
Lm. Antôn Trần Xuân Sang, SVD
Trong hành trình loan báo Tin Mừng, khôn ngoan không chỉ là một nhân đức luân lý mà còn là nguyên tắc nền tảng định hướng toàn bộ sứ vụ truyền giáo, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa, tôn giáo đa dạng như tại Việt Nam. Khôn ngoan trong Kinh Thánh không đồng nghĩa với sự khôn khéo mưu mẹo, mà là một ân huệ đến từ Thiên Chúa, giúp người tín hữu nhận biết điều phải, phân định thời điểm thuận lợi và lựa chọn phương thức phù hợp để thi hành sứ mạng. (x. Kn 7,7-11; Cn 1,1-7) Theo truyền thống Cựu Ước, sách Khôn ngoan và sách Châm ngôn cho thấy rằng sự khôn ngoan là khả năng hành động trong ánh sáng của Lề Luật và đức công chính, đồng thời biết lắng nghe hoàn cảnh, văn hóa, con người mà mình được sai đến.
Tại Việt Nam, một quốc gia có bề dày truyền thống văn hóa và tôn giáo phong phú, nơi các tôn giáo lớn như Phật giáo, Công giáo, Tin Lành, Cao Đài, Hòa Hảo, Hồi giáo và các tín ngưỡng dân gian cùng hiện diện, việc loan báo Tin Mừng không thể tách rời khỏi yêu cầu đối thoại, hội nhập văn hóa và tôn trọng khác biệt. Trong suốt gần năm thế kỷ hiện diện, Giáo hội Công giáo tại Việt Nam đã kinh qua nhiều giai đoạn khó khăn, từ các cuộc bách hại đến thời kỳ thực dân, từ xã hội khép kín đến thời kỳ hội nhập toàn cầu. Trải qua những chuyển biến đó, các nhà lãnh đạo Công giáo tại Việt Nam, từ các vị thừa sai đầu tiên như Alexandre de Rhodes cho đến các Giám mục, linh mục và tu sĩ thời hiện đại, đã nhiều lần cho thấy sự khôn ngoan mục vụ qua cách thích nghi, đối thoại và phục vụ trong thinh lặng.
Sự khôn ngoan trong việc loan báo Tin Mừng tại Việt Nam vì thế cần được nhìn nhận không chỉ như một chiến lược truyền giáo, mà như một phương thức sống Tin Mừng trong khiêm tốn, tôn trọng và yêu thương. Trong tinh thần đó, bài viết này nhằm phân tích nền tảng thần học của sự khôn ngoan trong Kinh Thánh, đồng thời khai thác cách Giáo hội Việt Nam qua lời nói, hành động và lựa chọn mục vụ, đã thể hiện sự khôn ngoan trong sứ vụ loan báo Tin Mừng giữa một xã hội đa nguyên, đầy biến động nhưng cũng đầy cơ hội để làm chứng cho Đức Kitô cách âm thầm và hiệu quả.
Nền tảng khôn ngoan theo sách Châm Ngôn và định hướng mục vụ tại Việt Nam
Trong truyền thống Kinh Thánh, khôn ngoan không chỉ là tri thức hay khả năng lý luận, mà là nghệ thuật sống, gắn liền với lòng kính sợ Thiên Chúa và khả năng hành xử đúng lúc, đúng cách, đúng người. Sách Châm Ngôn, đại diện điển hình của văn chương khôn ngoan trong Cựu Ước, khẳng định: “Kính sợ ĐỨC CHÚA là bước đầu của khôn ngoan; biết Đấng Chí Thánh mới là hiểu biết thật.” (Cn 9,10) Nghĩa là, khôn ngoan đích thực phát xuất từ mối tương quan sâu xa và tôn kính với Thiên Chúa, chứ không chỉ từ lý trí hay kinh nghiệm nhân loại.
Trong hoàn cảnh mục vụ tại Việt Nam, một xã hội đa tôn giáo, đa văn hóa và nhạy cảm về niềm tin, khôn ngoan trở thành một nhân đức cốt lõi nơi người loan báo Tin Mừng. Khôn ngoan không chỉ thể hiện qua lời rao giảng, mà còn qua cách tiếp cận con người: biết lắng nghe, biết đồng hành, biết trân trọng các giá trị tôn giáo, văn hóa truyền thống mà vẫn giữ vững căn tính Kitô giáo.
Đức Thánh Cha Phanxicô nhấn mạnh trong Tông huấn Evangelii Gaudium: “Loan báo Tin Mừng đòi hỏi lòng can đảm, nhưng cũng cần sự tế nhị và sáng suốt, để những hạt giống Tin Mừng đã có trong các nền văn hóa có thể nảy mầm.”[1] Người môn đệ vì thế được mời gọi sống “khôn ngoan như rắn và đơn sơ như bồ câu” (Mt 10,16), vừa hiểu biết và thận trọng, vừa giữ được sự trong sáng và tin tưởng.
Trong thực tế, khôn ngoan còn là khả năng phân định: biết khi nào nên lên tiếng, khi nào nên im lặng, khi nào cần hành động hay lùi bước. Chính nhờ nền tảng ấy, người làm mục vụ mới có thể trở thành chiếc cầu nối giữa Tin Mừng và văn hóa dân tộc, để Tin Mừng không phủ định, mà hoàn thiện những giá trị tốt đẹp đã có trong lòng dân. Henri Nouwen từng nhận định: “Sự khôn ngoan trong sứ vụ không đến từ chiến lược truyền giáo, mà từ chiều sâu nội tâm và sự đồng hành bền bỉ với con người trong lịch sử cụ thể của họ.”[2]
Do đó, sách Châm Ngôn không chỉ là tập hợp những lời dạy đạo đức, mà còn là kim chỉ nam cho đời sống mục vụ trưởng thành: giúp người Kitô hữu sống và loan báo Tin Mừng một cách tinh tế, nhân bản và hội nhập. Đặc biệt tại Việt Nam, những ai “khôn ngoan thật” sẽ là người được lắng nghe và đáng tín nhiệm.
Khôn ngoan như thái độ học hỏi và khiêm tốn liên lỉ
Tác giả sách Châm Ngôn khẳng định: “Đây là bước đầu của khôn ngoan: con hãy mua lấy khôn ngoan; và dùng tất cả những gì con sở hữu mà sắm lấy hiểu biết.”( Cn 4,7) Câu nói này đặt nền tảng cho một chân lý quan trọng: khôn ngoan không phải là một đặc ân bẩm sinh, mà là hoa trái của một hành trình học hỏi, khiêm tốn và không ngừng tìm kiếm sự thật. Đặc biệt trong đời sống mục vụ, khôn ngoan đòi hỏi nơi người môn đệ một tinh thần cởi mở và khát khao hiểu biết, không chỉ trong lĩnh vực thần học hay Thánh Kinh, mà còn trong việc tiếp cận con người và văn hóa cụ thể.
Tại Việt Nam, nơi truyền thống tôn giáo, tín ngưỡng dân gian và văn hóa dân tộc đan xen, người loan báo Tin Mừng không thể áp dụng một cách tiếp cận cứng nhắc, giáo điều hay rập khuôn. Họ được mời gọi bước vào hành trình tự đào luyện liên lỉ, biết học hỏi từ phong tục, ngôn ngữ, tâm lý tôn giáo, và cả những kinh nghiệm đức tin sống động nơi người dân.
Đức Thánh Cha Phanxicô trong Evangelii Gaudium từng nhấn mạnh: “Đức Giêsu đã rửa chân cho các môn đệ. Chúa dấn thân và mời gọi các môn đệ dấn thân, khi Ngài cúi xuống rửa chân họ. Ngài bảo các môn đệ: ‘Nếu anh em thực hành, thì phúc cho anh em!’ (Ga 13:17). Một cộng đoàn loan báo Tin Mừng dấn mình vào đời sống hằng ngày của dân chúng bằng lời nói và hành động; công đoàn ấy vượt qua các khoảng cách, sẵn sàng hạ mình khi cần, và ôm ấp đời sống con người, chạm vào thân thể đau khổ của Đức Kitô nơi người khác.”[3] Điều này đòi hỏi nơi người mục tử một thái độ khiêm tốn và sẵn sàng học hỏi, không phải để làm giảm giá trị sứ mạng, mà để làm cho sứ mạng ấy trở nên gần gũi, chân thành và mang tính biến đổi thực sự. Vì thế, khôn ngoan mục vụ không thể tách rời khỏi một đời sống khiêm nhu, cầu nguyện và học hỏi không ngừng. Chính trong thái độ ấy, người loan báo Tin Mừng mới trở nên người bạn đường đích thực, không đứng trên cao giảng dạy, nhưng ở bên cạnh nâng đỡ và soi sáng bằng ánh sáng của Lời Chúa.
Khôn ngoan như nền tảng xây dựng cộng đoàn đức tin
Sách Châm Ngôn 24,3-5 viết: “Có khôn ngoan mới dựng được ngôi nhà, có sáng suốt mới biết xây cho vững. Nhờ hiểu biết, phòng ốc mới đầy dư mọi của cải sang trọng và quý giá. Người khôn ngoan được nên mạnh mẽ, kẻ hiểu biết làm sức mạnh gia tăng.” Hình ảnh “ngôi nhà” trong Kinh Thánh không chỉ mang nghĩa vật chất, mà còn là biểu tượng của cộng đoàn, gia đình đức tin, hay Hội Thánh, nơi Thiên Chúa hiện diện qua tình hiệp nhất, sự công chính và lòng nhân ái. Việc xây nhà, theo nghĩa đó, chính là xây dựng con người và xã hội dựa trên nền tảng khôn ngoan và thấu hiểu, chứ không phải bằng sức mạnh hay lời nói hùng hồn.
Vì thế, loan báo Tin Mừng không đơn thuần là truyền đạt giáo lý, mà là một nghệ thuật thiêng liêng: nghệ thuật kiến tạo các mối liên hệ yêu thương, nơi Tin Mừng được sống trước khi được rao giảng. Tin Mừng chỉ thực sự bén rễ khi trở thành nền móng cho những “ngôi nhà tâm linh,” những cộng đoàn nơi con người cảm nhận được sự hiện diện của Thiên Chúa qua cách sống và đối xử với nhau.
Trong bối cảnh văn hóa Việt Nam, nơi tình làng nghĩa xóm, gia đình và cộng đồng được đề cao, sứ vụ truyền giáo không thể là hành trình vội vã hay áp đặt. Người rao giảng Tin Mừng được mời gọi trở thành người “thợ xây kiên nhẫn”: từng bước dựng nên niềm tin bằng sự hiện diện âm thầm, đối thoại liên tôn tế nhị và hành động cụ thể thể hiện công bằng và tình yêu thương.
Đức Cố Giáo Hoàng Bênêđictô XVI trong Deus Caritas Est đã khẳng định: “Giáo Hội phát triển không phải nhờ sự chiêu dụ, nhưng nhờ sự thu hút: nhờ vào chứng tá sống động của tình yêu thương phát xuất từ đức tin.”[4] Tương tự, Linh mục Bevans, SVD nhận định: “Một cộng đoàn đức tin bền vững không được dựng nên bởi chiến lược tôn giáo, mà bởi sự hiện diện lâu dài, niềm tin từ các mối quan hệ và lòng dấn thân với những nhu cầu cụ thể của con người.”[5]
Khôn ngoan mục vụ chính là khả năng “xây dựng thay vì thuyết phục, lắng nghe thay vì tranh luận.”[6] Đó là con đường âm thầm nhưng vững chắc giúp Tin Mừng bén rễ trong lòng xã hội Việt Nam, một nền văn hóa vốn đề cao sự hiếu hòa, nhân ái và lòng thủy chung. Khi ấy, ngôi nhà đức tin không còn chỉ là nơi giảng đạo, mà là nơi sống đạo: một cộng đoàn hiệp hành, nơi niềm tin được chia sẻ qua hành động, qua lòng mến và công lý, và nơi mà con người có thể thực sự gặp gỡ Thiên Chúa.
Khôn ngoan như một hình ảnh giàu tính biểu tượng
Sách Châm Ngôn chương 9 mở đầu bằng một hình ảnh giàu biểu tượng: “Hỡi người ngây thơ, hãy lại đây!Với người ngu si, Đức Khôn Ngoan bảo: Hãy đến mà ăn bánh của ta và uống rượu do ta pha chế!” (Cn 9,4-5). Đây không phải là một mệnh lệnh, càng không phải là sự ép buộc. Đó là lời mời gọi dịu dàng, phát xuất từ sự thấu hiểu con người và tôn trọng tự do cá nhân. Chính trong sự tự nguyện đáp trả mà chân lý được đón nhận và biến đổi lòng người. Hình ảnh bàn tiệc khôn ngoan ấy phản ánh một nguyên lý nền tảng trong sứ vụ loan báo Tin Mừng: Thiên Chúa không ép buộc, Người mời gọi. Đức Giêsu cũng dùng cùng cung cách ấy trong hành trình công khai của mình: “Tất cả những ai đang vất vả mang gánh nặng nề, hãy đến cùng tôi, tôi sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng.” (Mt 11,28) Đây là một lời mời gọi bằng tình thương, không điều kiện, không quyền lực, không tranh luận, chỉ có sự đồng cảm và niềm hy vọng chữa lành.
Trong bối cảnh Việt Nam ngày nay, nơi tự do tôn giáo đã được ghi nhận nhưng vẫn tồn tại những nhạy cảm văn hóa và lịch sử, việc loan báo Tin Mừng đòi hỏi sự khôn ngoan và tế nhị. Người truyền giáo không thể dùng cách tiếp cận áp đặt, càng không thể mang theo tâm thế “xâm nhập văn hóa.” Đây không chỉ là chọn lựa chiến lược, mà còn là một chọn lựa luân lý: loan báo Tin Mừng trong tinh thần tôn trọng, đối thoại và đồng hành.
Tông huấn Evangelii Nuntiandi của Thánh Giáo hoàng Phaolô VI từng nói: “Giáo hội không áp đặt, áp đặt bất cứ điều gì trên lương tâm anh em chúng ta chắc chắn là một sai lầm. Nhưng, trình bày cho lương tâm này chân lý Tin Mừng và con đường cứu rỗi trong Đức Kitô một cách minh bạch, và tuyệt đối tôn trọng những lựa chọn tự do của con người, tránh ‘mọi cách thức hoạt động có tích cách đè nén, quyến rũ cách bất chính hay kém ngay thẳng’ (X, Dig. Hu. Số 4).”[7] Tương tự, Tạp chí Theological Studies nhận định: “Sự hoán cải đức tin đích thực không phải là kết quả của lý luận sắc bén, mà là hoa trái của một đời sống chân thành và yêu thương.”[8]
Trong xã hội Việt Nam, nơi văn hóa đề cao sự hài hòa, tình nghĩa và lòng nhân ái, lời mời gọi của Tin Mừng thường được thể hiện rõ nhất qua lối sống chứng tá: một đời sống gương mẫu, khiêm tốn phục vụ và âm thầm dấn thân xây dựng cộng đồng. Con người không dễ bị thuyết phục bởi lập luận sắc bén, nhưng lại được cảm hóa bởi lòng tốt chân thành, sự hiện diện bền bỉ và tinh thần sẻ chia của những người mang danh Kitô hữu.
Tóm lại, khôn ngoan theo sách Châm Ngôn không chỉ là một dạng tri thức luân lý, nhưng còn là định hướng thần học mục vụ quý giá. Tinh thần “tìm kiếm sự thông sáng,” “xây nhà bằng hiểu biết,” và “mời đến bàn tiệc” trở thành hình ảnh gợi hứng cho công cuộc loan báo Tin Mừng tại Việt Nam: một lối truyền giáo nhẹ nhàng nhưng thuyết phục, vừa trung thành với Tin Mừng vừa hòa nhịp với văn hóa Á Đông. Nhờ đó, Tin Mừng không còn bị xem là điều xa lạ hay ngoại lai, nhưng trở thành lời mời gọi sống nhân bản, sống thiêng liêng và sống liên đới, một lời mời mà mọi nền văn hóa đều có thể cảm nhận, đón nhận và trân trọng.
Áp dụng sự khôn ngoan trong lãnh đạo tôn giáo tại Việt Nam
Nếu Kinh Thánh, đặc biệt là sách Châm Ngôn, xem khôn ngoan là điều kiện thiết yếu để sống và thi hành sứ vụ, thì trong thực tiễn mục vụ tại Việt Nam, khôn ngoan càng trở nên sống động qua cách lãnh đạo, điều phối và đối thoại của những người đứng đầu các tổ chức tôn giáo. Ở đây, khôn ngoan không còn chỉ là một nhân đức cá nhân, mà là minh triết lãnh đạo cộng đoàn, một hình thức của lãnh đạo phục vụ (servant leadership), được Kinh Thánh và truyền thống Giáo hội liên tục đề cao.
Sách Châm Ngôn 8:15-16 viết: “Chính nhờ ta, mà vua chúa biết cầm quyền trị nước, các thủ lãnh có những phán quyết công bằng. Cũng nhờ ta, hàng lãnh đạo biết cách điều khiển, giới cầm quyền biết xét xử công minh.” Khôn ngoan ở đây không chỉ là yếu tố đạo đức, mà là nền tảng của một trật tự công bằng về chính trị, xã hội và tôn giáo. Một nhà lãnh đạo tôn giáo khôn ngoan là người vừa nắm chắc các nguyên tắc đức tin, vừa biết ứng xử linh hoạt trong bối cảnh cụ thể. Tại Việt Nam, nơi đời sống tôn giáo đan xen với truyền thống văn hóa, chính trị và tính đa nguyên, khôn ngoan trở thành chiếc la bàn mục vụ không thể thiếu.
Trong Tân Ước, Đức Giêsu từng dạy: “Hãy khôn ngoan như rắn và đơn sơ như bồ câu” (Mt 10,16). Đây không chỉ là lời dạy cho các môn đệ, mà còn là kim chỉ nam cho người lãnh đạo tôn giáo trong xã hội nhiều sắc thái. Khôn ngoan ở đây là khả năng giữ vững niềm tin, nhưng vẫn mở lòng đối thoại; kiên định trong sứ mạng, nhưng biết bao dung và thích nghi để phục vụ con người.
Linh mục Stephen Bevans, SVD trong tạp chí International Bulletin of Missionary Research, từng viết: “Một nhà lãnh đạo tôn giáo không thể mang tâm thế kiểm soát, mà cần phát triển khả năng lắng nghe, gắn bó với văn hóa và tôn trọng tiến trình trưởng thành tự nhiên của cộng đoàn đức tin.”[9]
Tại Việt Nam, một môi trường văn hóa đề cao hòa hiếu, hiếu thảo và tình làng nghĩa xóm, việc loan báo Tin Mừng không thể tách rời khỏi đời sống dân tộc. Một vị chủ chăn khôn ngoan sẽ chọn con đường hội nhập: lấy những giá trị truyền thống làm điểm tựa cho Tin Mừng, từ đó xây dựng đời sống đức tin gần gũi, nhân bản và giàu liên đới.
Thay vì chỉ tập trung vào tổ chức sinh hoạt tôn giáo theo mô hình giáo lý, người lãnh đạo khôn ngoan cần hướng đến các giá trị sâu xa hơn: công bằng xã hội, phẩm giá con người, và tinh thần phục vụ. Đó chính là điểm giao giữa đức tin Kitô giáo và các khát vọng nhân văn phổ quát trong xã hội Việt Nam. Đức Cố Giáo hoàng Phanxicô cũng từng nhấn mạnh trong Evangelii Gaudium: “các người loan báo Tin Mừng mang lấy ‘mùi của đàn chiên’ và đàn chiên sẵn sàng nghe tiếng của họ. Một cộng đoàn loan báo Tin Mừng cũng nâng đỡ, đồng hành với dân chúng ở mỗi bước đi trên đường, bất kể con đường này có thể dài hay khó đi bao nhiêu.”[10] Vì vậy, trong bối cảnh lịch sử, chính trị và tôn giáo đan xen như tại Việt Nam, sự khôn ngoan mục vụ không chỉ giúp duy trì sự hiệp nhất và ổn định trong cộng đoàn đức tin, mà còn cho phép Giáo hội tiếp tục đóng góp tích cực vào đời sống văn hóa, đạo đức và xã hội, một cách hòa hợp và sáng tạo.
Khôn ngoan trong lãnh đạo tôn giáo không chỉ là biểu hiện của phẩm chất cá nhân, mà là một hình thức lãnh đạo thiêng liêng khi biết đồng hành, phân định và phục vụ. Từ ánh sáng Kinh Thánh, đặc biệt là sách Châm Ngôn, đến lời dạy của Đức Giêsu và tư duy mục vụ đương đại, có thể thấy rõ: nhà lãnh đạo tôn giáo khôn ngoan chính là người mở lối cho Tin Mừng bằng cuộc sống chân thành, đối thoại chân thực và phục vụ trong yêu thương chứ không bằng quyền lực hay áp đặt.
Sự hiện diện tinh tế và nhập thể văn hóa
Trong Thư Mục vụ năm 2003, Hội đồng Giám mục Việt Nam đã đưa ra một định hướng mang tính nền tảng: “Hãy hiện diện trong mọi môi trường của nhân loại, vì không có gì của con người mà xa lạ với Hội Thánh (x. Gaudium et Spes 1). Hội Thánh phải loan báo Chúa Kitô và làm cho Chúa Kitô trở nên tất cả cho mọi người. Tin Mừng phải hội nhập vào mọi lãnh vực của con người.”[11]Đây không chỉ là một lời mời gọi thực tiễn, mà còn là một định hướng thần học mang chiều kích nhập thể sâu sắc. Giáo hội, noi gương Đức Kitô- Đấng đã nhập thể vào một nền văn hóa cụ thể để cứu độ con người, cũng được mời gọi dấn thân cách khiêm tốn và khôn ngoan vào mọi khía cạnh của đời sống dân tộc. Sự hiện diện ấy không áp đặt, không xa lạ, nhưng hòa vào từng nhịp sống văn hóa, xã hội, ngôn ngữ và tâm thức của người dân.
Tư tưởng này vang vọng lời của Thánh Phaolô: “Tôi đã trở nên yếu với những người yếu, để chinh phục những người yếu. Tôi đã trở nên tất cả cho mọi người, để bằng mọi cách cứu được một số người.” (1 Cr 9,22) Chính tinh thần “trở nên mọi sự” ấy làm nên cốt lõi của mục vụ khôn ngoan và hội nhập văn hóa, nơi Giáo hội không đứng trên cao giảng dạy, mà hiện diện giữa đời để phục vụ và đồng hành: trong giáo dục, y tế, lao động, văn hóa, và cả những nỗi trăn trở thường nhật của con người.
Sách Châm Ngôn cũng gợi mở một viễn tượng tương tự qua hình ảnh đầy tính biểu tượng: “Có khôn ngoan mới dựng được nhà, có sáng suốt mới biết xây cho vững. Nhờ hiểu biết, phòng ốc mới đầy dư mọi của cải sang trọng và quý giá.” (Cn 24, 3-4) Hình ảnh “ngôi nhà” ở đây không chỉ là nơi cư ngụ vật lý, mà còn là biểu tượng cho cộng đoàn đức tin, được xây dựng vững chắc không phải bằng quyền lực hay chương trình, mà bằng sự hiện diện khôn ngoan, linh hoạt và thấu hiểu con người trong bối cảnh văn hóa địa phương. Đặc biệt trong môi trường Việt Nam, nơi truyền thống dân tộc, tín ngưỡng và giá trị cộng đồng đan kết chặt chẽ, Giáo hội chỉ có thể “xây nhà đức tin” nếu biết hiện diện với: Sự tôn trọng căn tính văn hóa và cách diễn đạt niềm tin bản địa; Sự dấn thân phục vụ thiết thực trong các lĩnh vực xã hội; Ngôn ngữ và biểu tượng quen thuộc với tâm hồn người dân; và, Không gian đối thoại liên tôn và liên văn hóa, dựa trên sự kính trọng và đồng cảm.
Tông huấn Evangelii Gaudium của Đức Thánh Cha Phanxicô nhấn mạnh: “Nếu Tin Mừng được hội nhập trong một nền văn hoá, sứ điệp không còn chỉ được truyền đạt từ người sang người. Mục tiêu cuối cùng phải là làm sao cho Tin Mừng, như được giảng bằng các phạm trù phù hợp với mỗi nền văn hoá, có thể tạo ra một tổng hợp mới với nền văn hoá cụ thể ấy.”[12] Trong viễn tượng ấy, khôn ngoan mục vụ không phải là sự thỏa hiệp, nhưng là hình thức yêu thương sâu sắc nhất được thể hiện qua khả năng hiện diện, đồng hành, lắng nghe và nâng đỡ con người trong thực tế sống động hằng ngày. Từ đó, Giáo hội không chỉ giảng dạy về Tin Mừng, mà trở thành một người bạn đường Tin Mừng, hiện diện giữa xã hội như men, như muối, như ánh sáng.
Tóm lại, hiện diện khôn ngoan và nhập thể văn hóa không phải là lựa chọn tùy ý, mà là một chiến lược mục vụ cần thiết và sâu xa trong bối cảnh Việt Nam hôm nay, nơi sự đa dạng tôn giáo và chiều sâu truyền thống tạo nên cả thách đố lẫn cơ hội lớn lao cho việc loan báo Tin Mừng. Khi Giáo hội biết “trở nên mọi sự cho mọi người” với trái tim hiểu biết, ngôn ngữ văn hóa thân quen và tinh thần phục vụ cụ thể, thì ngôi nhà của Tin Mừng mới thực sự được xây dựng cách vững bền và sống động giữa lòng dân tộc Việt Nam.
Chứng tá sống động thay cho giảng dạy áp đặt
Một trong những nét đặc trưng nổi bật của lối lãnh đạo mục vụ khôn ngoan là sự chuyển mình từ mô hình giảng dạy mang tính áp đặt sang một đời sống chứng tá âm thầm nhưng mạnh mẽ. Trong bối cảnh Việt Nam, một xã hội đề cao tinh thần cộng đồng, trọng thể diện và gắn bó tình người thì sức thuyết phục không đến từ lý luận sắc bén hay lời nói hùng hồn, mà đến từ sự hiện diện đơn sơ, gần gũi và nhân ái.
Giáo huấn của Giáo Hội cũng khẳng định hướng đi này. Đức Giáo hoàng Phanxicô nhấn mạnh rằng người loan báo Tin Mừng trước hết phải là người đồng hành, biết “lắng nghe bằng trái tim,” bước cùng với người khác trong sự kiên nhẫn và tôn trọng, hơn là áp đặt hay dạy dỗ từ trên cao.[13] Cách tiếp cận ấy hoàn toàn hài hòa với tinh thần của Châm Ngôn 9,4-5, nơi Khôn Ngoan được nhân cách hóa như một người phụ nữ hiền hòa, mời gọi con người bằng sự gần gũi và tự do: “Hỡi người ngây thơ, hãy lại đây! Với người ngu si, Đức Khôn Ngoan bảo:Hãy đến mà ăn bánh của ta và uống rượu do ta pha chế! ” (Cn 9,4-5)
Không phải mệnh lệnh, cũng không phải áp chế, mà là một lời mời thân mật và đầy nhân hậu. Đây chính là hình mẫu lý tưởng cho sứ vụ mục vụ hôm nay: không giảng dạy từ trên cao, không áp đặt niềm tin, mà mời gọi người khác bước vào Tin Mừng qua sự cảm thông và gương sáng. Tư tưởng này được Thánh Giáo hoàng Phaolô VI khẳng định trong Tông huấn Evangelii Nuntiandi, một văn kiện nền tảng của thần học truyền giáo hiện đại: “Người đương thời sẵn sàng lắng nghe những nhân chứng hơn là những thây dạy, hoặc nếu họ có nghe thầy dậy, thì bởi vì chính thầy dạy cũng là những nhân chứng.”[14]
Trong một đất nước từng trải qua những giai đoạn lịch sử tôn giáo nhạy cảm như Việt Nam, thì chính lối sống hiền hòa, khiêm nhường và phục vụ âm thầm của các nhà lãnh đạo tôn giáo mới là “bài giảng” sâu sắc nhất về Đức Kitô và Tin Mừng của Người. Đức Thánh Cha Phanxicô, trong Evangelii Gaudium, cũng nhấn mạnh rằng người rao giảng Tin Mừng cần học một ngôn ngữ đặc biệt, ngôn ngữ của trái tim: “Ngày nay hơn bao giờ hết, chúng ta cần những người nam người nữ biết dựa trên kinh nghiệm bản thân trong việc đồng hành với người khác, những người thành thạo trong các tiến trình đòi hỏi sự thận trọng, cảm thông, kiên nhẫn và ngoan ngoãn vâng nghe Chúa Thánh Thần, để họ có thể bảo vệ chiên khỏi sói dữ làm tan tác đàn chiên.”[15]
Trong chiều kích đó, chứng tá trở thành ngôn ngữ ưu tiên trong mục vụ. Khi lời nói không đủ sức lay động con tim, thì chính đời sống ngay lành, yêu thương và gần gũi của người mục tử mới là bản Tin Mừng sống động và dễ đón nhận nhất. Đó là hình ảnh của những linh mục sống đơn sơ giữa người nghèo, những tu sĩ âm thầm phục vụ nơi vùng sâu vùng xa, hay những giám mục chọn ở gần dân thay vì cách biệt, họ chính là hình ảnh đương đại của người “khôn ngoan” trong sách Châm Ngôn, người đã “dựng nhà bằng khôn ngoan, giữ vững bằng thông sáng.” (Cn 24,3)
Tóm lại, Lãnh đạo mục vụ khôn ngoan trong bối cảnh Việt Nam không nhất thiết là người nói nhiều, giảng dạy nhiều, mà là người hiện diện cách ý nghĩa, xây dựng cộng đoàn bằng sự tử tế và kiên trì, lắng nghe bằng trái tim, và thuyết phục bằng cuộc sống. Qua những hình thức âm thầm ấy, Tin Mừng không còn là một thông điệp xa lạ hay một lý thuyết luân lý khắt khe, mà trở thành một lời mời gọi sống nhân bản, yêu thương và đáng tin cậy. Chính sự khôn ngoan này là nhịp cầu nối giữa Giáo hội và văn hóa bản địa, giữa niềm tin Kitô giáo và tâm hồn người Việt hôm nay.
Những gương sáng của lãnh đạo Công giáo thể hiện khôn ngoan trong thực tiễn tại Việt Nam
Trong suốt lịch sử truyền giáo và hiện diện tại Việt Nam, Giáo hội Công giáo không chỉ được xây dựng trên nền tảng đức tin vững bền, mà còn được nuôi dưỡng và phát triển nhờ những tấm gương lãnh đạo khôn ngoan, tận tụy và biết thích ứng trước những đổi thay của thời cuộc. Trong bối cảnh văn hóa, xã hội đặc thù của đất nước, nơi truyền thống, tôn giáo và những biến chuyển lịch sử không ngừng đan xen, các vị mục tử đã miệt mài tìm kiếm những phương thế diễn tả Tin Mừng bằng sự hiểu biết sâu sắc, thái độ khiêm nhường và khả năng đối thoại linh hoạt.
Chính nơi những chứng nhân âm thầm ấy, sự khôn ngoan của Kinh Thánh được hiện thực hóa không phải qua những lời giảng dạy lớn tiếng, nhưng qua đời sống trung tín, gần gũi và phục vụ hằng ngày. Họ trở thành hình ảnh sống động của người mục tử “khôn ngoan và trung tín” (x. Mt 24,45), biết nâng đỡ đoàn chiên bằng sự hiện diện bền bỉ và tình yêu mục tử chân thành.
Phần dưới đây sẽ điểm qua một số gương sáng tiêu biểu trong hàng ngũ các nhà lãnh đạo Công giáo tại Việt Nam, những người đã và đang thể hiện trọn vẹn tinh thần khôn ngoan mục vụ giữa lòng dân tộc, góp phần xây dựng một Giáo hội hiệp thông, trưởng thành và thấm đượm Tin Mừng.
Đức Cha Gioan Baotixita Nguyễn Bá Tòng (1868-1949), là Giám mục người Việt Nam đầu tiên của Giáo hội Công giáo sau bốn thế kỷ hạt giống Tin Mừng được gieo trên quê hương Việt Nam. Ngài được tấn phong giám mục tại Rôma năm 1933 bởi Đức Giáo hoàng Piô XI. Sự kiện lịch sử này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng đối với Giáo hội Việt Nam: lần đầu tiên, một mục tử bản địa được trao phó trách nhiệm lãnh đạo giáo phận, mở ra tiến trình “bản địa hóa” theo tinh thần Kinh Thánh và truyền thống Công giáo hoàn vũ.
Đức Cha Gioan Baotixita Nguyễn Bá Tòng được sinh ra tại Gò Công, miền Tây Việt Nam. Ngài bước vào chủng viện từ năm 10 tuổi và được thụ phong linh mục năm 1896. Trong suốt những năm đầu đời linh mục, ngài bộc lộ rõ sự khôn ngoan mục vụ qua khả năng lắng nghe, phân định và phục vụ cách khiêm tốn. Ngài đảm trách nhiều sứ vụ quan trọng như thư ký Tòa Giám mục, cha sở Tân Định và Bà Rịa, góp phần củng cố đời sống đức tin và xây dựng nền tảng mục vụ vững chắc cho các cộng đoàn tín hữu.
Năm 1933, Tòa Thánh bổ nhiệm ngài làm Giám mục phó đại diện Tông Tòa Phát Diệm, và từ năm 1935 đến 1943, ngài trở thành Đại diện Tông Tòa. Trong vai trò này, Đức cha Gioan Baotixita Nguyễn Bá Tòng lãnh đạo giáo phận theo tinh thần của sách Châm Ngôn: “Khôn ngoan xây dựng nhà mình” (Cn 24,3). Ngài không đặt trọng tâm vào quyền uy nhưng vào sự hiền hòa và khả năng hòa giải, biết kết hợp hài hòa truyền thống văn hóa Việt Nam với kỷ luật phụng vụ, giáo luật của Giáo hội. Nhờ đó, giáo phận Phát Diệm được ổn định và phát triển trong bối cảnh xã hội nhiều biến động.
Đức cha Tòng cũng nổi bật qua tài hùng biện, văn hóa và nghệ thuật, thể hiện nơi việc soạn tuồng Thương Khó và nhiều tác phẩm mang chiều sâu đạo đức. Ngài đặc biệt quan tâm đến người nghèo, thể hiện qua công trình đắp đê Kim Tùng, vừa bảo vệ mùa màng, vừa tạo công ăn việc làm cho dân chúng. Việc làm này minh họa sự khôn ngoan thực tiễn theo Lời Chúa: “Miệng người công chính sinh hoa trái khôn ngoan” (Cn 10,31).
Những đóng góp đó giúp ngài được trao tặng Bắc Đẩu Bội tinh của Pháp và Nam Long Bội tinh của triều đình Huế.
Dù hồi hưu năm 1943, Đức cha Gioan Baotixita Nguyễn Bá Tòng vẫn tiếp tục phục vụ Giáo hội với tư cách Giám quản Phát Diệm (1944-1945) khi giám mục kế vị qua đời bất ngờ. Trong giai đoạn chiến tranh và biến động chính trị, ngài luôn giữ sự bình tĩnh, khôn ngoan và trung tín, bảo đảm giáo phận được dẫn dắt trong hòa bình và hiệp nhất.
Đức cha Gioan Baotixita Nguyễn Bá Tòng qua đời năm 1949, để lại di sản của một mục tử hiền lành, can đảm và thấm đượm khôn ngoan Kinh Thánh. Ngài là chứng nhân sống động của một phong cách lãnh đạo biết hội nhập văn hóa, phục vụ người nghèo, xây dựng hiệp nhất và đặt nền tảng vững chắc cho Giáo hội Việt Nam bước vào thời kỳ trưởng thành với hàng giáo phẩm bản xứ. Cuộc đời ngài nhắc nhớ rằng khôn ngoan mục vụ không phải là quyền lực hay chiến lược, nhưng là sự hòa quyện giữa đức tin, lòng yêu thương và khả năng phân định, giúp xây dựng “ngôi nhà” Hội Thánh bền vững giữa lòng dân tộc Việt Nam.
Đức Hồng y Giuse Maria Trịnh Như Khuê (1898-1978) là vị Hồng y tiên khởi của Giáo hội Công giáo Việt Nam, một mục tử gắn bó sâu sắc với đời sống dân tộc và có ảnh hưởng quan trọng trong một giai đoạn đầy biến động của đất nước. Sinh tại Hà Nam trong một gia đình đạo đức và có truyền thống học hành, ngài sớm bộc lộ ơn gọi linh mục cùng lòng yêu mến Đức Mẹ, điều được thể hiện khi ngài chọn thêm thánh hiệu “Maria” vào tên thánh của mình.
Được thụ phong linh mục năm 1933, ngài phục vụ Tổng giáo phận Hà Nội trong nhiều vai trò: giáo sư chủng viện, cha phó rồi cha xứ, đặc biệt tại giáo xứ Hàm Long, nơi ngài được biết đến như một mục tử hiền lành, tận tụy và gần gũi với giáo dân. Năm 1950, ngài được bổ nhiệm làm Đại diện Tông Tòa Hà Nội, và khi hàng giáo phẩm Việt Nam được thiết lập năm 1960, ngài trở thành Tổng Giám mục tiên khởi của Tổng giáo phận Hà Nội.
Trong bối cảnh xã hội, chính trị nhiều thay đổi, Đức Tổng Giám mục Giuse Maria Trịnh Như Khuê đã hướng dẫn Giáo hội bằng sự khôn ngoan, kiên định và linh hoạt. Ngài chọn con đường đối thoại, kiên trì hiện diện và gìn giữ sự hiệp nhất, phản ánh sâu xa tinh thần “xây nhà bằng sự thông sáng” (Cn 24,3) giữa những giới hạn của thời cuộc. Với tầm nhìn mục vụ xa rộng, năm 1963, ngài chọn và truyền chức Giám mục phó cho linh mục Giuse Maria Trịnh Văn Căn, chuẩn bị người kế vị một cách chu đáo và khôn khéo.
Năm 1976, Đức Giáo hoàng Phaolô VI tấn phong ngài làm Hồng y in pectore (tức là trong thâm tâm), và cùng năm ấy, vào tháng 5, tước vị được công khai, giúp ngài trở thành vị Hồng y đầu tiên của Việt Nam, một dấu mốc trọng đại không chỉ đối với cá nhân ngài mà còn cho toàn thể Giáo hội Công giáo tại Việt Nam.
Trong suốt hành trình mục vụ, Đức Hồng y Giuse Maria Trịnh Như Khuê nêu gương một nhà lãnh đạo khôn ngoan và khiêm hạ: âm thầm nhưng bền bỉ; không áp đặt nhưng dẫn dắt bằng sự thánh thiện, đời sống cầu nguyện và việc đào tạo nhân sự cho Giáo hội. Ngài để lại một di sản quý giá trong việc bảo tồn đức tin, xây dựng hiệp nhất và mở lối cho cuộc đối thoại giữa Tin Mừng và văn hóa dân tộc.
Đức Tổng Giám mục Philipphê Nguyễn Kim Điền (1921-1988), là một mục tử can đảm, khiêm nhường và trung thành với Tin Mừng, nổi bật trong số các chứng nhân đức tin của Giáo hội Việt Nam thế kỷ XX. Sinh tại Trà Vinh trong một gia đình Công giáo đạo hạnh, ngài sớm dấn thân theo Chúa và gia nhập Dòng Tiểu Đệ Chúa Giêsu, sống đời khó nghèo theo tinh thần Chân phước Charles de Foucauld, gần gũi với người lao động và những người bị bỏ rơi trong xã hội.
Ngài được thụ phong linh mục năm 1951, rồi nhanh chóng được giao nhiều trách vụ quan trọng. Khi hàng giáo phẩm Việt Nam được thiết lập năm 1960, ngài được bổ nhiệm làm Giám mục Chính tòa Cần Thơ, và đến năm 1968, ngài trở thành Tổng Giám mục Huế. Khẩu hiệu giám mục của ngài – “Nên mọi sự cho mọi người” (x. 1 Cr 9,22) – phản ánh tinh thần lãnh đạo phục vụ theo Kinh Thánh: hạ mình, hiến thân và tìm kiếm thiện ích cho mọi người, đặc biệt người nghèo và những người yếu thế.
Sau năm 1975, trong bối cảnh chính trị – xã hội đầy biến động, Đức Tổng Giám mục Điền thể hiện sự khôn ngoan mục vụ theo tinh thần Kinh Thánh: “Hãy trung thành trong chân lý và hiền hòa trong thái độ” (x. Cn 3,3–4). Ngài giữ vững sự hiệp thông trọn vẹn với Giáo hội hoàn vũ, từ chối tham gia các tổ chức tôn giáo do nhà nước lập ra và không thuộc Tòa Thánh. Lập trường ấy khiến ngài chịu nhiều áp lực, bị quản thúc từ năm 1984, nhưng ngài vẫn kiên trì hướng dẫn cộng đoàn bằng thư mục vụ, bằng lời cầu nguyện và bằng chứng tá không khoan nhượng cho tự do tôn giáo.
Đức Tổng cũng được biết đến như dịch giả tiếng Việt của Kinh Hòa Bình, một lời cầu nguyện đã trở thành biểu tượng tâm linh của người Công giáo Việt Nam. Trong các vai trò tại Hội đồng Giám mục, ngài góp phần định hình đường hướng mục vụ cho Giáo hội trong giai đoạn đầy thử thách, đặc biệt trong các lĩnh vực tự do tôn giáo, đoàn kết dân tộc và hiệp thông với Giáo hội toàn cầu.
Đức Tổng Giám mục Nguyễn Kim Điền qua đời đột ngột năm 1988 trong thời gian vẫn còn bị quản thúc. Cái chết âm thầm của ngài là dấu ấn đau thương nhưng cũng rực sáng như chứng tá của một mục tử “biết mùi chiên” (x. Ga 10,14), sống nghèo khó, kiên trung và trung tín đến cùng với Giáo hội. Di sản của ngài tiếp tục truyền cảm hứng cho bao thế hệ trong dấn thân cho công lý, hòa bình, và sự hiệp thông trọn vẹn với Giáo hội hoàn vũ, như ánh sáng bền bỉ giữa những thử thách của Giáo hội Việt Nam.
Đức Hồng Y Giuse Maria Trịnh Văn Căn (1921-1990) là một mục tử hiền hậu, khôn ngoan và trung tín, người đã dẫn dắt Tổng Giáo phận Hà Nội trong giai đoạn đầy thách đố của Giáo hội sau năm 1975. Sinh tại Hạ Hội (nay thuộc Hà Nội) trong một gia đình Công giáo đạo hạnh, ngài sớm nhận ra ơn gọi linh mục và được thụ phong năm 1949.
Với đời sống nội tâm sâu sắc và tinh thần phục vụ âm thầm, ngài đảm nhiệm nhiều trách vụ quan trọng trong giáo phận như linh hướng, giám đốc Tiểu Chủng viện và Chưởng ấn. Nhận thấy nơi ngài sự hiền hòa, khiêm tốn và trung thành với Giáo hội, năm 1963, Đức Tổng Giám mục Giuse Maria Trịnh Như Khuê đã tuyển chọn và tấn phong ngài làm Giám mục phó Hà Nội với quyền kế vị, một quyết định khôn ngoan trong bối cảnh mục vụ còn nhiều giới hạn của thời cuộc.
Sau khi kế vị năm 1978, ngài trở thành Tổng Giám mục Hà Nội, và chỉ một năm sau, được Đức Thánh Cha Gioan Phaolô II vinh thăng Hồng y, trở thành vị Hồng y thứ hai của Giáo hội Công giáo Việt Nam. Trong sứ vụ của mình, ngài kiên trì theo đuổi một đường hướng mục vụ âm thầm nhưng hiệu quả: củng cố đời sống đức tin của giáo dân, cổ võ việc rước lễ thường xuyên, xây dựng gia đình Kitô giáo và đặc biệt chú trọng đào tạo linh mục qua việc phục hồi hoạt động Đại Chủng viện Thánh Giuse Hà Nội, một bước ngoặt quan trọng đối với Giáo hội miền Bắc.
Đức Hồng Y Giuse Maria Trịnh Văn Căn chọn lối hiện diện khiêm nhường thay cho đối đầu, dùng đời sống gương mẫu để gìn giữ đức tin của đoàn chiên trong âm thầm. Ngài luôn nâng đỡ các dòng tu, duy trì những cuộc hành hương và nuôi dưỡng niềm hy vọng vào sự quan phòng của Thiên Chúa giữa hoàn cảnh khó khăn. Ngài cũng có vai trò quan trọng trong việc khuyến khích và hỗ trợ công cuộc dịch thuật, phổ biến Kinh Thánh tại miền Bắc, tạo điều kiện để cộng đoàn tín hữu dễ dàng tiếp cận và hiểu biết Lời Chúa hơn trong thời kỳ khan hiếm tài liệu tôn giáo.
Khi được Chúa gọi về năm 1990, Đức Hồng Y để lại một di sản mục vụ bền vững: mẫu gương lãnh đạo hiền hòa nhưng kiên định, âm thầm nhưng mạnh mẽ, giúp Giáo hội vượt qua nhiều thử thách cam go mà vẫn giữ vững ánh sáng đức tin cho đoàn chiên tại Việt Nam.
Đức Hồng Y Phaolô Giuse Phạm Đình Tụng (1919-2009), là một mục tử kiên trung và khôn ngoan, người đã dẫn dắt Tổng Giáo phận Hà Nội trong một giai đoạn chuyển mình quan trọng của Giáo hội và xã hội Việt Nam. Sinh tại Bắc Ninh trong một gia đình Công giáo đạo đức, ngài sớm bộc lộ ơn gọi linh mục và được thụ phong năm 1949. Với trí tuệ sắc bén và đời sống nội tâm sâu lắng, ngài được cử đi học tại Paris và tốt nghiệp tiến sĩ thần học tại Học viện Công giáo Paris.
Trở về quê hương, ngài tích cực tham gia đào tạo linh mục và đảm nhận nhiều trọng trách trong Giáo phận Bắc Ninh. Năm 1963, ngài được bổ nhiệm làm Giám mục chính tòa Bắc Ninh, và đã kiên trì dẫn dắt giáo phận trong hoàn cảnh khó khăn bằng đời sống gương mẫu, khiêm tốn và trung kiên, trở thành điểm tựa tinh thần vững chắc cho cộng đoàn tín hữu.
Sau khi Đức Hồng Y Giuse Maria Trịnh Văn Căn qua đời, ngài được Đức Thánh Cha bổ nhiệm làm Tổng Giám mục Hà Nội năm 1994, và cũng trong năm ấy, được vinh thăng Hồng y, trở thành vị Hồng y thứ ba của Giáo hội Công giáo Việt Nam. Trong vai trò lãnh đạo Tổng Giáo phận, ngài thể hiện sự khôn ngoan qua tinh thần hiệp thông sâu sắc với Tòa Thánh, đồng thời nỗ lực phục hồi và phát triển đời sống Giáo hội: đặc biệt chú trọng việc đào tạo linh mục, khơi dậy ơn gọi, nâng đỡ đời sống tu trì, cũng như thúc đẩy các hoạt động mục vụ và bác ái, giúp củng cố đức tin và sự hiệp nhất của cộng đoàn trong bối cảnh xã hội nhiều thử thách.
Đức Hồng Y Phaolô Phạm Đình Tụng được mọi người yêu mến bởi lòng nhân hậu, sự giản dị và đời sống cầu nguyện sâu sắc. Ngài luôn gần gũi, lắng nghe và chăm sóc những người nghèo, bệnh tật và bị bỏ rơi. Sau khi nghỉ hưu năm 2005, ngài tiếp tục sống đời cầu nguyện và hiệp thông với Giáo hội cho đến khi được Chúa gọi về năm 2009, để lại một di sản tinh thần quý giá về lòng trung thành, kiên trì và sự khôn ngoan phục vụ giữa những biến động của lịch sử.
Đức Tổng Giám mục Phaolô Nguyễn Văn Bình (1910-1995), là một trong những mục tử kiệt xuất của Giáo hội Công giáo Việt Nam thế kỷ XX. Sinh tại Sài Gòn trong một gia đình Công giáo đạo hạnh, ngài được gửi sang Rôma du học và hấp thụ nền đào tạo triết học, thần học vững chắc, thấm đượm tinh thần Công giáo phổ quát. Ngài được thụ phong linh mục năm 1937, rồi phục vụ trong nhiều vai trò giáo dục và mục vụ trước khi được bổ nhiệm làm Giám mục Đại diện Tông Tòa Cần Thơ năm 1955.
Năm 1960, khi hàng giáo phẩm Việt Nam chính thức được thiết lập, Đức cha Phaolô được chọn làm Tổng Giám mục tiên khởi của Tổng Giáo phận Sài Gòn. Ngài đồng thời giữ vai trò quan trọng trong Hội đồng Giám mục miền Nam và toàn quốc. Với khẩu hiệu “Hãy đi rao giảng” (Mt 28,19-20), Đức Tổng Phaolô sống tinh thần truyền giáo cách hiền hòa, khiêm nhường và tận tụy, phản ánh hình ảnh người “mục tử khôn ngoan và trung tín” (x. Mt 24,45) mà Tin Mừng mời gọi.
Trong bối cảnh hậu chiến và thời kỳ xã hội, chính trị chuyển biến mạnh mẽ, Đức Tổng Giám mục Phaolô Nguyễn Văn Bình thể hiện sự khôn ngoan mục vụ theo tinh thần Kinh Thánh: chọn con đường đối thoại, hòa giải và kiên trì đồng hành với dân tộc, như lời sách Châm Ngôn: “Kẻ khôn ngoan biết tìm đường hòa bình” (Cn 12,20). Ngài ứng xử mềm dẻo nhưng kiên định, linh hoạt trong các mối quan hệ với chính quyền để giúp Giáo hội duy trì sự ổn định và hoạt động mục vụ trong bối cảnh nhiều giới hạn. Dù đôi khi gặp hiểu lầm từ một bộ phận cộng đồng hải ngoại, ngài vẫn giữ vững đường hướng hiệp nhất và xây dựng.
Sự dấn thân vì hòa bình và hiệp thông của Đức Tổng Phaolô được Nhà nước ghi nhận qua Huân chương Đại đoàn kết Dân tộc, như dấu chỉ cho thấy ngài là cầu nối giữa Giáo hội và xã hội. Đức Tổng là mẫu gương của một mục tử kiên trì, lắng nghe, phân định sáng suốt, hành động can đảm nhưng âm thầm, theo tinh thần “người khôn ngoan xây dựng nhà mình” (Cn 24,3).
Đức Tổng Giám mục Phaolô Nguyễn Văn Bình đã trở về với Chúa năm 1995, để lại một di sản thiêng liêng và lịch sử quý giá: một đời sống mục tử hiền hòa nhưng mạnh mẽ, biết hòa quyện giữa đức tin và văn hóa dân tộc, giữa tình yêu Giáo hội và lòng yêu nước, trở thành bài học lớn cho Giáo hội Việt Nam trong mọi thời đại.
Đức Hồng Y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận (1928-2002), Đức Hồng Y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận (1928–2002) sinh tại Huế trong một gia đình Công giáo truyền thống, thừa hưởng dòng máu tử đạo từ người ông cố ngoại là thánh Anrê Nguyễn Kim Thông. Ngài du học tại Rôma và được thụ phong linh mục năm 1953, rồi trở về phục vụ Giáo phận Huế trong nhiều lãnh vực: giảng dạy tại các chủng viện, đào tạo linh mục, đồng hành mục vụ với giáo dân và đảm trách những trách vụ quan trọng trong giáo phận. Những năm tháng này đã đặt nền tảng cho đời sống thiêng liêng sâu sắc và tinh thần mục tử kiên trung của ngài.
Năm 1967, cha Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận được bổ nhiệm làm Giám mục giáo phận Nha Trang. Tại đây, ngài triển khai một đường hướng mục vụ năng động và cập nhật, lấy tinh thần của Hiến chế Gaudium et Spes làm kim chỉ nam. Dưới sự hướng dẫn của ngài, số chủng sinh gia tăng, các phong trào tông đồ giáo dân phát triển mạnh mẽ, và nhiều chương trình mục vụ, bác ái được tổ chức cách sáng tạo, góp phần đổi mới đời sống giáo phận.
Năm 1975, ngài được Đức Thánh Cha bổ nhiệm làm Tổng Giám mục phó Sài Gòn với quyền kế vị. Tuy nhiên, ngay sau khi nhận nhiệm vụ, ngài bị bắt và trải qua 13 năm tù cải tạo, trong đó có 9 năm biệt giam hoàn toàn. Giữa cảnh lao tù khắc nghiệt, ngài vẫn kiên vững trong đức tin, nuôi dưỡng niềm hy vọng và thực hành sự tha thứ. Ngài âm thầm cử hành Thánh lễ, cầu nguyện cho mọi người và viết rất nhiều tác phẩm, trong đó có quyển: “Con đường Hy vọng”, tác phẩm này trở thành nguồn nâng đỡ thiêng liêng cho vô số tín hữu trên toàn thế giới.
Được trả tự do năm 1988, ngài được mời phục vụ tại Giáo triều Rôma, giữ chức vụ Chủ tịch Hội đồng Giáo hoàng Công lý và Hòa bình. Trong thời gian này, ngài góp phần chủ chốt trong việc biên soạn Tóm lược Học thuyết Xã hội của Giáo Hội (Compendium of the Social Doctrine of the Church). Ngài trở thành tiếng nói uy tín đại diện cho Giáo hội Việt Nam trên trường quốc tế, cổ võ đối thoại liên tôn, liên văn hóa và thăng tiến công lý – hòa bình.
Năm 2001, Đức Thánh Cha Gioan Phaolô II vinh thăng ngài làm Hồng y. Dù mang bệnh nặng, ngài vẫn tiếp tục phục vụ với lòng trung tín cho đến khi qua đời tại Rôma ngày 16.9.2002. Đức Hồng Y Thuận được xem như biểu tượng sống động của niềm hy vọng Kitô giáo, lòng can đảm, sự hiền hòa và khôn ngoan mục vụ trong bối cảnh xã hội – chính trị nhiều thử thách.
Năm 2010, Giáo hội chính thức mở án phong chân phước cho ngài, và đến 2017, Đức Hồng Y Thuận được công nhận là Bậc Đáng Kính (Venerable). Cuộc đời của ngài là chứng tá rạng ngời về sức mạnh của đức tin, lòng bác ái và tinh thần lãnh đạo thấm nhuần Tin Mừng, trở thành tấm gương hy vọng, hòa bình và công lý không chỉ cho Giáo hội Việt Nam mà còn cho toàn thế giới.
Đức cha Nicôla Huỳnh Văn Nghi (1927-2015), là vị mục tử hiền lành, khôn ngoan và kiên trung theo tinh thần Tin Mừng. Ngài sinh tại Sài Gòn trong một gia đình Công giáo lao động, giàu đức tin và nhân bản. Từ nhỏ ngài đã bước vào Tiểu Chủng viện Thánh Giuse và sau đó du học tại Pháp, tốt nghiệp Tiến sĩ Thần học. Năm 1953, ngài được thụ phong linh mục tại Nhà thờ Đức Bà Paris.
Trong sứ vụ linh mục tại Tổng Giáo phận Sài Gòn, ngài nổi bật với đời sống giản dị, tinh thần phục vụ và khả năng lãnh đạo mục vụ khôn ngoan. Ngài từng là giáo sư, quản lý Tiểu Chủng viện Thánh Giuse, chánh xứ Gò Vấp, Tân Định và giám đốc Caritas Sài Gòn, nơi ngài dấn thân mạnh mẽ cho người nghèo, trẻ em và các gia đình khó khăn. Ngài sống đúng tinh thần Tin Mừng: “Anh em hãy mang lấy ách của tôi, và hãy học với tôi, vì tôi có lòng hiền hậu và khiêm nhường. Tâm hồn anh em sẽ được nghỉ ngơi bồi dưỡng.” (Mt 11,29)
Năm 1974, Đức Thánh Cha Phaolo VI bổ nhiệm linh mục Nicôla Huỳnh Văn Nghi làm Giám mục phụ tá Tổng giáo phận Sài Gòn, hiệu tòa Selsea. Một năm sau, trong bối cảnh biến động của đất nước, ngài được bổ nhiệm làm Giám quản Tông Tòa Phan Thiết, rồi trở thành Giám mục chính tòa năm 1979. Bằng sự khôn ngoan và bình tĩnh, Đức cha Nicôla Huỳnh Văn Nghi đã xây dựng, củng cố và phát triển giáo phận giữa những giai đoạn khó khăn nhất: số giáo dân tăng gấp đôi, hàng chục nhà thờ và cơ sở bác ái được xây dựng; các dòng tu, chương trình đào tạo và đoàn thể được phục hồi mạnh mẽ. Ngài luôn quan tâm người nghèo, hỗ trợ sinh kế, cải thiện môi trường và tái thiết sau thiên tai, một tinh thần “Nhà được xây dựng nhờ sự khôn ngoan, được củng cố nhờ sự thông hiểu” (Cn 24,3).
Năm 1993, trước tình thế đặc biệt của Tổng Giáo phận Sài Gòn, Tòa Thánh trao cho Đức cha Nicôla Huỳnh Văn Nghi sứ vụ Giám quản Tông Tòa của Tổng Giáo Phận lớn nhất này. Dù gặp nhiều thách thức, ngài lãnh đạo với sự hiền hòa, khiêm nhường, tôn trọng và kiên trì trong đối thoại, trở thành người gìn giữ hiệp nhất và ổn định cho toàn tổng giáo phận. Vai trò này thể hiện trọn vẹn sự khôn ngoan mục tử: không đối đầu, không áp đặt, nhưng kiên vững trong đức tin và trách nhiệm trước đoàn chiên.
Đức cha Nicôla Huỳnh Văn Nghi sống triệt để tinh thần nghèo khó Tin Mừng: sử dụng xe cũ, phòng ở đơn sơ, tiết kiệm tối đa để dồn mọi nguồn lực cho giáo phận và người nghèo. Chính sự giản dị và nhân hậu ấy khiến nhiều người cảm nhận nơi ngài hình ảnh người mục tử “biết mùi chiên”, đồng hành và nâng đỡ mọi người bằng tình phụ tử.
Khi được Chúa gọi về năm 2015, Đức cha Nicôla Huỳnh Văn Nghi để lại di sản của một nhà lãnh đạo khôn ngoan, hiền lành và trung tín, một mục tử đã bước theo Đức Kitô với tất cả trái tim mình, góp phần xây dựng Giáo hội Việt Nam bằng tình yêu thương, sự phân định sáng suốt và lòng phục vụ vô vị lợi.
Đức Hồng Y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn (sinh năm 1934 tại Cà Mau), là một mục tử khiêm nhường và khôn ngoan, người đã lãnh đạo Tổng Giáo phận Sài Gòn, giáo phận lớn và đầy thách đố của Giáo hội Việt Nam với tinh thần mục vụ thấm nhuần Lời Chúa và sự khôn sáng Kinh Thánh. Ngài theo học thần học và được thụ phong linh mục năm 1965, sau đó dấn thân trong công tác đào tạo linh mục tại Cần Thơ. Ngài cũng du học tại Hoa Kỳ và nhận bằng Phó Tiến sĩ Giáo dục, góp phần làm phong phú nền tảng trí thức và mục vụ của mình.
Năm 1993, ngài được bổ nhiệm làm Giám mục phó giáo phận Mỹ Tho, và đến năm 1998, kế nhiệm Đức Tổng Giám mục Phaolô Nguyễn Văn Bình trở thành Tổng Giám mục Sài Gòn. Trong vai trò này, ngài thể hiện phong cách lãnh đạo theo tinh thần Kinh Thánh: “khôn ngoan, thông sáng và hiền lành” (x. Cn 3,13; Mt 11,29). Ngài gần gũi với mọi thành phần dân Chúa, kiên trì và bao dung trong đối thoại, giữ vững căn tính đức tin nhưng luôn mở lòng hợp tác với xã hội theo định hướng “Sống Phúc Âm giữa lòng dân tộc”.
Đức Tổng Giám mục Phạm Minh Mẫn đặc biệt chú trọng đào tạo linh mục, củng cố đời sống các dòng tu, phát triển mục vụ giáo xứ và nâng cao vai trò của giáo dân trong sứ mạng truyền giáo. Các công cuộc giáo dục, bác ái, truyền thông và xây dựng cơ sở mục vụ được thực hiện cách hài hòa, thể hiện tầm nhìn mục vụ bao quát và bền vững, như tinh thần “Nhà được xây dựng nhờ sự khôn ngoan” (Cn 24,3).
Ngài cũng là chiếc cầu nối quan trọng giữa Giáo hội và xã hội, khích lệ giáo dân sống trách nhiệm công dân, làm chứng cho Tin Mừng qua việc phục vụ mọi người, đặc biệt người nghèo và bị bỏ rơi. Trong mọi hoàn cảnh, ngài giữ thái độ điềm tĩnh, hiền hòa và phân định sáng suốt, những đặc tính của một mục tử “khôn ngoan và trung tín” (x. Mt 24,45).
Năm 2003, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II tấn phong ngài làm Hồng Y, với tước hiệu San Giustino, đồng thời giao cho ngài nhiều trách nhiệm trong các Thánh Bộ của Giáo triều. Sau khi nghỉ hưu năm 2014, ngài tiếp tục sống đơn sơ, âm thầm cầu nguyện và phục vụ, trở thành hình mẫu mục tử hiền lành và khiêm hạ, dùng khôn ngoan Kitô giáo để xây dựng và định hướng Giáo hội giữa bối cảnh xã hội Việt Nam hiện đại nhiều biến động.
Đức Hồng Y Phêrô Nguyễn Văn Nhơn (sinh năm 1938 tại Đà Lạt) là một mục tử hiền hòa, kiên định và khôn ngoan, nổi bật với phong cách lãnh đạo âm thầm nhưng bền bỉ, thể hiện rõ tinh thần của người “đầy tớ trung tín và khôn ngoan” (Mt 24,45) trong Kinh Thánh. Sau khi được thụ phong linh mục năm 1967, ngài đảm trách nhiều vai trò quan trọng trong Giáo phận Đà Lạt, đặc biệt trong việc đào tạo và quản lý các cơ sở mục vụ, góp phần xây dựng nền tảng nhân sự và đời sống thiêng liêng cho giáo phận.
Năm 1994, ngài được bổ nhiệm làm Giám mục Chính tòa Đà Lạt, và từ đây, phong cách lãnh đạo thầm lặng, chín chắn và giàu phân định của ngài ngày càng được thể hiện rõ nét. Đến năm 2010, Đức cha Phêrô Nhơn được Đức Thánh Cha bổ nhiệm làm Tổng Giám mục phó Hà Nội, rồi Tổng Giám mục Hà Nội trong thời điểm Giáo hội đang trải qua nhiều thử thách. Với sự thinh lặng nội tâm, lòng kiên nhẫn và sự mềm mại đầy tin cậy vào Thiên Chúa, ngài tập trung tái lập sự ổn định và hiệp nhất, tránh đối đầu, từng bước đưa Tổng Giáo phận vượt qua những khó khăn bằng tinh thần “Nhà được xây dựng nhờ sự khôn ngoan” (Cn 24,3).
Năm 2015, ngài được Đức Giáo hoàng Phanxicô vinh thăng Hồng Y, như sự ghi nhận đối với đời sống mục vụ trung thành và cách lãnh đạo thấm nhuần Tin Mừng. Trong vai trò Chủ tịch Hội đồng Giám mục Việt Nam (2007-2013), Đức Hồng Y Phêrô Nhơn cổ võ mạnh mẽ đường hướng “đồng hành cùng dân tộc”, khuyến khích giáo dân sống chứng tá Tin Mừng giữa đời thường bằng tinh thần khiêm nhường, phục vụ và trung tín.
Bên cạnh đó, ngài cũng tích cực tham gia vào đời sống của Giáo hội hoàn vũ, góp phần vào tiếng nói chung của Giáo hội châu Á trong các vấn đề về công lý, hòa bình và đối thoại. Sự điềm tĩnh, hiền hòa và khôn ngoan theo Kinh Thánh của ngài trở thành điểm tựa tinh thần cho nhiều tín hữu trong những giai đoạn chuyển mình của xã hội.
Sau khi nghỉ hưu năm 2018, Đức Hồng Y Phêrô Nguyễn Văn Nhơn vẫn tiếp tục sống đời cầu nguyện và hiệp thông, âm thầm nâng đỡ Giáo hội như một người cha hiền lành tại một giáo xứ cách Tòa Giám Mục không xa để sống gần dân. Cuộc đời và sứ vụ của ngài là tấm gương sáng về sự khiêm nhường, lòng trung thành và khôn ngoan mục vụ, mời gọi mọi tín hữu sống theo thánh ý Thiên Chúa, xây dựng hiệp nhất và giữ vững đức tin giữa thời cuộc nhiều đổi thay.
Kết luận
Khôn ngoan, theo ánh sáng sách Châm Ngôn, không phải là một đức tính trừu tượng hay tri thức thuần lý, nhưng là năng lực thiêng liêng giúp con người sống đẹp lòng Thiên Chúa và hữu ích cho tha nhân. Đó là khả năng phân định, chọn lựa và hành động đúng đắn trong từng hoàn cảnh cụ thể. Trong sứ vụ loan báo Tin Mừng tại Việt Nam, một đất nước đất phong phú về văn hóa, tôn giáo và mang nhiều nhạy cảm lịch sử, sự khôn ngoan trở thành yếu tố không thể thiếu, vừa mang chiều sâu thần học, vừa thể hiện giá trị thực tiễn trong đời sống mục vụ.
Sự khôn ngoan mục vụ, như đã được trình bày, không nằm ở khả năng nói nhiều hay biện luận sắc bén, mà ở tinh thần khiêm tốn để học hỏi và tấm lòng rộng mở trước thực tại. Người loan báo Tin Mừng khôn ngoan bước vào hành trình học hỏi liên lỉ: không chỉ học Thánh Kinh và truyền thống Giáo Hội, mà còn học văn hóa, tâm lý, phong tục và kinh nghiệm sống đức tin của cộng đồng địa phương. Nhờ đó, sứ vụ của họ trở thành một cuộc đối thoại hơn là độc thoại, một hành trình khai mở hơn là áp đặt.
Chính sự khôn ngoan này cũng là nền tảng xây dựng cộng đoàn đức tin vững mạnh: một cộng đoàn hiệp nhất, công lý và nhân ái, không dựa trên quyền lực hay áp chế, nhưng trên sự hiểu biết, đối thoại và phục vụ âm thầm. Hình ảnh “ngôi nhà” trong sách Châm Ngôn trở thành biểu tượng sống động cho Hội Thánh: một cộng đoàn được thiết lập và nâng đỡ bởi sự khôn ngoan xuất phát từ Thiên Chúa, chứ không phải bởi các thiết chế cứng nhắc hay lời nói hoa mỹ.
Trong bối cảnh văn hóa Việt Nam, nơi đề cao hài hòa, trọng tình nghĩa và tinh thần cộng đồng, khôn ngoan mục vụ tỏ lộ rõ nhất trong chứng tá đời sống. Đó là những bước chân khiêm nhu của người mục tử sống giữa dân, là sự kiên trì của những người truyền giáo ở vùng sâu vùng xa, là những hành động tử tế, những lời nói hiền hòa và những cử chỉ cảm thông giữa người tín hữu với nhau. Những tấm gương lãnh đạo của các mục tử Việt Nam qua nhiều thế hệ cho thấy: khôn ngoan mục vụ không phải là chiến lược thành công, mà là một lối sống thấm nhuần yêu thương, dấn thân và hy vọng.
Sự khôn ngoan ấy cũng không thể tách khỏi hội nhập văn hóa: biết trân trọng và sử dụng ngôn ngữ, biểu tượng, phong tục địa phương như những nhịp cầu dẫn đến Tin Mừng. Người loan báo Tin Mừng khôn ngoan không áp đặt, không loại trừ, không đứng ở vị trí phán xét; họ bước đi như người bạn đồng hành, như chứng nhân sống động, như người phục vụ đầy lòng trắc ẩn. Khi đó, Tin Mừng không còn là chân lý xa lạ, nhưng trở thành lời mời gọi nhân bản, gần gũi và đáng sống.
Tựu trung, khôn ngoan trong việc loan báo Tin Mừng chính là chọn đồng hành thay vì thống trị, mời gọi thay vì ép buộc, và phục vụ thay vì điều khiển. Khi Giáo Hội tại Việt Nam biết sống và hành động theo tinh thần khôn ngoan ấy, được soi dẫn bởi ánh sáng Kinh Thánh và được thúc đẩy bởi đức ái Kitô giáo, thì “ngôi nhà” của Tin Mừng sẽ được xây dựng vững chắc giữa lòng dân tộc: không bởi đá gạch, nhưng bởi tình liên đới, sự cảm thông và niềm hy vọng được chia sẻ. Đó chính là con đường loan báo Tin Mừng chân thực, bền vững và phù hợp với bối cảnh Việt Nam hôm nay.
________________________
[1] ĐTC Phanxico, Evangelii Gaudium, 69.
[2] Henri Nouwen, The Wounded Healer: Ministry in Contemporary Society (New York: Doubleday, 1972), 31-33.
[3] ĐTC Phanxico, Evangelii Gaudium, 24.
[4] ĐTC Bênêđictô XVI, Address at Aparecida, 13 May 2007.
[5] X. Stephen B. Bevans and Roger P. Schroeder, Constants in Context: A Theology of Mission for Today (Maryknoll, NY: Orbis Books, 2004), 348–352.
[6] X. Đức Gioan Phaolo II, Pastores Dabo Vobis, số 43-45.
[7] Đức Phaolo VI, Evangelii Nuntiandi, 80.
[8] Tạp chí Theological Studies, Vol. 77, No. 3, 2016.
[9] Stephen Bevans, International Bulletin of Missionary Research, Vol. 34, No. 4, 2010.
[10] ĐTC Phanxico, Evangelii Gaudium, 24.
[11] Hội đồng Giám mục Việt Nam, Thư Mục Vụ 2003 (Bãi Dâu, Vũng Tàu: 2003), số 8.
[12] ĐTC Phanxico, Evangelii Gaudium, 129.
[13] X. ĐTC Phanxico, Evangelii Gaudium, 169-173.
[14] Đức Phaolo VI, Evangelii Nuntiandi, 41.
[15] ĐTC Phanxico, Evangelii Gaudium, 171.