
Từ một vấn đề dịch thuật đến những câu hỏi về đạo đức, phẩm giá và trách nhiệm con người
Lm. Antôn Trần Xuân Sang, SVD
Những ngày thường huấn vừa qua tại Nha Trang, trong dịp đồng hành cùng các tu sĩ Dòng Anh Em Hèn Mọn (OFM) với chủ đề “Artificial Intelligence (AI) và sứ mạng người tu sĩ OFM trong thời đại mới”, dưới ánh sáng các văn kiện Laudato Si’, Laudate Deum và Magnifica Humanitas, đã để lại trong tôi nhiều suy tư đáng chú ý. Bên cạnh những trao đổi về cơ hội, thách đố và trách nhiệm của người tu sĩ trước sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo, một số anh em còn đặt ra những câu hỏi rất thiết thực liên quan đến thuật ngữ và đạo đức trong việc sử dụng AI. Đáng chú ý, có một vấn đề tưởng chừng chỉ thuộc phạm vi ngôn ngữ, nhưng khi đi sâu tìm hiểu, lại chạm đến những câu hỏi căn bản về bản chất của công nghệ, phẩm giá con người và trách nhiệm luân lý.
Chúng ta nên dịch thuật ngữ Artificial Intelligence (AI) là “trí tuệ nhân tạo” hay “trí thông minh nhân tạo”?
Thoạt nghe, đây dường như chỉ là sự khác biệt trong cách lựa chọn từ ngữ. Tuy nhiên, đằng sau hai cách diễn đạt ấy là cả một vấn đề mang chiều kích triết học, nhân học, thần học và đạo đức. Liệu một hệ thống có khả năng xử lý thông tin, học hỏi từ dữ liệu và đưa ra những câu trả lời tinh vi có thực sự sở hữu trí tuệ theo nghĩa đầy đủ của con người? AI có thể phân biệt đúng sai về mặt luân lý, có lương tâm và chịu trách nhiệm về những quyết định của mình hay không? Và quan trọng hơn, khi máy móc ngày càng có khả năng thực hiện những công việc vốn được xem là đặc trưng của trí năng con người, đâu là nét độc đáo, phẩm giá bất khả thay thế và trách nhiệm không thể chuyển giao của con người?
Từ một câu hỏi về cách dịch thuật ngữ, chúng ta được mời gọi đi xa hơn: không chỉ tìm hiểu AI có thể làm được những gì, mà còn phải phân định AI thực sự là gì, con người là ai và chúng ta phải sử dụng công nghệ ấy như thế nào để phục vụ con người, thay vì để con người trở thành phương tiện phục vụ công nghệ. Đó cũng chính là điểm khởi đầu cho những suy tư dưới đây về trí thông minh, trí tuệ, lương tâm và trách nhiệm đạo đức trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo.
1.Khi một thuật ngữ đặt ra câu hỏi về bản chất con người
Có những thuật ngữ không chỉ dùng để gọi tên một thực tại, mà còn định hình cách chúng ta hiểu về thực tại ấy. Artificial Intelligence (AI) là một trường hợp như thế. Đằng sau một thuật ngữ tưởng chừng thuần túy kỹ thuật lại ẩn chứa những câu hỏi sâu xa về bản chất của trí tuệ, giới hạn của máy móc và phẩm giá độc đáo của con người.
Ngày nay, AI có thể phân tích dữ liệu khổng lồ, dịch thuật, sáng tác văn bản, hỗ trợ nghiên cứu khoa học, giáo dục và y tế. Thậm chí, AI có thể đối thoại khá thuyết phục về triết học, thần học và đạo đức. Những khả năng ấy khiến chúng ta phải tự hỏi: Khi máy móc có thể thực hiện những công việc đòi hỏi trí thông minh, liệu chúng có thực sự sở hữu trí tuệ như con người?
Trong tiếng Việt, Artificial Intelligence thường được dịch là “trí tuệ nhân tạo”, một thuật ngữ đã được sử dụng rộng rãi trong khoa học và đời sống. Tuy nhiên, xét từ góc độ triết học và nhân học Kitô giáo, cách diễn đạt “trí thông minh nhân tạo” cũng đáng được suy xét, vì có thể giúp nhấn mạnh khả năng xử lý thông tin, học hỏi và giải quyết vấn đề của những hệ thống do con người tạo ra, thay vì mặc nhiên gán cho chúng toàn bộ chiều sâu của trí tuệ nhân vị. Sự phân biệt này không chỉ mang tính ngôn ngữ mà còn có ý nghĩa nhân học và đạo đức. AI có thể phân tích tình yêu nhưng không vì thế mà biết yêu thương; có thể trình bày những nguyên tắc luân lý nhưng không đồng nghĩa với việc có lương tâm; có thể đưa ra những quyết định phức tạp nhưng không phải là một chủ thể chịu trách nhiệm đạo đức như con người. Khả năng xử lý thông tin, dù tinh vi đến đâu, cũng không thể tự động đồng nhất với sự khôn ngoan, tự do và trách nhiệm luân lý.
Dưới ánh sáng nhân học Kitô giáo, con người không chỉ là một hữu thể biết suy nghĩ, mà còn có khả năng tìm kiếm chân lý, phân định thiện ác, yêu thương và sống trong tương quan với Thiên Chúa cũng như tha nhân. Chính vì thế, văn kiện Antiqua et Nova (2025) của Tòa Thánh nhấn mạnh rằng trí thông minh con người không thể bị giản lược thành khả năng thực hiện những nhiệm vụ, bởi nó gắn liền với toàn bộ đời sống thể lý, tương quan, luân lý và thiêng liêng của nhân vị.[1]
Như vậy, việc phân biệt giữa “trí tuệ nhân tạo” và “trí thông minh nhân tạo” không nhằm phủ nhận thuật ngữ khoa học đã được thừa nhận, nhưng giúp chúng ta ý thức rõ hơn về bản chất và giới hạn của AI, đồng thời khẳng định phẩm giá bất khả thay thế của con người. Bởi lẽ, câu hỏi quan trọng nhất không phải là máy móc ngày càng thông minh đến đâu, mà là con người có trở nên khôn ngoan, nhân bản và có trách nhiệm hơn khi sử dụng những công nghệ ấy hay không.
2.“Trí tuệ” và “trí thông minh”: giống nhau nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa
Không phải mọi biểu hiện của trí thông minh đều đồng nghĩa với sự khôn ngoan, và không phải mọi khả năng xử lý thông tin đều chứng tỏ sự hiện diện của trí tuệ theo nghĩa đầy đủ của con người. Đây chính là điểm cần phân định khi bàn về thuật ngữ Artificial Intelligence (AI).
Trong tiếng Anh, intelligence thường chỉ năng lực học hỏi, suy luận, nhận diện quy luật, giải quyết vấn đề và thích nghi với hoàn cảnh. Theo nghĩa này, AI thực sự thể hiện những khả năng vượt trội: phân tích dữ liệu khổng lồ, nhận diện hình ảnh, dịch thuật, giải quyết các bài toán phức tạp và tạo ra văn bản chỉ trong vài giây. Tuy nhiên, thực hiện thành công một hoạt động đòi hỏi trí thông minh không nhất thiết đồng nghĩa với việc sở hữu toàn bộ những phẩm chất của trí tuệ con người.[2]
Trong tiếng Việt, hai từ “trí thông minh” và “trí tuệ” có những điểm tương đồng nhưng không hoàn toàn trùng khít về sắc thái ý nghĩa. “Trí thông minh” thường nhấn mạnh khả năng nhận thức, học hỏi, suy luận và tìm ra giải pháp. Trong khi đó, “trí tuệ”, đặc biệt trong diễn ngôn triết học và nhân học, còn có thể gợi đến sự hiểu biết sâu sắc, khả năng phán đoán, nhận ra ý nghĩa và định hướng cuộc sống theo những giá trị chân thực. Một người có thể rất thông minh trong việc tìm ra phương tiện để đạt mục đích, nhưng sự khôn ngoan còn đòi hỏi phải biết mục đích ấy có thực sự tốt đẹp và đáng theo đuổi hay không.[3]
Tuy nhiên, không nên tuyệt đối hóa sự phân biệt này. Trong ngôn ngữ khoa học, “trí tuệ” vẫn có thể được sử dụng để chỉ những năng lực nhận thức mà không mặc nhiên bao hàm ý thức, lương tâm hay sự khôn ngoan luân lý. Vì vậy, “trí tuệ nhân tạo” vẫn là thuật ngữ chuyên ngành được thừa nhận rộng rãi, trong khi “trí thông minh nhân tạo” có thể là một cách diễn đạt hữu ích khi muốn nhấn mạnh đặc tính chức năng và giới hạn của công nghệ. Điều đáng suy nghĩ hơn cả là sự phân biệt giữa intelligence (trí thông minh), wisdom (sự khôn ngoan) và moral conscience (lương tâm luân lý). Nhà triết học John Searle, qua lập luận nổi tiếng về “Căn phòng tiếng Hoa” (Chinese Room), đã đặt vấn đề liệu việc thao tác các ký hiệu theo những quy tắc có đủ để tạo nên sự hiểu biết thực sự hay không.[4] Dù lập luận này vẫn còn được tranh luận, nó nhắc chúng ta rằng khả năng tạo ra câu trả lời đúng không tự nó chứng minh chủ thể đưa ra câu trả lời thực sự hiểu ý nghĩa của điều mình nói.
Từ góc nhìn nhân học Kitô giáo, sự phân biệt ấy càng có ý nghĩa. Trí tuệ con người không chỉ nhằm tìm kiếm những giải pháp hiệu quả, mà còn hướng đến chân lý, điều thiện và ý nghĩa tối hậu của cuộc sống. Vì thế, vấn đề không phải là nhất thiết phải thay thế thuật ngữ “trí tuệ nhân tạo” bằng “trí thông minh nhân tạo”, nhưng là tránh đồng nhất năng lực tính toán của máy móc với toàn bộ chiều sâu của trí tuệ nhân vị. AI có thể giúp con người biết nhiều hơn, làm nhanh hơn và giải quyết vấn đề hiệu quả hơn; nhưng chính con người phải phân định điều gì đáng biết, điều gì nên làm và điều gì thực sự phục vụ phẩm giá con người.
3. AI thông minh, nhưng có thực sự khôn ngoan? Những giới hạn không thể bỏ qua
AI có thể trả lời rất nhiều câu hỏi, nhưng liệu nó có thực sự hiểu những câu trả lời ấy? AI có thể nói về tình yêu, nhưng liệu nó có biết yêu? Có thể trình bày những nguyên tắc đạo đức, nhưng liệu nó có lương tâm để phân định thiện ác? Những câu hỏi này dẫn đến một phân biệt căn bản: khả năng thực hiện những hoạt động trí tuệ không đồng nghĩa với việc sở hữu trí tuệ theo nghĩa toàn diện của một nhân vị.[5]
Ngày nay, AI có thể xử lý lượng dữ liệu khổng lồ, giải quyết những vấn đề phức tạp, tạo văn bản và đạt hiệu suất vượt trội trong nhiều nhiệm vụ chuyên biệt. Tuy nhiên, năng lực ấy vẫn có những giới hạn quan trọng.[6]
Trước hết, AI có thể tạo ra thông tin nhưng không bảo đảm chân lý. Một câu trả lời mạch lạc và đầy sức thuyết phục vẫn có thể chứa sai sót, thiên lệch hoặc thông tin được tạo ra mà không có cơ sở. Vì thế, sự trôi chảy của ngôn ngữ không phải là bằng chứng của chân lý; nội dung do AI tạo ra vẫn cần được kiểm chứng và đánh giá bằng tư duy phê phán.[7] Kế đến, AI không có kinh nghiệm sống của một nhân vị. Nó có thể viết về tình yêu, đau khổ hay tha thứ, nhưng việc tạo ra ngôn ngữ về những thực tại ấy không đồng nghĩa với việc trải nghiệm chúng như một con người có thân xác, lịch sử và các mối tương quan. Về mặt khoa học, câu hỏi liệu máy móc có thể có ý thức vẫn đang được tranh luận; tuy nhiên, hiện chưa có cơ sở đồng thuận để khẳng định các hệ thống AI đương đại có ý thức chủ quan hay đời sống nội tâm tương đương con người.[8] Sau đó, AI không phải là chủ thể luân lý theo nghĩa của một nhân vị. AI có thể phân tích những lập luận đạo đức và đề xuất các phương án hành động, nhưng điều đó không làm cho nó trở thành một chủ thể có lương tâm, tự do và trách nhiệm luân lý. Vì vậy, trách nhiệm đối với những hệ quả của AI không thể đơn giản chuyển sang thuật toán, nhưng phải được xác định nơi những con người và tổ chức thiết kế, triển khai và sử dụng nó.[9] Cuối cùng, tối ưu hóa không đồng nghĩa với sự khôn ngoan. Một thuật toán có thể tối ưu tốc độ, hiệu quả hay lợi ích theo những tiêu chí được đặt ra, nhưng điều hiệu quả nhất chưa chắc là điều tốt nhất. Một quyết định có thể chính xác về thống kê nhưng bất công với một cá nhân; rất thuận tiện nhưng làm nghèo những tương quan nhân bản. Phán đoán về điều thực sự tốt đẹp đòi hỏi phải cân nhắc phẩm giá con người, công ích, hoàn cảnh cụ thể và những giá trị không thể giản lược thành dữ liệu.[10]
Vì thế, cần phân biệt trí thông minh (intelligence), tức khả năng học hỏi, suy luận và giải quyết vấn đề; sự khôn ngoan (wisdom), tức khả năng nhận ra ý nghĩa và lựa chọn điều thực sự tốt đẹp; và trách nhiệm luân lý (moral responsibility), vốn gắn với tự do, lương tâm và trách nhiệm của chủ thể đối với hành động của mình. AI có thể biểu hiện những năng lực đáng kể thuộc bình diện thứ nhất và hỗ trợ con người trong bình diện thứ hai, nhưng không vì thế trở thành một nhân vị có trách nhiệm luân lý.[11]
Dưới ánh sáng nhân học Kitô giáo, sự phân biệt này đặc biệt quan trọng. Antiqua et Nova nhấn mạnh rằng trí thông minh con người không thể bị giản lược vào khả năng xử lý thông tin hay hoàn thành nhiệm vụ, bởi nó thuộc về toàn thể nhân vị – một hữu thể có thân xác, tương quan, tự do, luân lý và mở ra với Thiên Chúa.[12]
Điều đó cũng định hướng việc sử dụng AI trong đời sống Hội Thánh. AI có thể hỗ trợ nghiên cứu Kinh Thánh, chuẩn bị bài giảng, giáo lý và mục vụ; nhưng không thể thay thế cầu nguyện, phân định, gặp gỡ và chứng tá. Nó có thể giải thích lòng thương xót, nhưng không thể thay thế một bàn tay nâng đỡ người đau khổ; có thể đề xuất lời khuyên mục vụ, nhưng không thể thay thế sự hiện diện và trách nhiệm của người đồng hành.
Nhận ra giới hạn của AI, vì thế, không phải là phủ nhận công nghệ, nhưng là đặt công nghệ vào đúng vị trí của nó: một công cụ mạnh mẽ phục vụ con người, chứ không phải một nhân vị thay thế con người. AI có thể giúp chúng ta biết nhiều hơn và làm nhanh hơn, nhưng không thể thay chúng ta sống khôn ngoan, yêu thương và chịu trách nhiệm.
Nghịch lý của thời đại AI nằm chính ở đây: chúng ta có thể tạo ra những cỗ máy ngày càng thông minh; nhưng tương lai nhân loại vẫn tùy thuộc vào việc con người có đủ khôn ngoan và lương tâm để sử dụng sự thông minh ấy hay không.
4. AI có đạo đức không? Từ một trải nghiệm thực tế đến những suy tư về lương tâm và trách nhiệm
Một cỗ máy biết từ chối điều xấu có phải là một cỗ máy có đạo đức? Hay đó chỉ là biểu hiện của những chuẩn mực đạo đức mà con người đã đưa vào công nghệ? Câu hỏi ấy trở nên cụ thể đối với tôi sau một trải nghiệm với ChatGPT.
Trong hội thảo “Thừa sai thời đại AI” tại Trung tâm Mục vụ Sài Gòn ngày 9/5/2026, một linh mục chuyên về thần học luân lý nhận định rằng AI không có hành vi nhân linh (actus humanus), bởi AI không phải là một chủ thể có nhận thức và ý chí tự do để chịu trách nhiệm luân lý. Nhận định này phù hợp với truyền thống luân lý Công giáo: một hành vi chỉ có thể được quy trách nhiệm theo nghĩa luân lý khi nó phát xuất từ một chủ thể hành động với hiểu biết và tự do.[13]
Tuy nhiên, tôi vẫn tự hỏi: nếu AI là sản phẩm của trí tuệ con người, tại sao chúng ta lại không đòi hỏi sản phẩm ấy phải hướng đến chân – thiện – mỹ và phục vụ phẩm giá con người?
Câu hỏi ấy càng rõ hơn khi tôi thử yêu cầu ChatGPT tạo một hình ảnh châm biếm mang tính xúc phạm những người đang bị công kích trên mạng xã hội. Hệ thống từ chối vì nội dung có nguy cơ gây tổn hại. Trải nghiệm này cho thấy một phân biệt quan trọng: hành xử phù hợp với chuẩn mực đạo đức không đồng nghĩa với việc sở hữu lương tâm luân lý.
AI có thể được thiết kế để nhận diện nội dung nguy hại, từ chối một số yêu cầu hoặc cảnh báo những hành vi có khả năng gây tổn thương. Điều đó cho thấy các giá trị đạo đức có thể được chuyển thành nguyên tắc thiết kế, tiêu chí huấn luyện và cơ chế bảo vệ. Nhưng sự từ chối của AI không chứng minh rằng hệ thống tự mình nhận biết điều thiện, tự do lựa chọn điều đúng hay cảm thấy có trách nhiệm. Nói cách khác, AI có thể thực hiện một phản ứng phù hợp với đạo đức mà không thực hiện một actus humanus.[14]
Sự phân biệt này giúp tránh hai thái cực. Một mặt, không nên nhân cách hóa AI, xem những phản ứng phù hợp với đạo đức như bằng chứng về lương tâm hay nhân cách. Mặt khác, cũng không thể xem công nghệ là trung lập về mặt luân lý. Những lựa chọn về dữ liệu, mục tiêu, tiêu chí tối ưu hóa và cách thức triển khai đều có thể ảnh hưởng đến con người. Một thuật toán không có lương tâm, nhưng những quyết định của người thiết kế nó có thể góp phần tạo nên công bằng hoặc bất công.[15]
Điều này đặc biệt rõ khi AI được sử dụng trong tuyển dụng, tín dụng, y tế, giáo dục hay trợ giúp xã hội. Nếu dữ liệu chứa định kiến hoặc mô hình được thiết kế thiếu công bằng, AI có thể tái tạo và thậm chí khuếch đại những bất bình đẳng vốn có. Vì thế, trách nhiệm không thể được chuyển giao cho thuật toán, nhưng phải được xác định trong toàn bộ vòng đời của hệ thống: từ người thiết kế và phát triển đến tổ chức triển khai và người sử dụng.[16]
Trong giới nghiên cứu đạo đức AI, điều này còn dẫn đến cuộc tranh luận về khả năng xuất hiện những “artificial moral agents” – “chủ thể luân lý nhân tạo”. Tuy nhiên, khả năng lập trình một hệ thống để phản ứng theo những quy tắc đạo đức không đồng nghĩa với việc tạo ra một chủ thể có lương tâm, tự do và trách nhiệm luân lý như con người.[17] Phán đoán luân lý không chỉ là tính toán phương án tối ưu, nhưng còn liên quan đến chủ thể chịu trách nhiệm về điều mình lựa chọn và cách mình đối xử với tha nhân như một nhân vị.
Trở lại trải nghiệm với ChatGPT, lời từ chối ấy vì thế không chứng minh rằng AI có lương tâm. Nó cho thấy con người có thể – và phải – đưa những giới hạn đạo đức vào việc thiết kế công nghệ. Câu hỏi quan trọng không chỉ là “AI có đạo đức hay không?”, nhưng sâu xa hơn là: “Chúng ta đang đưa những giá trị nào vào AI, ai quyết định những giá trị ấy và ai chịu trách nhiệm khi công nghệ gây tổn hại?”
Dưới ánh sáng đức tin Kitô giáo, điểm quy chiếu cuối cùng phải là phẩm giá bất khả xâm phạm của con người được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa (x. St 1,26–27). Công nghệ chỉ thực sự có giá trị khi phục vụ con người toàn diện và công ích, đặc biệt bảo vệ những người nghèo, yếu thế và dễ bị loại trừ.[18]
Vì thế, AI không cần có lương tâm để được thiết kế theo những chuẩn mực đạo đức; nhưng chính vì AI không có lương tâm như con người, con người càng không được trao phó lương tâm và trách nhiệm của mình cho AI. Đối với giáo dục, mục vụ và truyền giáo, sử dụng AI không chỉ đòi hỏi năng lực công nghệ, nhưng còn cần một lương tâm được đào luyện, một trí tuệ biết phân định và một trái tim đặt phẩm giá con người trên hiệu quả kỹ thuật.
5. Nhân học Kitô giáo: Phẩm giá con người không đến từ mức độ thông minh
Nếu một ngày nào đó AI trở nên thông minh hơn con người trong hầu hết mọi lĩnh vực, liệu điều đó có khiến con người trở nên kém giá trị hơn máy móc? Câu hỏi tưởng chừng giả định ấy thực ra chạm đến một trong những vấn đề căn bản nhất của thời đại công nghệ: Điều gì thực sự làm nên phẩm giá con người?
Trong một thế giới ngày càng đề cao tốc độ, năng suất và hiệu quả, con người có nguy cơ bị đánh giá bằng những gì mình làm được hơn là bằng chính con người mình. Khi trí thông minh được đo bằng khả năng xử lý thông tin, giải quyết vấn đề và tạo ra kết quả, AI có thể vượt con người trong nhiều nhiệm vụ chuyên biệt. Nhưng liệu hiệu suất vượt trội có đồng nghĩa với phẩm giá cao hơn?
Nhân học Kitô giáo đưa ra một câu trả lời dứt khoát: phẩm giá con người không đến từ những gì con người có thể làm, nhưng bắt nguồn từ chính con người là ai. Theo mặc khải Kinh Thánh, con người được tạo dựng theo hình ảnh và giống Thiên Chúa (imago Dei) (x. St 1,26–27). Vì thế, phẩm giá con người không phải là phần thưởng dành cho người thông minh, tài giỏi hay thành đạt, nhưng là giá trị nội tại của mỗi nhân vị, bất kể tuổi tác, sức khỏe, khả năng nhận thức hay vị thế xã hội. Phẩm giá ấy không do xã hội ban phát và cũng không thể bị tước bỏ chỉ vì một người không còn khả năng đóng góp theo những tiêu chuẩn hiệu quả thông thường.
Một em bé chưa biết nói, một người cao tuổi suy giảm trí nhớ, một bệnh nhân đang hôn mê hay một người khuyết tật trí tuệ vẫn có phẩm giá bất khả xâm phạm. Họ không kém giá trị vì biết ít hơn, làm chậm hơn hay cần được chăm sóc nhiều hơn. Trái lại, chính nơi những con người mong manh ấy, chúng ta nhận ra rõ hơn rằng phẩm giá nhân vị không thể bị đồng nhất với năng lực, sự tự chủ hay năng suất. Đây cũng là điểm phân biệt căn bản giữa con người và công nghệ. Một hệ thống AI có thể được đánh giá qua độ chính xác, tốc độ xử lý, hiệu suất và mức độ hữu ích. Nhưng con người không phải là một sản phẩm để được định giá theo những tiêu chí ấy. Máy móc có giá trị vì những lợi ích chúng mang lại; còn con người có phẩm giá vốn có, ngay cả khi không thể tạo ra bất cứ lợi ích kinh tế hay thành tựu trí tuệ nào.
Hơn nữa, trí tuệ con người không tồn tại biệt lập như một năng lực tính toán, nhưng gắn liền với toàn bộ đời sống nhân vị: thân xác, ký ức, tự do, lương tâm, tình yêu, các tương quan và khả năng mở ra với Thiên Chúa. Con người không chỉ hỏi: “Tôi có thể làm được gì?”, mà còn tự vấn: “Tôi nên làm gì?”, “Điều gì thực sự tốt đẹp?” và “Đâu là ý nghĩa sau cùng của cuộc đời tôi?” Chính những câu hỏi ấy cho thấy chiều sâu hiện sinh, luân lý và thiêng liêng không thể bị giản lược thành hiệu suất nhận thức.
Văn kiện Antiqua et Nova của Tòa Thánh nhấn mạnh rằng trí thông minh con người phải được hiểu trong tính toàn diện của nhân vị, chứ không chỉ qua khả năng thực hiện những nhiệm vụ. Đặc biệt, văn kiện khẳng định phẩm giá con người không phụ thuộc vào những khả năng hay thành tựu cá nhân, nhưng bắt nguồn từ việc con người được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa và được mời gọi hiệp thông với Người. Từ góc nhìn ấy, sự phát triển của AI không làm suy giảm phẩm giá con người, nhưng đặt ra một trách nhiệm mới: phải bảo đảm rằng tiến bộ công nghệ không biến con người thành phương tiện, dữ liệu hay một đơn vị năng suất trong những hệ thống ngày càng được tự động hóa. Một nền văn minh thực sự tiến bộ không chỉ được đo bằng mức độ thông minh của máy móc, mà còn bằng cách xã hội đối xử với những con người yếu thế nhất.
Đối với người Kitô hữu, chân lý ấy còn được soi sáng bởi mầu nhiệm Nhập Thể. Khi Ngôi Lời trở nên người phàm (x. Ga 1,14), Thiên Chúa không đến trong hình ảnh của quyền lực hay hiệu suất vượt trội, nhưng chia sẻ thân phận mong manh của con người. Nơi Đức Giêsu Kitô, đặc biệt trong cuộc đời phục vụ và hiến mình của Người, chúng ta nhận ra rằng sự cao cả của con người không hệ tại ở khả năng thống trị, nhưng ở khả năng yêu thương và trao ban chính mình.
Vì thế, dù AI có thể vượt con người trong nhiều hoạt động trí tuệ, nó không làm thay đổi chân lý nền tảng của nhân học Kitô giáo: con người không có phẩm giá vì thông minh hơn máy móc, nhưng vì là một nhân vị được Thiên Chúa yêu thương và mời gọi sống trong tương quan với Người và tha nhân. Công nghệ có thể được đo lường bằng hiệu suất, nhưng phẩm giá con người thì không. Và một thế giới thực sự nhân bản không phải là thế giới có những cỗ máy thông minh nhất, mà là thế giới trong đó không một con người nào bị xem là vô giá trị chỉ vì họ yếu đuối, chậm chạp hay không còn hữu ích.
6. Giáo huấn của Hội Thánh: Công nghệ phải phục vụ con người
Một thế giới có những cỗ máy ngày càng thông minh liệu có đồng nghĩa với một nhân loại ngày càng khôn ngoan và nhân bản hơn? Câu hỏi ấy phản ánh mối quan tâm căn bản của Hội Thánh trước sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI): tiến bộ công nghệ phải đi đôi với sự trưởng thành về luân lý, trách nhiệm xã hội và việc tôn trọng phẩm giá con người.
Hội Thánh không phủ nhận những thành tựu của AI trong khoa học, giáo dục, y tế, truyền thông và loan báo Tin Mừng. Tuy nhiên, không phải điều gì công nghệ có thể thực hiện cũng đều là điều con người nên thực hiện. Năng lực kỹ thuật cần được hướng dẫn bởi lương tâm, sự khôn ngoan và những giá trị luân lý.
Trong văn kiện Antiqua et Nova, Bộ Giáo lý Đức tin và Bộ Văn hóa và Giáo dục nhấn mạnh rằng trí thông minh con người không thể bị giản lược vào khả năng xử lý thông tin hay hoàn thành những nhiệm vụ chuyên biệt. Khác với AI, trí thông minh nhân vị gắn liền với toàn thể con người, bao gồm khả năng tìm kiếm chân lý, phân định luân lý, yêu thương và thiết lập tương quan với Thiên Chúa cũng như tha nhân.[19]
Từ nền tảng ấy, AI cần được đánh giá không chỉ bằng tốc độ, độ chính xác hay hiệu quả kinh tế, nhưng còn bằng những hệ quả đối với phẩm giá con người và công ích. Công nghệ có thể trở thành nguồn lực phát triển, nhưng cũng có nguy cơ làm gia tăng bất bình đẳng, xâm phạm quyền riêng tư, thao túng thông tin và làm suy yếu trách nhiệm của con người. Tiến bộ kỹ thuật, vì thế, không tự động đồng nghĩa với tiến bộ nhân bản.
Đây cũng là điều Đức Phanxicô cảnh báo trong Laudato Si’ và Laudate Deum khi phê phán mô hình kỹ trị (technocratic paradigm): não trạng tuyệt đối hóa quyền lực công nghệ, hiệu quả và khả năng kiểm soát, trong khi xem nhẹ những giới hạn luân lý và giá trị nội tại của con người cũng như thiên nhiên. Một nền văn minh có thể ngày càng mạnh về kỹ thuật nhưng vẫn nghèo nàn về tình liên đới, sự công bằng và trách nhiệm đối với những người yếu thế.[20]
Đối với đời sống thánh hiến và sứ mạng truyền giáo, AI có thể hỗ trợ nghiên cứu Kinh Thánh, biên soạn giáo lý, truyền thông mục vụ và tiếp cận những môi trường truyền giáo mới. Tuy nhiên, công nghệ không thể thay thế đời sống cầu nguyện, sự phân định thiêng liêng, tình huynh đệ và chứng tá cá nhân. Loan báo Tin Mừng không chỉ là truyền đạt thông tin về Đức Kitô, nhưng còn là làm cho tình yêu của Người trở nên hữu hình qua đời sống và những tương quan cụ thể.[21]
Vì thế, câu hỏi quan trọng không chỉ là “AI giúp chúng ta làm được những gì?”, mà còn là “AI đang giúp chúng ta trở thành những con người như thế nào?” Hội Thánh mời gọi xây dựng một nền văn hóa công nghệ lấy phẩm giá nhân vị làm nền tảng, công ích làm định hướng và trách nhiệm luân lý làm nguyên tắc hành động.
Sau cùng, thước đo đích thực của tiến bộ AI không chỉ là những gì máy móc có thể thực hiện, mà còn là mức độ con người được tôn trọng, yêu thương và phục vụ. Một nền văn minh thực sự tiến bộ không phải là nền văn minh sở hữu những cỗ máy thông minh nhất, nhưng là nền văn minh biết sử dụng trí thông minh để bảo vệ những con người mong manh nhất.
7. Từ vấn đề dịch thuật đến trách nhiệm phân định: Khi con người không được đánh mất khả năng suy nghĩ
Điều đáng lo ngại hơn là AI ngày càng thông minh giống con người, hay chính con người đang dần từ bỏ khả năng suy nghĩ, phán đoán và phân định để trao phó cho AI? Có lẽ đây mới là câu hỏi quan trọng nhất đằng sau cuộc tranh luận tưởng chừng chỉ liên quan đến cách dịch một thuật ngữ.
Trở lại vấn đề ban đầu: nên dịch Artificial Intelligence là “trí tuệ nhân tạo” hay “trí thông minh nhân tạo”? Xét về ngôn ngữ khoa học và thực tiễn sử dụng, “trí tuệ nhân tạo” vẫn là thuật ngữ đã được xác lập và phổ biến trong tiếng Việt. Tuy nhiên, trong những thảo luận triết học và thần học, cách diễn đạt “trí thông minh nhân tạo” có thể giúp nhấn mạnh những năng lực chức năng của AI như học hỏi, xử lý thông tin, suy luận và giải quyết vấn đề.
Dẫu vậy, không nên tuyệt đối hóa sự khác biệt này. Trong ngôn ngữ khoa học, “trí tuệ” không nhất thiết đồng nghĩa với sự khôn ngoan hay lương tâm luân lý. Vấn đề căn bản không nằm ở việc lựa chọn một thuật ngữ, nhưng ở khả năng phân biệt giữa hiệu suất trí tuệ của máy móc và đời sống trí tuệ toàn diện của một nhân vị, vốn gắn liền với tự do, lương tâm, trách nhiệm và những tương quan nhân bản.[22]
Nghịch lý của thời đại AI nằm ở chỗ: khi máy móc ngày càng có khả năng đưa ra câu trả lời, con người lại có nguy cơ ngày càng ít đặt câu hỏi. AI giúp chúng ta tìm kiếm thông tin, tổng hợp tài liệu và giải quyết công việc nhanh chóng. Nhưng nếu mọi nhận định đều dựa vào những câu trả lời được tạo sẵn và mọi quyết định đều phó mặc cho thuật toán, con người có thể dần đánh mất khả năng suy tư độc lập, kiểm chứng sự thật và chịu trách nhiệm về những lựa chọn của mình.[23]
Thách đố này đặc biệt quan trọng đối với giáo dục và đào tạo nhân bản. Mục tiêu của giáo dục không chỉ là cung cấp kiến thức hay những câu trả lời chính xác, nhưng còn là hình thành những con người biết suy nghĩ, đặt câu hỏi, tìm kiếm chân lý và phân định các giá trị. Văn kiện Antiqua et Nova (2025) cảnh báo rằng việc lệ thuộc quá mức vào AI có thể làm suy yếu khả năng tư duy độc lập; vì thế, giáo dục trong thời đại AI phải đặc biệt chú trọng phát triển óc phê phán và năng lực phân định của người học.[24]
Trong viễn tượng Kitô giáo, điều này còn liên quan đến sự trưởng thành thiêng liêng. Đức tin không chỉ là tích lũy kiến thức về Thiên Chúa, nhưng trước hết là hành trình gặp gỡ, lắng nghe, hoán cải và bước theo Đức Kitô. Một người có thể biết nhiều về thần học mà chưa chắc đã trưởng thành trong đời sống đức tin; có thể trình bày những nguyên tắc đạo đức rất chính xác mà chưa chắc đã biết yêu thương và phục vụ.
Đối với việc đào tạo linh mục, tu sĩ và giáo dân, AI mở ra nhiều cơ hội trong nghiên cứu Kinh Thánh, tìm hiểu giáo huấn Hội Thánh, biên soạn giáo lý, chuẩn bị bài giảng và tổ chức các hoạt động mục vụ. Tuy nhiên, AI có thể cung cấp chất liệu cho suy tư thần học, nhưng không thể thay thế kinh nghiệm sống đức tin; có thể hỗ trợ chuẩn bị bài giảng, nhưng không thể thay thế đời sống cầu nguyện, sự xác tín và chứng tá của người giảng.
Một bài giảng được AI hỗ trợ có thể mạch lạc và hấp dẫn, nhưng nếu người giảng thiếu cầu nguyện, suy niệm và lắng nghe cộng đoàn, bài giảng ấy có nguy cơ trở thành một diễn từ đẹp đẽ nhưng thiếu sức sống. Tương tự, một kế hoạch mục vụ do AI đề xuất có thể hợp lý về phương pháp, nhưng không thể thay thế sự hiện diện của người mục tử bên những gia đình đang khủng hoảng, người trẻ mất phương hướng hay những người nghèo đang cần được lắng nghe và đồng hành. AI có thể giúp người mục tử hiểu thêm về con người, nhưng không thể thay thế việc người mục tử hiện diện giữa con người.[25]
Vì thế, điều Hội Thánh cần không phải là thái độ khước từ công nghệ, nhưng là một nền văn hóa phân định: biết đón nhận những khả năng mới mà không đánh mất tự do nội tâm; biết sử dụng công cụ thông minh mà không từ bỏ trách nhiệm luân lý; biết học hỏi từ AI mà không để AI quyết định thay cho lương tâm.
Sau cùng, cuộc tranh luận giữa “trí tuệ nhân tạo” và “trí thông minh nhân tạo” dẫn chúng ta đến một xác tín quan trọng hơn: tương lai nhân loại không chỉ tùy thuộc vào việc AI sẽ thông minh đến mức nào, mà còn tùy thuộc vào việc con người có đủ khôn ngoan để sử dụng trí thông minh ấy hay không.
Đối với người môn đệ truyền giáo, nguyên tắc ấy có thể được diễn tả cách giản dị: Hãy sử dụng AI để học hỏi nhiều hơn, nhưng đừng để AI suy nghĩ thay mình. Hãy dùng AI để phục vụ hiệu quả hơn, nhưng đừng để công nghệ thay thế tình yêu. Hãy để AI hỗ trợ sứ mạng, nhưng đừng trao phó cho AI trách nhiệm sống và làm chứng cho Tin Mừng. Bởi lẽ, AI có thể giúp chúng ta chuẩn bị cho sứ mạng, nhưng chỉ con người mới có thể đáp lại lời mời gọi của Đức Kitô bằng chính cuộc đời mình.
8. Kết luận: AI càng thông minh, con người càng cần khôn ngoan
Khi máy móc ngày càng thông minh, liệu con người có trở nên khôn ngoan và nhân bản hơn? Có lẽ đây mới là câu hỏi quan trọng nhất mà cuộc cách mạng trí tuệ nhân tạo đang đặt ra cho nhân loại.
Khởi đi từ cuộc trao đổi về cách dịch Artificial Intelligence là “trí tuệ nhân tạo” hay “trí thông minh nhân tạo”, chúng ta nhận ra rằng đằng sau một thuật ngữ tưởng chừng thuần túy ngôn ngữ là những vấn đề sâu xa về bản chất trí tuệ, phẩm giá con người, lương tâm và trách nhiệm luân lý. AI có thể xử lý thông tin, giải quyết vấn đề và hỗ trợ những quyết định phức tạp, nhưng năng lực ấy không đồng nghĩa với sự khôn ngoan hay tư cách của một chủ thể luân lý. AI có thể được thiết kế để tuân thủ những nguyên tắc đạo đức, nhưng không vì thế mà có lương tâm và trách nhiệm như một nhân vị.
Dưới ánh sáng nhân học Kitô giáo, phẩm giá con người không được đo bằng mức độ thông minh, năng suất hay hiệu quả, nhưng bắt nguồn từ việc con người được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa và được mời gọi sống trong chân lý, tình yêu và sự hiệp thông. Vì thế, công nghệ phải phục vụ con người, chứ con người không được trở thành phương tiện phục vụ công nghệ. Tiến bộ kỹ thuật chỉ thực sự có ý nghĩa khi góp phần xây dựng một xã hội công bằng, nhân ái và biết quan tâm đến những người yếu thế nhất.
Đối với người Kitô hữu, đặc biệt những người sống đời thánh hiến và dấn thân truyền giáo, AI mở ra nhiều cơ hội quý giá cho việc học hỏi, giáo dục, truyền thông và phục vụ. Tuy nhiên, AI có thể hỗ trợ nghiên cứu Lời Chúa nhưng không thể thay thế việc cầu nguyện; có thể giúp chuẩn bị bài giảng nhưng không thể thay thế chứng tá đức tin; có thể đề xuất những sáng kiến mục vụ nhưng không thể thay thế sự hiện diện, lắng nghe và yêu thương của người môn đệ. AI có thể hỗ trợ sứ mạng, nhưng không thể sống sứ mạng thay cho chúng ta. Bởi vậy, thách đố lớn nhất của thời đại AI không chỉ là phát triển những cỗ máy ngày càng thông minh, mà còn là đào luyện những con người ngày càng khôn ngoan, tự do và có trách nhiệm. Chúng ta cần biết sử dụng AI mà không đánh mất khả năng suy tư; đón nhận tiến bộ mà không từ bỏ lương tâm; tận dụng sức mạnh công nghệ mà không đánh mất những tương quan nhân bản và chiều sâu thiêng liêng. AI càng thông minh, con người càng cần khôn ngoan. AI càng mạnh mẽ, trách nhiệm luân lý của con người càng phải lớn hơn.
Sau cùng, tương lai nhân loại không chỉ được quyết định bởi những gì máy móc có thể làm, mà còn bởi những gì con người lựa chọn thực hiện với sức mạnh của máy móc ấy. Và đối với người môn đệ Đức Kitô, câu hỏi cuối cùng không phải là “AI có thể giúp tôi làm được bao nhiêu việc?”, mà là “Với sự trợ giúp của AI, tôi có trở nên một con người biết yêu thương hơn, sống có trách nhiệm hơn và làm chứng cho Tin Mừng cách trung thành hơn hay không?” Bởi điều nhân loại cần nhất không phải là những cỗ máy biết yêu thương như con người, mà là những con người không đánh mất khả năng yêu thương giữa một thế giới ngày càng thông minh.
[1] Dicastery for the Doctrine of the Faith and Dicastery for Culture and Education, Antiqua et Nova: Note on the Relationship Between Artificial Intelligence and Human Intelligence (January 28, 2025), nos. 29, 32-33.
[2] Linda S. Gottfredson, “Mainstream Science on Intelligence: An Editorial with 52 Signatories, History, and Bibliography,” Intelligence 24, no. 1 (1997): 13-23, esp. 13; Dicastery for the Doctrine of the Faith and Dicastery for Culture and Education, Antiqua et Nova: Note on the Relationship Between Artificial Intelligence and Human Intelligence (January 28, 2025), nos. 12, 27-29.
[3] Hoàng Phê, ed., Từ điển tiếng Việt (Đà Nẵng: Nxb. Đà Nẵng-Trung tâm Từ điển học), s.vv. “thông minh,” “trí tuệ,” “khôn ngoan”; Aristotle, Nicomachean Ethics, bk. 6, esp. chaps. 5-13; Dicastery for the Doctrine of the Faith and Dicastery for Culture and Education, Antiqua et Nova: Note on the Relationship Between Artificial Intelligence and Human Intelligence (January 28, 2025), nos. 27-33. Trong truyền thống Aristotelian, phronēsis (sự khôn ngoan thực hành) không chỉ liên quan đến việc lựa chọn phương tiện hữu hiệu nhưng còn đến khả năng phán đoán đúng về điều thiện trong những hoàn cảnh cụ thể. Antiqua et Nova cũng nhấn mạnh rằng trí thông minh con người không thể bị giản lược vào năng lực chức năng hay khả năng hoàn thành nhiệm vụ, nhưng phải được hiểu trong tính toàn thể của nhân vị.
[4] John R. Searle, “Minds, Brains, and Programs,” Behavioral and Brain Sciences 3, no. 3 (1980): 417-457, esp. 417-424, doi:10.1017/S0140525X00005756; Dicastery for the Doctrine of the Faith and Dicastery for Culture and Education, Antiqua et Nova: Note on the Relationship Between Artificial Intelligence and Human Intelligence (January 28, 2025), nos. 10-12, 29-33.
[5] John R. Searle, “Minds, Brains, and Programs,” Behavioral and Brain Sciences 3, no. 3 (1980): 417-457, esp. 417-424; Dicastery for the Doctrine of the Faith and Dicastery for Culture and Education, Antiqua et Nova: Note on the Relationship Between Artificial Intelligence and Human Intelligence (January 28, 2025), nos. 29-33.
[6] Dicastery for the Doctrine of the Faith and Dicastery for Culture and Education, Antiqua et Nova, nos. 9-12, 27-33.
[7] Emily M. Bender, Timnit Gebru, Angelina McMillan-Major, and Shmargaret Shmitchell, “On the Dangers of Stochastic Parrots: Can Language Models Be Too Big?,” in Proceedings of the 2021 ACM Conference on Fairness, Accountability, and Transparency (New York: Association for Computing Machinery, 2021), 610-623; UNESCO, Guidance for Generative AI in Education and Research (Paris: UNESCO, 2023), 12-13, 31-32. Các nghiên cứu này lưu ý rằng khả năng tạo ra ngôn ngữ trôi chảy của các mô hình ngôn ngữ không tự nó bảo đảm tính chân thực, chính xác hay đáng tin cậy của nội dung.
[8] David J. Chalmers, “Could a Large Language Model Be Conscious?,” arXiv, 2023, arXiv:2303.07103. Chalmers khảo sát khả năng ý thức của các mô hình ngôn ngữ lớn và chỉ ra những trở ngại đáng kể đối với việc quy gán ý thức cho các hệ thống hiện nay, đồng thời để ngỏ câu hỏi về những hệ thống AI trong tương lai.
[9] Dicastery for the Doctrine of the Faith and Dicastery for Culture and Education, Antiqua et Nova, nos. 39-43; UNESCO, Recommendation on the Ethics of Artificial Intelligence (Paris: UNESCO, 2021), paras. 35–36. Cả hai nguồn đều nhấn mạnh trách nhiệm và sự giám sát của con người đối với các hệ thống AI, đặc biệt khi chúng tham gia vào những quyết định có ảnh hưởng đáng kể đến đời sống con người.
[10] Francis, Laudato Si’: Encyclical Letter on Care for Our Common Home (May 24, 2015), nos. 101-114, esp. 106-109; Dicastery for the Doctrine of the Faith and Dicastery for Culture and Education, Antiqua et Nova, nos. 42-43.
[11] Aristotle, Nicomachean Ethics, bk. 6, esp. chaps. 5-13; Wendell Wallach and Colin Allen, Moral Machines: Teaching Robots Right from Wrong (New York: Oxford University Press, 2009), 14-26. Truyền thống Aristotelian phân biệt năng lực lý luận hay kỹ thuật với phronēsis, tức sự khôn ngoan thực hành cần thiết để phán đoán đúng về điều thiện trong những hoàn cảnh cụ thể; Wallach và Allen, trong khi đó, khảo sát vấn đề liệu và theo nghĩa nào các hệ thống nhân tạo có thể được xem như những “moral agents.”
[12] Dicastery for the Doctrine of the Faith and Dicastery for Culture and Education, Antiqua et Nova, nos. 29-33.
[13] Catechism of the Catholic Church, nos. 1730-1734, 1749–1754; Thomas Aquinas, Summa Theologiae, I–II, q. 1, a. 1; q. 6, a. 1. Trong truyền thống luân lý Công giáo, actus humanus là hành vi phát xuất từ một chủ thể có lý trí và ý chí; hiểu biết và tính tự nguyện là những điều kiện căn bản để quy trách nhiệm luân lý.
[14] Wendell Wallach and Colin Allen, Moral Machines: Teaching Robots Right from Wrong (New York: Oxford University Press, 2009), 14-26, 5573.
[15] Francis, Laudato Si’: Encyclical Letter on Care for Our Common Home (May 24, 2015), nos. 101-114; UNESCO, Recommendation on the Ethics of Artificial Intelligence (Paris: UNESCO, 2021), paras. 8-14, 18-27.
[16] UNESCO, Recommendation on the Ethics of Artificial Intelligence, paras. 35–37; Dicastery for the Doctrine of the Faith and Dicastery for Culture and Education, Antiqua et Nova, nos. 39-43. Các văn kiện nhấn mạnh rằng trách nhiệm cuối cùng đối với những quyết định có sử dụng AI phải thuộc về các chủ thể con người, đồng thời phải duy trì sự giám sát, khả năng giải trình và trách nhiệm trong quá trình triển khai và sử dụng hệ thống.
[17] Wallach and Allen, Moral Machines, 14-26; James H. Moor, “The Nature, Importance, and Difficulty of Machine Ethics,” IEEE Intelligent Systems 21, no. 4 (2006): 18-21. Moor phân biệt các cấp độ khác nhau của “ethical agents,” trong khi Wallach và Allen khảo sát khả năng xây dựng những hệ thống có thể xử lý các vấn đề mang nội dung luân lý. Những cách tiếp cận này không đồng nhất năng lực xử lý các quy tắc đạo đức với lương tâm và trách nhiệm luân lý của nhân vị.
[18] Second Vatican Council, Gaudium et Spes: Pastoral Constitution on the Church in the Modern World (December 7, 1965), nos. 12, 26-27; Francis, Laudato Si’, nos. 115-121; Dicastery for the Doctrine of the Faith and Dicastery for Culture and Education, Antiqua et Nova, nos. 34-43. Các văn kiện này đặt phẩm giá nhân vị và công ích làm những tiêu chuẩn nền tảng cho việc đánh giá sự phát triển và sử dụng công nghệ.
[19] Dicastery for the Doctrine of the Faith and Dicastery for Culture and Education, Antiqua et Nova, nos. 29-33, 39-43.
[20] Francis, Laudato Si’, nos. 101-114, esp. 106-109, 114; Francis, Laudate Deum: Apostolic Exhortation on the Climate Crisis (October 4, 2023), nos. 20-25.
[21] Dicastery for the Doctrine of the Faith and Dicastery for Culture and Education, Antiqua et Nova, nos. 79-83, 88-89; Francis, Evangelii Gaudium: Apostolic Exhortation on the Proclamation of the Gospel in Today’s World (November 24, 2013), nos. 127-129.
[22] Dicastery for the Doctrine of the Faith and Dicastery for Culture and Education, Antiqua et Nova, nos. 8-12, 29-33, 39.
[23] Hannah Arendt, The Human Condition, 2nd ed. (Chicago: University of Chicago Press, 1998), 3; see also Dicastery for the Doctrine of the Faith and Dicastery for Culture and Education, Antiqua et Nova, nos. 44-47.
[24] Dicastery for the Doctrine of the Faith and Dicastery for Culture and Education, Antiqua et Nova, nos. 77-84, esp. 81-82; UNESCO, Guidance for Generative AI in Education and Research (Paris: UNESCO, 2023), 37-38.
[25] Paul VI, Evangelii Nuntiandi: Apostolic Exhortation on Evangelization in the Modern World (December 8, 1975), no. 41; Francis, Evangelii Gaudium, nos. 127-129; Dicastery for the Doctrine of the Faith and Dicastery for Culture and Education, Antiqua et Nova, nos. 79-80.