Sứ mạng Loan báo Tin Mừng

0

HIỆP NHẤT TRONG ĐỨC KITÔ – NỀN TẢNG CỦA SỨ MẠNG LOAN BÁO TIN MỪNG

Khánh nhật Truyền giáo 2026

Lm. Antôn Trần Xuân Sang, SVD

Sáng ngày 16/10/2026, tại Giáo xứ Phi Liêng, Giáo phận Đà Lạt, gần 2.000 thừa tác viên loan báo Tin Mừng đến từ các giáo hạt trong toàn giáo phận đã cùng quy tụ trong một ngày gặp gỡ đầy ý nghĩa với chủ đề “Hiệp nhất trong sứ vụ.” Không chỉ là dịp gặp gỡ, chia sẻ và thắt chặt tình hiệp thông, sự kiện còn làm bừng lên tinh thần nhiệt thành truyền giáo và khát vọng cùng nhau bước đi trong sứ mạng loan báo Tin Mừng.

Cuộc hội ngộ thân tình ấy đã để lại trong tôi những ấn tượng sâu sắc và những kỷ niệm khó quên về một giáo phận giàu truyền thống truyền giáo, nơi hội tụ sự đa dạng về văn hóa, sắc tộc và đời sống đức tin, tựa như hình ảnh sống động của một Giáo hội Việt Nam thu nhỏ. Chính trong sự đa dạng ấy, vẻ đẹp của tình hiệp nhất và sức sống của một Giáo hội thừa sai được thể hiện cách đặc biệt rõ nét.

Một cuộc gặp gỡ truyền giáo tại Đà Lạt

Trong Ngày Khánh Nhật Truyền giáo 2026, tôi được mời nói chuyện tại Giáo phận Đà Lạt trong cuộc gặp gỡ lần thứ 13 của các thừa tác viên loan báo Tin Mừng. Họ muốn tôi chia sẻ một điều gì đó về hành trình truyền giáo tại các quốc gia tôi đã đi qua, liên kết với Sứ điệp Truyền giáo 2026 của Đức Thánh Cha Lêô XIV.

Lời mời ấy khiến tôi suy nghĩ khá nhiều. Sau những năm tháng có cơ hội sống, học tập, phục vụ và đi qua những môi trường văn hóa khác nhau, đặc biệt trong kinh nghiệm truyền giáo tại Nam Mỹ, tôi càng xác tín rằng truyền giáo không thể giản lược vào những chương trình, phương pháp hay kỹ thuật mục vụ. Truyền giáo trước hết là một kinh nghiệm gặp gỡ: gặp Đức Kitô, gặp con người và học cách cùng nhau bước đi trong sự khác biệt.

Đi qua những nền văn hóa khác nhau, tôi nhận ra rằng mỗi dân tộc có một cách đón nhận Tin Mừng; mỗi Giáo hội địa phương có những thách đố riêng; mỗi nhà truyền giáo phải học một ngôn ngữ, một nền văn hóa và đôi khi phải học lại cả cách mình hiểu về sứ mạng. Nhưng ở bất cứ nơi đâu, có một điều vẫn không thay đổi: Tin Mừng chỉ thực sự có sức thuyết phục khi những người loan báo Tin Mừng biết yêu thương nhau, cộng tác với nhau và cùng đặt Đức Kitô ở trung tâm.

Chính vì thế, chủ đề Đức Thánh Cha Lêô XIV chọn cho Khánh nhật Truyền giáo Thế giới lần thứ 100, được cử hành ngày 18/10/2026, có một ý nghĩa đặc biệt: “Nên một trong Đức Kitô, hiệp nhất trong sứ vụ” – One in Christ, united in mission. Trong Sứ điệp công bố ngày 25/01/2026, Đức Thánh Cha mời gọi toàn thể Hội Thánh bước vào một “thời đại truyền giáo mới” với những con tim hiệp nhất trong Đức Kitô, những cộng đoàn được hòa giải và tinh thần sẵn sàng cộng tác trong quảng đại và tín nhiệm.

Đó không chỉ là một khẩu hiệu đẹp cho một ngày truyền giáo. Đó là một cách nhìn về chính căn tính của Hội Thánh: chúng ta chỉ có thể cùng nhau được sai đi khi trước hết chúng ta cùng ở lại trong Đức Kitô.

Đà Lạt – một cánh đồng truyền giáo đặc biệt

Đặt sứ điệp ấy vào bối cảnh Giáo phận Đà Lạt, người ta càng nhận ra tính thời sự của lời mời gọi hiệp nhất.

Giáo phận Đà Lạt hiện có khoảng 450.000 tín hữu, trong đó khoảng 60% là người Kinh và 40% là anh chị em dân tộc thiểu số. Giáo phận có khoảng 460 linh mục, trong đó 208 linh mục triều; 103 đại chủng sinh và gần 1.800 tu sĩ nam nữ. Nhưng những con số ấy không chỉ nói về quy mô. Chúng cho thấy một thực tại truyền giáo đặc biệt phong phú.

Đà Lạt là nơi Tin Mừng gặp gỡ nhiều nền văn hóa, ngôn ngữ và truyền thống. Đây là miền đất mà người Kinh và các dân tộc bản địa cùng chia sẻ một không gian sống; nơi các giáo xứ lâu đời đứng bên những vùng truyền giáo đang phát triển; nơi linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, thừa tác viên loan báo Tin Mừng và giáo dân cùng tham dự vào một sứ mạng chung.

Chính sự đa dạng ấy là một hồng ân, nhưng cũng đặt ra một câu hỏi quan trọng: Làm thế nào để những khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ, ơn gọi và phương thức mục vụ không trở thành những thế giới song song, nhưng trở thành những đặc sủng bổ túc cho nhau trong cùng một sứ mạng? Câu trả lời, theo tôi, nằm ngay trong chủ đề Khánh nhật Truyền giáo năm nay: Nên một trong Đức Kitô. Hiệp nhất để thế gian tin.

Trước cuộc Thương Khó, Đức Giêsu đã cầu nguyện với Chúa Cha: “Xin cho tất cả nên một… để thế gian tin” (Ga 17,21). Điều đáng chú ý là Đức Giêsu nối kết trực tiếp sự hiệp nhất của các môn đệ với khả năng thế gian tin.

Hiệp nhất vì thế không phải là một vấn đề phụ thuộc trong đời sống Hội Thánh, càng không chỉ là một phương pháp quản trị cộng đoàn. Hiệp nhất thuộc về chính bản chất truyền giáo của Hội Thánh.

Đức Thánh Cha Lêô XIV nhấn mạnh điều này trong Sứ điệp năm 2026: sự kết hợp với Đức Kitô nằm ở trung tâm của sứ mạng; từ sự kết hợp ấy phát sinh sự hiệp thông giữa các tín hữu, và chính sự hiệp thông ấy trở thành nguồn mạch của hoa trái truyền giáo. Ngài cũng cảnh báo rằng những xung đột, phân cực, hiểu lầm và thiếu tín nhiệm ngay trong các cộng đoàn Kitô hữu sẽ làm suy yếu chứng tá của Hội Thánh. Điều ấy rất thực tế.

Một giáo xứ có thể có nhiều hội đoàn nhưng vẫn chưa phải là một cộng đoàn truyền giáo nếu các hội đoàn cạnh tranh với nhau. Một cộng đoàn tu trì có thể thực hiện nhiều công việc tông đồ nhưng khó giới thiệu khuôn mặt Đức Kitô nếu đời sống huynh đệ thiếu tình yêu. Một gia đình Công giáo có thể treo ảnh Chúa, đọc kinh mỗi tối, nhưng con cái sẽ khó cảm nhận Tin Mừng là niềm vui nếu cha mẹ thường xuyên bất hòa.

Người ta có thể chưa đọc Tin Mừng, nhưng họ đang “đọc” đời sống của những người Kitô hữu. Vì thế, trước khi hỏi: “Chúng ta phải làm gì để truyền giáo?”, có lẽ cần hỏi một câu căn bản hơn: “Cộng đoàn của chúng ta đang cho người khác nhìn thấy một Đức Kitô như thế nào?”

Hiệp nhất không phải là đồng phục

Hiệp nhất trong Đức Kitô không có nghĩa là tất cả phải suy nghĩ giống nhau, làm việc giống nhau hay từ bỏ những khác biệt chính đáng.

Đức Thánh Cha Lêô XIV nói rất rõ: hiệp nhất truyền giáo không phải là đồng dạng hóa, nhưng là sự quy tụ của những đặc sủng khác nhau vào cùng một mục tiêu: làm cho tình yêu Đức Kitô trở nên hữu hình và mời gọi mọi người gặp gỡ Người.

Đây là một nguyên tắc đặc biệt quan trọng đối với những Giáo hội có tính đa văn hóa như Đà Lạt. Người Kinh không cần biến người K’Ho hay các dân tộc khác thành người Kinh để họ trở thành Kitô hữu tốt. Người truyền giáo cũng không được mang Tin Mừng đến như một sản phẩm văn hóa đóng gói sẵn. Trái lại, sứ mạng đòi chúng ta biết lắng nghe, tôn trọng, đối thoại và nhận ra những hạt giống Tin Mừng mà Thiên Chúa đã gieo trong mỗi nền văn hóa.

Hiệp nhất Kitô giáo vì thế không xóa bỏ sự khác biệt. Đức Kitô không đứng về phía một nhóm để chống lại nhóm khác; Người đứng ở trung tâm để kéo tất cả chúng ta lại gần nhau.

Khi Đức Kitô thực sự ở trung tâm, linh mục không phục vụ để xây dựng tên tuổi của mình; tu sĩ không làm việc để chứng minh hội dòng mình hơn hội dòng khác; giáo dân không tham gia hội đoàn để tìm ảnh hưởng; và người làm công tác truyền giáo không xem sứ vụ như “lãnh địa” riêng. Tất cả đều có thể nói: đây không phải công việc của tôi hay của anh; đây là sứ mạng của Đức Kitô mà chúng ta cùng được mời gọi tham dự.

Môn đệ trước khi là thừa sai

Định hướng mục vụ của Hội Thánh tại Việt Nam trong năm 2025–2026 cũng gặp gỡ rất đẹp với sứ điệp này qua chủ đề: “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai – Anh em là ánh sáng thế gian” (Mt 5,14). Hai chữ “môn đệ” và “thừa sai” không thể tách rời nhau. Môn đệ là người ở lại với Chúa.

Thừa sai là người được Chúa sai đi. Nếu chỉ ở lại mà không ra đi, đức tin có nguy cơ trở thành khép kín. Nhưng nếu chỉ ra đi mà không ở lại với Đức Kitô, hoạt động truyền giáo rất dễ trở thành ồn ào, mệt mỏi và thiếu chiều sâu.

Vì thế, người truyền giáo trước khi nói về Chúa phải ở lại với Chúa; trước khi muốn biến đổi người khác phải để Chúa biến đổi chính mình; trước khi trở thành người nói phải học làm người lắng nghe.

Điều này cũng giúp chúng ta thoát khỏi quan niệm cho rằng truyền giáo chỉ thuộc về linh mục, tu sĩ hay một số thừa tác viên chuyên trách.

Một người mẹ là môn đệ thừa sai khi dạy con cầu nguyện, sống trung thực và biết yêu thương. Một người cha là môn đệ thừa sai khi sống trách nhiệm và chung thủy. Một bạn trẻ loan báo Tin Mừng khi từ chối gian lận, nói xấu và phát tán thông tin sai lệch. Một giáo lý viên truyền giáo không chỉ khi truyền đạt kiến thức, nhưng khi giúp người học cảm nghiệm rằng Đức Kitô là Đấng đáng yêu và đáng bước theo. Một linh mục truyền giáo không chỉ khi quản trị tốt giáo xứ, nhưng khi dẫn đoàn chiên đến gặp Đức Kitô. Một tu sĩ truyền giáo khi chính đời sống cộng đoàn, lời khấn và sự phục vụ trở thành dấu chỉ của Nước Trời. Truyền giáo không phải là làm thêm một công việc. Truyền giáo là sống căn tính của người đã chịu phép Rửa.

Những kẻ thù âm thầm của hiệp nhất truyền giáo

Từ kinh nghiệm mục vụ và truyền giáo, tôi nhận thấy những trở ngại nguy hiểm nhất đôi khi không đến từ bên ngoài Hội Thánh, nhưng từ chính bên trong chúng ta.

Trước hết là cái tôi mục vụ. Khi ai cũng muốn chương trình của mình, cách làm của mình hay hội đoàn của mình phải được ưu tiên, Đức Kitô rất dễ bị đẩy khỏi trung tâm.

Tiếp đến là não trạng phe nhóm. Giáo xứ không phải là tập hợp những “lãnh địa mục vụ”, nhưng là gia đình của Thiên Chúa.

Một trở ngại khác là thiếu khả năng lắng nghe. Không ít xung đột không khởi đi từ ác ý, nhưng từ việc không ai chịu nghe ai. Một Hội Thánh hiệp hành và truyền giáo phải biết lắng nghe Thiên Chúa, lắng nghe nhau và lắng nghe cả những người không cùng niềm tin với mình.

Rồi còn sự mệt mỏi và thất vọng. Có những người phục vụ âm thầm nhiều năm nhưng ít được ghi nhận; những linh mục, tu sĩ, giáo lý viên và giáo dân mang nhiều áp lực mà không biết chia sẻ với ai. Một cộng đoàn truyền giáo thực sự không chỉ biết sai người khác đi, nhưng còn biết nâng đỡ những người đang được sai đi.

Và hôm nay còn có một “vùng truyền giáo” mới: môi trường kỹ thuật số và trí tuệ nhân tạo.

Một thông tin sai có thể lan nhanh hơn một bài giảng đúng. Một lời thiếu bác ái trên mạng có thể phá hủy trong vài phút chứng tá mà chúng ta đã xây dựng nhiều năm. AI có thể giúp nhà truyền giáo soạn bài, dịch thuật, nghiên cứu, thiết kế và truyền thông. Nhưng AI không thể thay thế trái tim truyền giáo. AI có thể tạo nội dung, nhưng không thể tạo lòng thương xót; có thể trả lời rất nhanh, nhưng không thể quỳ gối cầu nguyện thay chúng ta.

Người truyền giáo của thời đại kỹ thuật số vì thế cần một trí tuệ biết sử dụng công nghệ, nhưng còn cần hơn nữa một trái tim mang sự hiền lành của Đức Kitô.

Năm con đường cho một Giáo Hội truyền giáo

Từ những thao thức ấy, tôi nghĩ có ít nhất năm hướng đi thiết thực cho đời sống truyền giáo hôm nay.

Thứ nhất, đặt Đức Kitô trở lại trung tâm. Mọi sứ vụ phải được nuôi dưỡng bởi Thánh Thể, Lời Chúa và cầu nguyện. Không có cầu nguyện, truyền giáo dễ trở thành hoạt động xã hội; không có Thánh Thể, nhà truyền giáo dễ cạn sức; không có Lời Chúa, chúng ta có thể nói rất nhiều nhưng chưa chắc đã nói điều Thiên Chúa muốn.

Thứ hai, xây dựng những cộng đoàn được hòa giải. Trước khi nghĩ đến những chương trình truyền giáo lớn, hãy bắt đầu bằng khả năng nói “xin lỗi”, biết tha thứ và biết bắt đầu lại. Có khi người ngoài chưa tin không phải vì họ chưa nghe Tin Mừng, mà vì họ chưa nhìn thấy Tin Mừng được sống giữa chúng ta.

Thứ ba, đào tạo người môn đệ thừa sai. Truyền giáo hôm nay cần nhiệt tình, nhưng nhiệt tình thôi chưa đủ. Người truyền giáo cần được đào tạo để biết cầu nguyện, lắng nghe, làm việc chung, đối thoại văn hóa, tôn trọng người nghèo và trình bày đức tin cách khiêm tốn. Chúng ta cần những người có chiều sâu trước khi có kỹ năng, biết lắng nghe trước khi biết nói và trở thành môn đệ trước khi trở thành thừa sai.

Thứ tư, truyền giáo bằng chứng tá đời sống. Người thời nay nhiều khi “nghe bằng mắt” trước khi nghe bằng tai. Một gia đình hòa thuận, một linh mục hiền lành, một tu sĩ vui tươi, một giáo lý viên tận tâm, một người trẻ trung thực đều có thể trở thành những “trang Tin Mừng mở ra” để người khác đọc thấy tình yêu Đức Kitô.

Thứ năm, đi ra vùng ngoại biên. Ngoại biên không chỉ là những miền địa lý xa xôi. Ngoại biên còn là người nghèo, người bệnh, người cô đơn, người di dân, người trẻ mất phương hướng, gia đình đổ vỡ, người nguội lạnh đức tin và những người cảm thấy mình không còn chỗ trong cộng đoàn. Đi ra đôi khi không phải đi thật xa, mà là ra khỏi chính mình, khỏi những thói quen an toàn và khỏi não trạng “giữ đạo cho mình” để gặp gỡ, lắng nghe và phục vụ.

Từ Tắc Sậy đến Đà Lạt: sức mạnh của một chứng tá hiệp nhất

Đầu tháng 7 vừa qua, tôi có cơ hội hiện diện tại Tắc Sậy trong lễ tuyên phong Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Giữa biển người quy tụ từ nhiều miền đất nước, thuộc nhiều hoàn cảnh xã hội và cả những truyền thống tôn giáo khác nhau, trong tôi vang lên một câu hỏi: Điều gì có thể quy tụ rất nhiều con người khác biệt về cùng một nơi?

Dĩ nhiên, đó là lòng yêu mến dành cho Cha Diệp và ý nghĩa lịch sử của biến cố. Nhưng sâu xa hơn, tôi cảm nhận chính Đức Kitô đang quy tụ con người qua chứng tá của một vị mục tử đã sống và chết cho đoàn chiên.

Tắc Sậy hôm ấy cho tôi một hình ảnh rất đẹp về một Hội Thánh hiệp hành và truyền giáo: giám mục, linh mục, tu sĩ, giáo dân; người già, người trẻ; người Công giáo và cả những anh chị em ngoài Kitô giáo cùng hiện diện quanh chứng tá của một đời sống hiến thân.

Từ Tắc Sậy đến Đà Lạt, tôi càng xác tín một điều: Thế giới không nhất thiết tin vì chúng ta có những nhà thờ lớn hơn, những chương trình phong phú hơn hay những phương tiện hiện đại hơn. Thế giới có thể bắt đầu tin khi nhìn thấy những Kitô hữu thực sự biết yêu thương nhau, cộng tác với nhau và cùng đặt Đức Kitô ở trung tâm. Nói cách khác, hiệp nhất không chỉ là kết quả của truyền giáo; hiệp nhất còn là khởi điểm của truyền giáo. Một cộng đoàn được hòa giải tự nó đã là một lời loan báo Tin Mừng.

Để thế gian tin

Sau cùng, có lẽ Khánh nhật Truyền giáo không nên kết thúc bằng câu hỏi: “Hôm nay tôi đã học thêm được điều gì về truyền giáo?” Câu hỏi đúng hơn có thể là: “Sau hôm nay, tôi sẽ sống khác đi điều gì để người khác có thể gặp Đức Kitô qua tôi?” Tôi đang phục vụ vì Đức Kitô hay vì muốn được nhìn nhận? Tôi đang góp phần xây dựng sự hiệp nhất hay vô tình tạo thêm chia rẽ? Những điều tôi nói, đăng tải và chia sẻ trên mạng đang đem lại sự thật, lòng nhân ái và hy vọng hay đang làm gia tăng tiêu cực? Trong gia đình, giáo xứ, cộng đoàn và nơi làm việc, ai là người Chúa đang mời tôi bước đến, lắng nghe, tha thứ hoặc nâng đỡ? Truyền giáo không bắt đầu bằng việc thay đổi người khác. Nó bắt đầu bằng cuộc hoán cải của chính người môn đệ.

Đức Thánh Cha Lêô XIV nhắc chúng ta rằng sự hiệp nhất của các môn đệ không phải là đích điểm khép kín nơi chính mình, nhưng luôn hướng về sứ mạng: “để thế gian tin”. Một cộng đoàn được hòa giải, huynh đệ và hiệp nhất làm cho lời loan báo Tin Mừng có được sức mạnh truyền thông trọn vẹn của nó.

Vì thế, từ Giáo phận Đà Lạt với sự phong phú của các dân tộc, văn hóa, ơn gọi và đặc sủng, ước mong mỗi giáo xứ, cộng đoàn, gia đình và mỗi người Kitô hữu trở thành một điểm sáng của sự hiệp thông.

Hiệp nhất hơn trong cộng đoàn. Yêu thương hơn trong gia đình. Cộng tác hơn trong sứ vụ. Và mỗi ngày trở nên giống Đức Kitô hơn. Để từ những cao nguyên của Đà Lạt, ngọn lửa Tin Mừng tiếp tục lan tới những vùng ngoại biên của địa lý và của lòng người. Và để lời cầu nguyện của Đức Giêsu không chỉ được đọc lên trong nhà thờ, nhưng trở thành khuôn mặt của chính Hội Thánh giữa thế giới hôm nay: “Xin cho họ nên một… để thế gian tin.” (Ga 17,21)

Xin Chúa Thánh Thần làm cho Giáo phận Đà Lạt ngày càng trở nên một Hội Thánh hiệp thông, tham gia và sứ vụ. Xin cho mỗi người đã chịu phép Rửa ý thức rằng mình là một môn đệ thừa sai, được kết hợp với Đức Kitô và được sai đến với anh chị em mình. Và xin Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp chuyển cầu cho chúng ta, để chúng ta yêu thương nhiều hơn, hiệp nhất sâu hơn và hăng say hơn trên những nẻo đường loan báo Tin Mừng.

Comments are closed.

phone-icon