
Sr. Anna Hoàng Thị Kim Oanh, OP
Giữa một thế giới đang bị chi phối bởi chủ nghĩa tiêu thụ, não trạng hưởng thụ và khát vọng chiếm hữu không ngừng, đời sống khó nghèo của thánh Đa Minh có còn mang giá trị thời sự và tính ngôn sứ đối với con người hôm nay không? Nhiều người có thể cho rằng một con người sống cách đây hơn 8 thế kỷ, với đời sống khổ hạnh, đi chân đất và lệ thuộc vào của bố thí, khó có thể đem lại một thông điệp phù hợp cho xã hội hiện đại. Thế nhưng, càng sống trong một thời đại đầy đủ tiện nghi vật chất, con người lại càng đối diện với những biểu hiện của sự cô đơn, bất an và khủng hoảng ý nghĩa cuộc sống.
Thực tế cho thấy xã hội hôm nay thường đồng hóa hạnh phúc với việc sở hữu nhiều hơn, tiêu dùng nhiều hơn và hưởng thụ nhiều hơn. Con người bị cuốn vào vòng xoáy của cạnh tranh, tích lũy và khẳng định bản thân qua địa vị, tài sản hay hình ảnh xã hội. Tuy nhiên, những thành tựu vật chất, dù cần thiết, vẫn không thể lấp đầy khát vọng sâu thẳm của trái tim con người. Chính trong bối cảnh ấy, chứng tá nghèo khó của thánh Đa Minh lại mang một ý nghĩa đặc biệt. Đời sống của ngài trở thành lời mời gọi trở về với những giá trị nền tảng của Tin Mừng: sự tự do nội tâm trước của cải vật chất, tình huynh đệ chân thành, lòng tín thác vào Thiên Chúa và niềm vui phát xuất từ việc trao ban chính mình cho tha nhân. Vì thế, sau hơn 8 thế kỷ, tiếng nói của thánh Đa Minh vẫn còn nguyên sức sống và tiếp tục soi sáng cho Giáo Hội cũng như thế giới hôm nay.
1. Nghèo để sống tự do
Một trong những nghịch lý của xã hội hiện đại là con người có nhiều cơ hội và phương tiện hơn bao giờ hết, nhưng lại dễ đánh mất tự do nội tâm khi bị lệ thuộc vào tiền bạc, danh vọng, quyền lực và nhu cầu hưởng thụ. Trong bối cảnh đó, đức khó nghèo của thánh Đa Minh trở thành một lời nhắc nhở mang tính ngôn sứ về sự tự do đích thực của người môn đệ Đức Kitô.
Thánh Đa Minh không sống nghèo vì khinh chê của cải vật chất, nhưng vì ý thức rằng mọi sự đều là hồng ân Thiên Chúa ban và chỉ có giá trị khi được sử dụng để phục vụ con người và sứ vụ. Ngài hiểu rằng của cải có thể trở thành xiềng xích nếu con người đặt nơi đó niềm tin và hạnh phúc của mình. Vì thế, ngài chọn đời sống đơn sơ và thanh thoát để hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa, phục vụ Chân lý và mưu ích cho các linh hồn. Tinh thần ấy phản ánh giáo huấn của Đức Giêsu: “Kho tàng anh em ở đâu, thì lòng anh em ở đó” (Mt 6,21) và “Anh em không thể vừa làm tôi Thiên Chúa vừa làm tôi Tiền Của” (Mt 6,24). Theo đó, đức khó nghèo Tin Mừng không chỉ là từ bỏ của cải, nhưng còn là sự giải phóng khỏi mọi dính bén làm cản trở tình yêu đối với Thiên Chúa và tha nhân.
Đối với thánh Đa Minh, sự tự do nội tâm là điều kiện thiết yếu của sứ vụ giảng thuyết. Người loan báo Tin Mừng phải là người không bị chi phối bởi lợi ích cá nhân hay tham vọng trần thế, nhưng hoàn toàn thuộc về Đức Kitô và phục vụ Chân lý. Chính sự thanh thoát ấy đã làm cho lời giảng của ngài có sức thuyết phục và trở thành chứng tá sống động cho Tin Mừng. Như thánh Gioan Phaolô II khẳng định trong Tông huấn Vita Consecrata, đức khó nghèo giúp người thánh hiến tuyên xưng Thiên Chúa là sự giàu có đích thực của lòng người và giải thoát họ khỏi những ràng buộc của chủ nghĩa duy vật (x. VC, số 89).
2. Nghèo và tinh thần liên đới
Một trong những hệ quả đáng lo ngại của nền văn hóa tiêu thụ là khuynh hướng khép kín nơi chính mình và dần trở nên vô cảm trước những đau khổ của tha nhân. Khi thành công được đo lường bằng khả năng sở hữu và hưởng thụ, con người dễ rơi vào chủ nghĩa cá nhân, làm gia tăng khoảng cách giàu nghèo và sự dửng dưng trước những người bị bỏ quên bên lề xã hội. Trong bối cảnh ấy, đời sống nghèo khó của thánh Đa Minh trở thành một lời mời gọi mạnh mẽ hướng đến tinh thần liên đới và trách nhiệm đối với tha nhân.
Đức khó nghèo nơi thánh Đa Minh không chỉ là từ bỏ của cải, nhưng còn là sự mở lòng để chia sẻ và phục vụ. Theo lời kể của Chân phước Giođanô Saxônia, khi còn là sinh viên có một nạn đói xảy ra tại Palencia, thánh Đa Minh đã bán những cuốn sách quý của mình để cứu giúp người nghèo và nói: “Tôi không thể học trên những tấm da chết, trong khi anh chị em tôi đang chết đói.” Hành động ấy cho thấy một xác tín sâu xa: con người luôn quý giá hơn mọi của cải vật chất. Đối với thánh Đa Minh, của cải chỉ có ý nghĩa khi trở thành phương tiện phục vụ sự sống và biểu lộ lòng thương xót.
Xuất thân từ đời sống kinh sĩ tại nhà thờ chính tòa Osma, thánh Đa Minh thấm nhuần lý tưởng của cộng đoàn Kitô hữu tiên khởi, nơi các tín hữu “để mọi sự làm của chung” và “không ai phải thiếu thốn” (Cv 4,32-35). Vì thế, sau này khi lập Dòng Anh Em Giảng Thuyết, thánh Đa Minh sống gần gũi với dân chúng, đồng hành với người nghèo và không ngừng cầu nguyện cho những người tội lỗi. Lời khẩn cầu quen thuộc của ngài: “Lạy Chúa, xin thương xót dân Ngài, những người tội lỗi rồi sẽ ra sao?” cho thấy một trái tim được đánh động bởi nỗi đau của tha nhân và thao thức cho phần rỗi các linh hồn.
Vì thế, nơi thánh Đa Minh, đức khó nghèo luôn gắn liền với lòng thương xót và tình liên đới. Điều này tương hợp với giáo huấn của Thánh Gioan Phaolô II khi khẳng định rằng người thánh hiến được mời gọi trở nên dấu chỉ cụ thể của tình yêu ưu tiên dành cho người nghèo và những người bị gạt ra bên lề xã hội (x. Vita Consecrata, số 82). Giữa một thế giới thường đề cao cạnh tranh hơn hiệp thông và tích lũy hơn chia sẻ, chứng tá của thánh Đa Minh vẫn mang một giá trị thời sự sâu sắc, nhắc nhở rằng đức khó nghèo đích thực luôn dẫn con người đến sự gặp gỡ, cảm thông và trao ban chính mình cho tha nhân.
Đức khó nghèo nơi thánh Đa Minh là sự mở lòng để đón nhận và chia sẻ với những nhu cầu của người khác. Ngài ý thức rằng của cải chỉ có ý nghĩa khi được sử dụng như phương tiện phục vụ con người và xây dựng Nước Thiên Chúa. Vì thế, khi nạn đói xảy ra tại Palencia, theo lời kể của chân phước Giođano Saxonia, thánh Đa Minh đã bán những cuốn sách quý giá của mình để cứu giúp người nghèo: “Tôi không thể học trên những tấm da chết, còn anh chị em tôi lại đang chết đói”. Hành động ấy không đơn thuần là một cử chỉ bác ái nhất thời, nhưng diễn tả xác tín sâu xa rằng con người luôn có giá trị hơn mọi của cải vật chất. Chính lòng thương xót đã thúc đẩy ngài từ bỏ những gì quý giá đối với bản thân để chia sẻ với những người đang túng thiếu. Đức khó nghèo mà ngài sống nhắc nhớ rằng con người không thể tìm thấy hạnh phúc đích thực khi chỉ sống cho mình. Trái lại, chỉ khi biết mở lòng trước Thiên Chúa và quảng đại trao ban cho tha nhân, con người mới khám phá được ý nghĩa đích thực của cuộc sống và niềm vui của Tin Mừng.
Vì trước khi lập Dòng Anh Em Giảng Thuyết, thánh Đa Minh là thành viên của kinh sĩ đoàn nhà thờ chính tòa Osma nên đời sống của ngài cũng phản ánh tinh thần của cộng đoàn Kitô hữu tiên khởi, nơi các tín hữu “để mọi sự làm của chung” và “không ai phải thiếu thốn” (Cv 4,32-35). Thánh Đa Minh sống gần gũi với dân chúng, đồng hành với những người nghèo, bước đi giữa họ như một người anh em, đồng thời dành nhiều giờ cầu nguyện cho các tội nhân và những người lạc xa Thiên Chúa: “Lạy Chúa, xin thương xót dân Ngài, những người tội lỗi rồi sẽ ra sao?”. Qua đó, thánh Đa Minh cho thấy rằng đức khó nghèo đích thực luôn dẫn đến lòng thương xót và tình liên đới. Đây cũng là điều mà Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolo II đã nói trong Tông huấn Vita Consecrata: người sống đời thánh hiến được mời gọi trở nên dấu chỉ cụ thể của tình yêu ưu tiên dành cho người nghèo và những người bị gạt ra bên lề xã hội (x. VC, số 82). Cùng một hướng đó, Đức Thánh Cha Phanxicô nhiều lần mời gọi Giáo Hội trở thành “một Giáo Hội nghèo cho người nghèo”, biết chia sẻ những thao thức, đau khổ và hy vọng của con người hôm nay. Vậy giữa một thế giới thường đề cao cạnh tranh hơn hiệp thông, tích lũy hơn chia sẻ, chứng tá của thánh Đa Minh vẫn mang một giá trị thời sự sâu sắc.
3, Nghèo để phục vụ Chân lý
Một trong những nét đặc sắc của đức khó nghèo nơi thánh Đa Minh là sự khó nghèo được đặt trong tương quan mật thiết với việc phục vụ Chân lý. Nếu nhiều người xem khó nghèo chủ yếu như một phương thế khổ chế hay liên đới với người nghèo, thì đối với thánh Đa Minh, khó nghèo còn là điều kiện cần thiết để người giảng thuyết có thể loan báo Tin Mừng cách tự do, trong sáng và đáng tin cậy.
Một trong những nét độc đáo của đức khó nghèo nơi Thánh Đa Minh là sự gắn kết chặt chẽ giữa khó nghèo và sứ vụ phục vụ Chân lý. Nếu nhiều truyền thống tu đức nhấn mạnh đức khó nghèo như con đường khổ chế hoặc phương thế liên đới với người nghèo, thì đối với Thánh Đa Minh, khó nghèo còn là điều kiện thiết yếu để việc loan báo Tin Mừng được thực hiện cách tự do, vô vị lợi và đáng tin cậy.
Ngay từ khi thành lập Dòng Anh Em Giảng Thuyết, Thánh Đa Minh đã chọn cho anh em một lối sống nghèo theo tinh thần Phúc Âm, nhằm bảo đảm rằng việc rao giảng không chỉ được thực hiện bằng lời nói nhưng còn bằng chính đời sống. Ngài hiểu rằng Chân lý chỉ có sức thuyết phục khi người loan báo trở thành chứng nhân cho điều mình công bố. Vì thế, người giảng thuyết không thể bị ràng buộc bởi của cải, quyền lực hay những lợi ích cá nhân, nhưng phải hoàn toàn tự do để tìm kiếm vinh danh Thiên Chúa và phần rỗi các linh hồn.
Lựa chọn ấy được thể hiện cụ thể qua quyết định của Tổng hội đầu tiên tại Bologna năm 1220, khi anh em từ bỏ việc sở hữu bất động sản và các nguồn lợi tức cố định để sống nghèo theo gương Đức Kitô và các Tông đồ. Chính Thánh Đa Minh cũng sống triệt để lý tưởng ấy: ngài thường xuyên đi bộ trên những hành trình dài để rao giảng Tin Mừng, chấp nhận đời sống đơn sơ và lệ thuộc vào sự trợ giúp của lòng quảng đại nơi dân Chúa. Nhờ đó, lời giảng của ngài mang một sức mạnh đặc biệt, bởi người ta nhận thấy sự thống nhất giữa điều ngài giảng dạy và điều ngài sống. Chính chứng tá ấy đã góp phần quan trọng vào thành công của sứ vụ chống lại lạc giáo Cathar và canh tân đời sống đức tin trong Giáo Hội thời bấy giờ.
Tinh thần này hoàn toàn phù hợp với giáo huấn của Hội Thánh. Thánh Phaolô VI đã khẳng định: “Con người thời nay sẵn sàng nghe các chứng nhân hơn là các thầy dạy; và nếu họ nghe các thầy dạy thì bởi vì các thầy dạy ấy trước hết là những chứng nhân” (Evangelii Nuntiandi, số 41). Quả thật, đời sống nghèo khó làm cho người giảng thuyết trở nên đáng tin, vì họ không tìm kiếm lợi ích cho bản thân nhưng chỉ phục vụ Chân lý mà họ đã gặp gỡ nơi Đức Kitô.
Trong một thế giới đang đối diện với khủng hoảng sự thật, chủ nghĩa tương đối và những hình thức thao túng thông tin, chứng tá của Thánh Đa Minh vẫn mang giá trị thời sự sâu sắc. Đức khó nghèo giúp người môn đệ Đa Minh sống thanh thoát trước quyền lực và vật chất, để có thể trung thành tìm kiếm, chiêm niệm và loan báo Chân lý. Đó cũng chính là lý tưởng mà truyền thống Đa Minh luôn gìn giữ qua công thức nổi tiếng: contemplari et contemplata aliis tradere – chiêm niệm và trao cho tha nhân điều mình đã chiêm niệm.
Đối với thánh Đa Minh, khó nghèo là một phương tiện cần thiết để rao giảng Tin Mừng, vì thế, ngài đã lập một Hội dòng qui tụ các tu sĩ sống khó nghèo theo tinh thần Phúc Âm để có thể rao giảng không chỉ bằng lời nói nhưng bằng cả cuộc sống của mình. Chân lý chỉ có thể được loan báo cách hữu hiệu khi người rao giảng trở nên chứng nhân cho điều mình công bố. Chính vì lý do đó, thánh Đa Minh đã chọn đời sống nghèo khó theo gương Đức Kitô nghèo khó. Ngài hiểu rằng một người giảng thuyết bị ràng buộc bởi của cải, quyền lực hay danh vọng sẽ khó có thể nói về Tin Mừng cách vô vị lợi. Khi người loan báo Chân lý tìm kiếm lợi ích cá nhân, lời giảng của họ dễ đánh mất sự tín nhiệm và sức thuyết phục. Trái lại, đời sống đơn sơ và thanh thoát giúp người giảng thuyết trở nên tự do hơn trước mọi lợi lộc trần thế, để chỉ tìm kiếm vinh danh Thiên Chúa và phần rỗi các linh hồn. Lịch sử cho thấy thánh Đa Minh đã từ chối những đặc quyền và sự bảo đảm vật chất vốn có thể đem lại cho ngài một cuộc sống dễ dàng hơn. Điều này được ghi nhận tại Tổng hội đầu tiên của Dòng năm 1220: “Từ nay, anh em không được sở hữu bất động sản, lợi tức và từ bỏ tất cả những gì nhận được trong vùng Toulouse”[1]. Thánh Đa Minh chọn sống như các Tông đồ, đi bộ từ Toulouse đến Roma, đến Bologna, đến Paris, hay đi Madrid, có khi đến 50km mỗi ngày. Chính sự nghèo khó ấy làm cho lời giảng của ngài mang tính khả tín, mang đến sự thành công trong việc chống lại lạc giáo Cathar, bởi người ta nhận thấy nơi ngài sự thống nhất giữa điều ngài giảng dạy và điều ngài sống (Lời chứng của anh Bonaventura Verona, Chân dung cha Đa Minh theo các nhân chứng, Học viện Đa Minh, 2012, tr.40). Đức Thánh Phaolô VI khẳng định rằng: “Con người thời nay sẵn sàng nghe các chứng nhân hơn là các thầy dạy; và nếu họ nghe các thầy dạy thì bởi vì các thầy dạy ấy trước hết là những chứng nhân” (Evangelii Nuntiandi, số 41). Đây cũng là lời mời gọi dành cho mỗi người tu sĩ Đa Minh hôm nay sống khó nghèo không chỉ để từ bỏ, nhưng để phục vụ Chân lý cách vô vị lợi, hầu có thể thực hiện điều mà Thánh Đa Minh hằng thao thức: chiêm niệm và trao cho tha nhân điều mình đã chiêm niệm (contemplari et contemplata aliis tradere).
Tạm kết
Sau hơn 8 thế kỷ, đời sống và linh đạo của Thánh Đa Minh vẫn không ngừng chất vấn và soi sáng thế giới đương đại. Giữa một xã hội bị cuốn hút bởi chủ nghĩa tiêu thụ, khát vọng quyền lực, sự phân hóa giàu nghèo và cuộc khủng hoảng về Chân lý, chứng tá nghèo khó của ngài vẫn mang giá trị ngôn sứ sâu sắc. Đó không phải là một sự nghèo khó bi quan hay khước từ thế giới, nhưng là sự nghèo khó Tin Mừng, giúp con người được tự do để thuộc trọn về Thiên Chúa, liên đới với tha nhân và dấn thân phục vụ Chân lý. Ngày nay, Giáo Hội không ngừng mời gọi các Kitô hữu trở về với tinh thần Tin Mừng sống đơn sơ, thanh thoát trước của cải vật chất và gần gũi với những người nghèo khổ:“Tôi mong muốn một Hội Thánh nghèo và vì người nghèo” (Evangelii Gaudium, số 198). Lời mời gọi ấy gặp gỡ cách sâu xa với linh đạo của Thánh Đa Minh, người đã chọn đời sống đơn sơ, nghèo khó và hoàn toàn dấn thân cho việc loan báo Tin Mừng. Vì thế, tiếng nói của Thánh Đa Minh vẫn còn vang vọng mạnh mẽ trong Giáo Hội hôm nay: hãy sống nghèo để được tự do, sống nghèo để yêu thương, sống nghèo để phục vụ Chân lý và sống nghèo để trở nên chứng nhân đáng tin cậy của Tin Mừng. Đó không chỉ là con đường nên thánh của riêng ngài, nhưng còn là lời mời gọi dành cho những người con của Thánh Đa Minh trong hành trình bước theo Đức Kitô nghèo khó, khiêm nhường và đầy lòng thương xót.
TẠM KẾT
Sau hơn tám thế kỷ, chứng tá nghèo khó của Thánh Đa Minh vẫn giữ nguyên sức sống và tính thời sự trong Giáo Hội cũng như trong thế giới hôm nay. Giữa một xã hội bị chi phối bởi chủ nghĩa tiêu thụ, khát vọng chiếm hữu và những khủng hoảng về ý nghĩa sống, ngài nhắc nhớ rằng đức khó nghèo Tin Mừng không phải là sự khước từ của cải vật chất, nhưng là con đường dẫn đến tự do nội tâm, tình liên đới huynh đệ và sự dấn thân vô vị lợi cho Chân lý.
Nơi Thánh Đa Minh, đức khó nghèo không chỉ là một lối sống khổ chế, nhưng còn là phương thế để hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa, gần gũi với người nghèo và làm cho việc loan báo Tin Mừng trở nên khả tín. Chính vì thế, đời sống nghèo khó của ngài mang chiều kích ngôn sứ, chất vấn những não trạng hưởng thụ, ích kỷ và tìm kiếm quyền lực đang hiện diện trong xã hội đương đại.
Lời mời gọi của Đức Thánh Cha Phanxicô về một “Giáo Hội nghèo và vì người nghèo” gặp được sự cộng hưởng sâu sắc nơi gia sản thiêng liêng của Thánh Đa Minh. Quả vậy, chỉ khi sống thanh thoát trước của cải, người môn đệ Đức Kitô mới có thể tự do yêu thương, quảng đại phục vụ và trung thành với sứ mạng loan báo Tin Mừng.
Vì thế, tiếng nói của Thánh Đa Minh vẫn tiếp tục vang vọng trong Giáo Hội hôm nay: sống nghèo để được tự do, sống nghèo để liên đới với tha nhân, sống nghèo để phục vụ Chân lý và làm chứng cho Nước Thiên Chúa. Đó không chỉ là con đường nên thánh của riêng ngài, nhưng còn là lời mời gọi dành cho mọi người Kitô hữu, đặc biệt những ai bước theo linh đạo Đa Minh, trên hành trình trở nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô nghèo khó, khiêm nhường và giàu lòng thương xót.
[1] Libellus 87, Guy Bedouelle – Alain Quilici, Anh em giảng thuyết, Học viện Đa Minh, 2005, tr. 119.