
Sr. Maria Nguyễn Thị Tuyết, OP (HVTH)
Sống trong thế giới kỹ thuật và công nghệ AI đang phát triển một cách chóng mặt hôm nay, mọi thứ dường như đều có thể được thực hiện một cách nhanh chóng với mức độ chính xác cao. Con người làm việc trên màn hình nhiều hơn là gặp gỡ nhau cách trực tiếp và cá vị. Những thông tin, dữ liệu hay thậm chí là các vấn đề phúc tạp đều được các hệ thống thuật toán thông minh giải đáp một cách nhanh chóng. Trong các công ty, xí nghiệp, Robot AI đang dần thay thế những công việc của con người. Ngay cả việc loan báo Tin Mừng qua các phương tiện truyền thông cũng đang được đẩy mạnh và đem lại nhiều hiệu quả tích cực.
Thiết nghĩ, trong một thế giới như thế, liệu sự hiện diện của người tu sĩ cũng như sứ vụ của đời sống thánh hiến có còn phù hợp và cần thiết nữa hay không?
1. Tu sĩ là chứng tá sống động
Lối sống của con người hôm nay đang có xu hướng đề cao những giá trị vật chất hơn là những giá trị tâm linh. Con người ngày càng gạt Thiên Chúa ra bên lề cuộc sống và đôi khi không còn tin vào sự hiện hữu của Ngài. Chính vì thế, để trở thành “dấu chỉ” cho Nước Trời, trước hết người tu sĩ phải là những người biết chiêm ngắm các thực tại thần linh bằng đời sống liên lỉ kết hợp với Chúa. Bởi lẽ, đời sống chiêm niệm chính là trung tâm và là bản chất của đời thánh hiến1. Chỉ khi chúng ta cảm nghiệm được tình thương của Thiên Chúa và để cho Chúa hiện diện trong tâm hồn mình, người tu sĩ mới có thể đem Chúa đến cho người khác qua những lời nói và hoạt động mục vụ.
Trong khi xu hướng của con người hôm nay là chạy theo những đam mê, dục vọng, tiền tài, địa vị và đề cao chủ nghĩa cá nhân, thì người thánh hiến làm chứng cho Nước Trời bằng việc tuân giữ Ba lời khuyên Phúc âm. Bởi vì họ là những người theo sát Chúa Kitô (Sequela Christi), và đời sống của họ mỗi ngày hoạ lại đời sống của Thầy Giêsu qua lối sống: khiết tịnh, khó nghèo và vâng phục2. Chính nhờ lối sống ấy mà người thánh hiến có thể dấn thân trọn vẹn cho Thiên Chúa và cho tha nhân, đồng thời ngày được trở nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô (x.Rm 8, 29).
Bên cạnh đó, người thánh hiến làm chứng cho thế giới bằng đời sống huynh đệ cộng đoàn. Trong một xã hội dễ rơi vào chủ nghĩa cá nhân và lối sống khép kín, đời sống cộng đoàn trở nên một dấu chỉ đầy tính ngôn sứ. Mỗi người học cách chết đi cho “cái tôi” của mình để làm cho “cái chúng ta” ngày càng lớn lên. Sống hiệp thông là cùng nhau yêu thương, nâng đỡ và thi hành sứ vụ. Đức Thánh Cha Phanxicô cho rằng: “Một cộng đoàn biết trân quý những chi tiết nhỏ của tình yêu, trong đó các
thành viên quan tâm đến nhau, tạo ra một môi trường cởi mở và có sức loan báo Tin Mừng”3. Thật vậy, chính đời sống yêu thương huynh đệ là một trong những lời chứng sống động và thuyết phục nhất cho thế giới hôm nay.
2. Tu sĩ là người thi hành sứ mạng
Đối với Đức Thánh Cha Phanxicô, việc loan báo Tin Mừng phải bắt đầu từ những vùng ngoại biên – những người nhỏ nhất, không phải vì họ là những người tốt hơn về mặt đạo đức, nhưng đơn giản là Thiên Chúa – trong sự tự do và lòng nhân từ, Ngài chọn đứng về phía người nghèo4. Họ là những người nghèo, người tị nạn, những người bị gạt ra bên lề xã hội,… Họ là những anh chị em cùng một Cha trên trời với chúng ta, nhưng vì hoàn cảnh, có nhiều người đang sống với những điều kiện thiếu thốn về vật chất, tinh thần,… Chính vì thế, người tu sĩ được mời gọi hăng say ra đi dấn thân phục vụ những vùng ngoại biên ấy bằng tinh thần quảng đại và yêu thương. Sứ vụ của người tu sĩ không chỉ dừng lại ở các hoạt động mục vụ trong nhà thờ, nhưng còn được thể hiện qua các hoạt động giáo dục, y tế, bác ái xã hội, đối thoại liên tôn và việc bảo vệ phẩm giá con người. Nhờ đó, người tu sĩ góp phần làm cho Tin Mừng thấm nhập vào đời sống xã hội một cách cụ thể và hiệu quả.
Hơn nữa, chính lời tuyên khấn cũng là nền tảng giúp người tu sĩ thi hành sứ vụ của mình cách hữu hiệu. Nhờ lời khấn khó nghèo, người tu sĩ học sống đơn sơ để dễ cảm thông với những người nghèo khổ và thiếu thốn. Nhờ lời khấn vâng phục, họ tập từ bỏ ý riêng để đặt thánh ý Thiên Chúa và sứ mạng của Hội Dòng lên trên những tính toán cá nhân. Và nhờ lời khấn khiết tịnh, trái tim người tu sĩ được mở rộng để yêu thương nhiều người hơn bằng chính tình yêu của Đức Kitô. Vì thế, việc tuyên khấn không tách người tu sĩ ra khỏi thế giới, nhưng giúp họ sống giữa thế giới với một trái tim tự do hơn để phục vụ.
3. Sứ vụ người tu sĩ trong thời đại hôm nay
Để minh chứng cho giá trị nhân bản cũng như giá trị thiêng liêng của đời sống thánh hiến trong “thế giới AI” hôm nay, người viết xin được thuật lại một câu chuyện sống – thật của một cộng đoàn mà tôi đã có dịp ghé thăm.
Đó là cộng đoàn của quý thầy thuộc Hiệp hội Thánh Antôn Pađôva đang phục vụ tại một giáo xứ vùng sơn cước ở miền Trung Việt Nam. Sứ vụ của các thầy là mở phòng khám Đông y, phục vụ mục vụ giáo xứ và chăm sóc những bệnh nhân nam mắc chứng bệnh tâm thần. Điều đặc biệt là cộng đoàn ấy chỉ có vỏn vẹn ba thầy: một thầy bề trên và hai thầy đang trong giai đoạn huấn luyện, nhưng lại đang chăm sóc gần năm mươi bệnh nhân tâm thần.
Dịp Tết vừa rồi, tôi có cơ hội đến thăm cộng đoàn. Vì một số bệnh nhân đã được gia đình đón về ăn Tết nên lúc ấy chỉ còn khoảng hai mươi người ở lại. Khi bước vào khuôn viên cộng đoàn, tôi cảm nhận một bầu khí yên lặng đến lạ thường. Đi vào sâu bên trong, tôi thấy các bệnh nhân đang ngồi ăn cơm chiều, mỗi người cầm một tô cơm rồi lặng lẽ ngồi ở một góc sân được bao quanh bởi hàng rào thép cao khoảng sáu, bảy mét. Hàng rào ấy được dựng lên để tránh tình trạng bệnh nhân trèo ra ngoài, vì thực tế đã có nhiều người tìm cách bỏ trốn về nhà.
Đứng quan sát khung cảnh ấy, trong lòng tôi có nhiều suy nghĩ. Vừa gặp thầy phụ trách, tôi đã tự hỏi: với thân hình cao gầy như vậy, liệu thầy có đủ sức để chăm sóc và “vác” bệnh nhân mỗi khi họ lên cơn không? Chỉ nghĩ đến việc mỗi ngày phải dọn dẹp, chăm sóc một khu tập thể với đủ thứ mùi và những tình huống khó lường, tôi đã cảm thấy ngại ngần. Trong lòng tôi bỗng dấy lên một sự hổ thẹn. Tôi tự hỏi: “Mình cũng đi tu, người ta cũng đi tu, nhưng lửa nhiệt tâm tông đồ và tinh thần phục vụ tha nhân của mình đang ở mức nào?” Có những lúc trong đời tu, chỉ gặp một chút khó khăn hay trái ý, tôi đã dễ than phiền và kêu ca. Nhiều khi làm những công việc được trao phó, tôi vẫn chưa thực sự làm với tất cả tinh thần phục vụ và tình yêu thương.
Khi trò chuyện với những người dân trong giáo xứ, họ chia sẻ với tôi rằng: “Mỗi lần đi ngang qua cộng đoàn và nhìn thấy các thầy chăm sóc bệnh nhân, chúng con vẫn nói với nhau: ‘Thiên đàng ở đây chứ ở đâu nữa!’”. Nghe đến đó, lòng tôi như chững lại. Tôi tự hỏi bản thân rằng: đời sống thánh hiến mà mình đang sống, cũng như những việc phục vụ mình đang làm, có thực sự trở thành dấu chỉ cho người khác nhận ra Nước Trời hay chưa?
Tạ ơn Chúa vì qua chuyến đi ấy, tôi có cơ hội nhìn lại lý tưởng và mục tiêu sống của mình. Nhờ đó, tôi nhận ra những thiếu sót của bản thân để cố gắng thay đổi cách suy nghĩ, lời nói và việc làm của mình cho phù hợp hơn với căn tính của một người môn đệ Đức Kitô.
Tạm kết
Như thế, người tu sĩ được mời gọi không chỉ loan báo Tin Mừng bằng lời nói, nhưng còn bằng chính đời sống của mình giữa một thế giới tục hóa hôm nay. Khi trung thành sống các lời khuyên Phúc Âm, sống tình hiệp thông huynh đệ, đời sống cầu nguyện và tinh thần dấn thân phục vụ, người tu sĩ đang trở nên một lời chứng sống động cho Tin Mừng.
Cho dù thế giới hôm nay đang phát triển vượt bậc về công nghệ AI, con người ngày càng trở nên thông minh hơn, tiện lợi hơn và hiệu quả hơn, nhưng vẫn luôn cần những con người biết yêu thương, biết hiện diện và biết hy sinh cho người khác. Máy móc có thể thay thế nhiều công việc của con người, nhưng không thể thay thế một trái tim biết cảm thông, một sự hiện diện đầy yêu thương hay một đời sống trao hiến vì tha nhân.
Ước gì mỗi người tu sĩ luôn biết sống trung thành với lời tuyên khấn của mình để trở thành những “người môn đệ thừa sai của Đức Kitô” giữa cánh đồng truyền giáo rộng lớn của Giáo Hội hôm nay.