
Lm. Antôn Trần Xuân Sang, SVD
Xã hội Việt Nam hôm nay đổi thay đến chóng mặt: những tòa chung cư cao cấp sáng đèn suốt đêm mọc lên ngay cạnh những dãy nhà trọ công nhân chật hẹp; trung tâm thương mại sang trọng chỉ cách vài con hẻm lầy lội, nơi người lao động nghèo sống từng ngày “tay làm hàm nhai”. Khoảng cách giàu-nghèo vì thế không chỉ là biểu đồ thống kê, mà là những khuôn mặt rất thật, những phận người rất cụ thể: người chủ doanh nghiệp đi xe sang lướt qua người bán vé số, người giúp việc ôm con chủ trên tay mà con mình gửi về quê cho ông bà. Trong bối cảnh ấy, lời Kinh Thánh về “những người nghèo của Đức Chúa” (x. Tv 34,7; Mt 5,3) và lời mời mở đầu trong Hiến Chế Gaudium et Spes nhắc đến: “Vui mừng và hy vọng, ưu sầu và lo âu của con người ngày nay, nhất là của người nghèo và của bất cứ ai đang đau khổ, cũng là vui mừng và hy vọng, ưu sầu và lo âu của các môn đệ Chúa Kitô, và không có gì thực sự là của con người mà họ lại không cảm nhận trong đáy lòng họ”[1] vang lên với sức nặng đặc biệt. Loan báo Tin Mừng cho người giàu-nghèo là một thách đố lớn cho các nhà truyền giáo hôm nay nếu không biết áp dụng Lời Chúa và Giáo Huấn của Giáo Hội.
Dụ ngôn hiện đại ở Philippines về nhà hiền triết và môn đệ của ông ghé thăm một gia đình nghèo gồm 2 vợ chồng và mười người con sống trong một căn lều nhỏ nhờ ba con gà mái và một con bò. Dù cảnh đời thiếu thốn, họ vẫn tiếp đón khách ân cần. Khi rời đi, nhà hiền triết bảo môn đệ quay lại giết gà và xô con bò nhà nghèo xuống vực. Dù đau lòng, môn đệ vẫn vâng lời và nhiều năm sau luôn dằn vặt vì nghĩ mình đã hại họ.
Sau nhiều năm trở lại chốn xưa, người môn đệ bỗng ngỡ ngàng khi thấy túp lều ngày nào đã trở thành một dinh thự khang trang. Gia đình nghèo năm ấy kể lại rằng, kể từ khi mất đi tất cả kế sinh nhai là ba con gà mái và con bò duy nhất, họ buộc phải tìm một con đường sống mới để tồn tại. Từng bước, họ học nghề, tập buôn bán, và nhờ kiên trì mà dần dần khá giả hơn. Chính hoàn cảnh khắc nghiệt đã thôi thúc họ khám phá những khả năng tiềm ẩn nơi mình; đúng như người Việt vẫn thường nói: “Cái khó ló cái khôn.”
Câu chuyện minh hoạ cho chúng ta một bài học: nghèo khó không chỉ do hoàn cảnh bên ngoài, mà còn do thái độ nội tâm, số phận cam chịu. Tuy nhiên, những ai biết nỗ lực, chủ động và khôn ngoan sẽ vượt qua thử thách, như lời sách Châm Ngôn dạy về tinh thần siêng năng và trách nhiệm. Câu chuyện gợi lại lời sách Châm Ngôn: “Ngủ một chút, chợp mắt một chút, khoanh tay nằm một chút, là cái nghèo sẽ đến như tên du thủ du thực, cảnh bần cùng sẽ đột nhập như người có vũ trang.” (Cn 6,10-11). Không phải mọi nghèo đói đều là “số trời an bài”; nhiều khi, như cha ông ta nói, “siêng làm thì no, lười nhác thì đói”, nghèo còn gắn với nếp sống, với nhân cách nội tâm cần được uốn nắn trong kỷ luật và khôn ngoan.
Tuy nhiên, Kinh Thánh không cho phép chúng ta dễ dàng “đổ lỗi” cho người nghèo rồi yên tâm đứng ngoài cuộc. Bên cạnh tiếng nói khôn ngoan truyền thống nhắc đến sự lười biếng, ngu dại, thiếu kỷ luật (x. Cn 10,4-5; 24,30-34; Hc 10,27), còn có tiếng kêu ngôn sứ mạnh mẽ tố cáo các cơ cấu bất công: “Phường gian ác đẩy lui lằn ranh, cướp bóc người chăn lẫn đàn vật…. Chúng gạt người túng thiếu ra khỏi đường đi, khiến kẻ nghèo hèn trong xứ phải cùng nhau lẩn trốn.” (G 24,2-4), hay cảnh “kìa những người bị áp bức đang khóc than mà không người an ủi, Họ không được một lời an ủi khi những người áp bức họ ra tay hành hạ” (Gv 4,1). Những lời ấy gợi lại thực tế “giàu lên trên lưng người nghèo” vốn không xa lạ trong xã hội ta hôm nay, nơi “phú quý sinh lễ nghĩa” nhưng cũng có khi “giàu đổi bạn, sang đổi vợ”.
Chính trong thế giằng co ấy, giáo huấn Hội Thánh soi sáng cho chúng ta một con đường vừa mang chiều kích xã hội, vừa đòi hỏi hoán cải nội tâm. Từ Thông Điệp Rerum Novarum của Đức Lêô XIII, qua Hiến Chế Gaudium et Spes và Tông Huấn Evangelii Gaudium của Đức Phanxico, cho đến những suy tư gần đây như Dilexi Te của Đức Lêô XIV, Hội Thánh không ngừng nhắc đến “sự ưu tiên chọn lựa dành cho người nghèo”, đồng thời kêu gọi mỗi tín hữu sống trách nhiệm với tài sản mình có, xem của cải như một nén bạc phải sinh lời cho Nước Trời (x. Mt 25,14-30). Những câu tục ngữ như “lá lành đùm lá rách”, “tối lửa tắt đèn có nhau”, “nhiễu điều phủ lấy giá gương, người trong một nước phải thương nhau cùng” trở thành mảnh đất màu mỡ để Tin Mừng bén rễ vào văn hóa Việt Nam, giúp chúng ta hiểu rằng giàu hay nghèo không chỉ là tình trạng kinh tế, mà là lời mời gọi bước vào một tương quan mới: tương quan công lý và bác ái, liên đới và hiệp thông.
Chính tại điểm giao thoa giữa khôn ngoan ngôn sứ (tố cáo bất công, bảo vệ người bé mọn) và khôn ngoan truyền thống (rèn luyện nhân cách, trách nhiệm lao động) mà sứ mạng truyền giáo của Giáo Hội tại Việt Nam được định hình. Loan báo Tin Mừng cho người giàu và người nghèo không phải là đứng về “phe” này rồi chống “phe” kia, nhưng là giúp cả hai để cho Lời Chúa thanh luyện cái nhìn, biến “tiền tài” thành phương tiện phục vụ, biến “thua thiệt” thành cơ hội đứng lên; để cuối cùng, như Đức Giêsu nói, “Mọi người sẽ nhận biết anh em là môn đệ của Thầy ở điểm này: là anh em có lòng yêu thương nhau” (Ga 13,35), yêu thương cách rất Việt Nam, nhưng thấm đẫm tinh thần Tin Mừng.
Kinh Thánh: Giữa Công Lý Ngôn Sứ Và Khôn Ngoan Đời Thường
Ông cha ta thường nói: “Ở hiền gặp lành”, nhưng cũng không quên dặn: “Thương người như thể thương thân.” Kinh Thánh cũng hài hòa như thế. Một bên, các ngôn sứ mạnh mẽ bênh vực người yếu thế; bên kia, các hiền sĩ dạy con người sống khôn ngoan, cần cù và liêm chính. Giữa hai dòng chảy ấy là nhịp đập của trái tim Thiên Chúa: vừa công lý, vừa lòng thương xót. Chính điểm giao thoa ấy, Lời Chúa soi chiếu hành trình chúng ta sống và loan báo Tin Mừng giữa một thế giới còn nhiều chênh lệch.
Tiếng Kêu Của Người Nghèo Và Bất Công Cơ Cấu
Trong toàn bộ Kinh Thánh, tiếng kêu của người nghèo không chỉ vang lên như lời than khóc, mà như lời mời gọi hoán cải cho cả cộng đồng. Sách Gióp đã cho thấy nghèo đói không đơn thuần phát xuất từ lười biếng hay thiếu nỗ lực cá nhân, nhưng còn từ những cơ chế bất công có tổ chức. Những hình ảnh “dời mốc giới”, “cướp chiên”, “lấy bò của góa phụ làm cầm cố”, hay “đuổi người nghèo khỏi đường” (x. G 24,2-14) là những tội ác xã hội có tính cơ cấu, những bất công sinh ra từ sự thao túng quyền lực và lòng tham của kẻ mạnh.
Tác giả sách Giảng Viên cũng đau đớn trước cảnh “nước mắt của kẻ bị áp bức, mà không ai an ủi” (x. Gv 4,1-4). Những lời này nhắc nhở chúng ta rằng người nghèo không chỉ “thiếu tiền” mà còn bị tước mất danh dự, quyền được sống trong cộng đoàn, và thậm chí căn tính của họ.
Các vị ngôn sứ khác cũng lên tiếng mạnh mẽ không kém khi nói: “Khốn thay những kẻ tậu hết nhà nọ đến nhà kia nối thêm ruộng này đến ruộng khác, tới mức không còn chỗ trống nào và chỉ còn một mình các người ở lại trong xứ” (Is 5,8). Ngôn sứ A-mốt cũng không ngần ngại: “Vì chúng đạp đầu kẻ yếu thế xuống bùn đen và xô người khiêm hạ ra khỏi đường lộ… Vì y phục người ta cầm cố, chúng nằm lên trên, ngay bên mọi bàn thờ” (Am 2,6-7). Những lời này, khi đặt vào bối cảnh Việt Nam hôm nay, không xa lạ với những nỗi đau của người nông dân mất đất, công nhân bị bóc lột, trẻ em vùng sâu không được đến trường, hay những người bị gạt ra bên lề bởi các cơ chế bất minh. Cha ông chúng ta từng nói một cách sâu sắc: “Một miếng khi đói bằng một gói khi no”, và “Ở hiền gặp lành, ác giả ác báo”, những câu nói dân gian ấy chạm đến chính điều mà Kinh Thánh gọi là công lý giao ước (mishpat) và lòng thương xót (hesed).
Giáo huấn của Hội Thánh cũng không thể im lặng. Công đồng Vaticanô II nhấn mạnh rằng: “Những nỗi khốn cùng của người nghèo phải được các Kitô hữu xem như nỗi đau của chính mình.”[2] Đức Thánh Cha Phanxicô trong Tông Huấn Evangelii Gaudium nhắc nhở chúng ta: “Chừng nào mà các vấn đề của người nghèo không được giải quyết triệt để bằng cách loại bỏ tính tự trị tuyệt đối của các thị trường và nạn đầu cơ tài chánh cũng như bằng cách tấn công vào các nguyên nhân của cơ cấu bất bình đẳng, thì không một giải pháp nào có thể được tìm thấy cho các vấn đề của thế giới, hay cho bất cứ vấn đề nào trong lãnh vực này. Bất bình đẳng là cội rễ của mọi tệ nạn xã hội.”[3] Đức Lêô XIV trong Tông Huấn đầu tiên Dilexi Te của mình, ngài cũng khẳng định rằng tình yêu dành cho người nghèo không chỉ là bổn phận luân lý, mà là con đường để chạm đến chính trái tim Chúa Kitô: “Con tim Thiên Chúa có một chỗ ưu tiên dành cho người nghèo […]. Toàn bộ hành trình cứu chuộc của chúng ta mang dấu ấn người nghèo.”[4]
Khôn Ngoan Truyền Thống: Trách Nhiệm Và Nhân Cách
Song song với cái nhìn ngôn sứ về xã hội, Kinh Thánh còn trình bày một truyền thống khôn ngoan nhằm đào sâu trách nhiệm cá nhân. Theo các hiền sĩ, nghèo đói không chỉ do hoàn cảnh bên ngoài, mà đôi khi phát sinh từ sự lười biếng, thiếu kỷ luật và thiếu trưởng thành của mỗi người. Sách Châm Ngôn ghi lại những cảnh báo rất thẳng thắn: “Kẻ biếng nhác phải chịu cảnh nghèo hèn, người siêng năng được giàu sang phú quý ” (Cn 10,4); hay “Đầu mùa đông, kẻ lười không lo cày cấy, đến mùa gặt, nó tìm kiếm cũng uổng công” (Cn 20,4). Sự lười biếng thậm chí còn bị xem như nỗi xấu hổ đối với gia đình và cộng đồng: “Mùa hè thu hoạch là khôn, mùa gặt ngủ vùi là nhục.” (Cn 10,5). Trong viễn tượng ấy, nghèo không chỉ là thực trạng vật chất mà còn gắn liền với chiều kích đạo đức và danh dự.
Điều này đặc biệt dễ hiểu trong bối cảnh văn hóa Việt Nam, nơi “giữ thể diện” và “giữ lấy mặt” luôn được coi trọng. Người nghèo vì thế không chỉ chịu đựng sự thiếu thốn, mà còn mang nỗi đau mất phẩm giá. Ông bà ta từng dạy: “Đói cho sạch, rách cho thơm”, một diễn đạt sinh động cho điều mà các hiền sĩ Do Thái gọi là sạch trong nội tâm. Đó là lời nhắc nhở rằng phẩm giá con người không chỉ nằm ở của cải, mà trước hết ở sự liêm chính của đời sống.
Tuy nhiên, truyền thống khôn ngoan không dừng lại ở việc cảnh báo người nghèo tránh sự lười biếng hay yếu kém nội tâm. Nó còn mạnh mẽ kêu gọi người giàu sống quảng đại và chia sẻ. Sách Châm Ngôn khẳng định: “Thương xót kẻ khó nghèo là cho ĐỨC CHÚA vay mượn, Người sẽ đáp trả xứng việc đã làm.” (Cn 19,17). Sách Huấn Ca cũng dạy: “Nước dập tắt lửa hồng, bố thí đền bù tội lỗi” (Hc 3,30). Của cải, vì thế, không được xem như phương tiện tích trữ cho riêng mình, mà là khí cụ của ân sủng, của sự liên đới với tha nhân. Điều này hoàn toàn phù hợp với giáo huấn Hội Thánh: “Của cải có một chức năng xã hội.”[5] Đức Thánh Cha Phanxicô còn nhấn mạnh trong buổi tiếp kiến chung tại quảng trường thánh Phêrô vào thứ Tư ngày 7/11/2018 rằng: “Nếu trên thế giới còn nạn đói thì không phải vì thiếu lương thực! Trái lại, vì nhu cầu của thị trường, lương thực đôi khi còn bị tiêu hủy, bị lãng phí. Điều đang thiếu chính là tinh thần doanh nghiệp tự do và có tầm nhìn, biết bảo đảm sản xuất đúng đắn trong một khuôn khổ liên đới, và bảo đảm sự phân phối công bằng.” Nhờ đó, truyền thống khôn ngoan trong Kinh Thánh đưa ra một cái nhìn quân bình: mỗi người phải chịu trách nhiệm về đời sống của mình, đồng thời được mời gọi sống liên đới trong yêu thương và quảng đại.
Một Lối Đọc Mới Trong Mục Vụ Truyền Giáo
Trong hành trình loan báo Tin Mừng hôm nay, Giáo Hội được mời gọi bước ra khỏi những lối nhìn phiến diện. Sự căng thẳng giữa khôn ngoan ngôn sứ, vốn quan tâm đến những cơ cấu xã hội, và khôn ngoan truyền thống, vốn nhấn mạnh đến trách nhiệm cá nhân, không nhằm buộc chúng ta chọn điều này mà bỏ điều kia. Trái lại, hai góc nhìn ấy bổ túc cho nhau, mở ra một nhãn quan toàn diện, hài hòa và thấm đậm chiều sâu của Tin Mừng.
Nếu chúng ta chỉ nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân mà không nhìn đến những cơ cấu tạo nên bất công, chúng ta dễ rơi vào thái độ phán xét, khắt khe và thiếu lòng thương xót. Khi đó, chúng ta không còn nhận ra rằng nhiều người đang bị nghiền nát dưới sức nặng của những hệ thống vượt ngoài khả năng kiểm soát của họ. Ngược lại, nếu chúng ta chỉ chăm chú tố cáo các cơ cấu bất công mà không mời gọi người nghèo lớn lên từ bên trong, chúng ta có nguy cơ tạo nên tâm lý lệ thuộc, làm tê liệt sức mạnh nội tâm và phẩm giá mà Thiên Chúa đã đặt nơi mỗi con người.
Cái nhìn quân bình này rất gần với tinh thần văn hóa Việt Nam, được gói ghém trong câu tục ngữ: “Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao.” Ở đây, mối tương quan giữa cá nhân, cộng đồng và cơ cấu xã hội được hiểu như một hành trình liên đới, nơi mọi người đều có phần đóng góp và cùng nhau xây dựng sự sống.
Trong tầm nhìn mục vụ ấy, người giàu được mời gọi hoán cải khỏi sự vô cảm và khỏi cơn cám dỗ xem mình là chủ nhân tuyệt đối của mọi của cải. Cũng vậy, người nghèo được mời gọi hoán cải khỏi tâm lý tự ti, lệ thuộc hay nghĩ rằng mình không còn khả năng vươn lên.
Trong lối nhìn ấy, người nghèo không còn là gánh nặng của xã hội hay của Giáo Hội, nhưng là mảnh đất thánh nơi Thiên Chúa đang chờ đợi để chạm đến con người bằng tình yêu cứu độ. Và người giàu cũng không phải là căn nguyên của bất công, nhưng là những người quản lý được Thiên Chúa trao phó, được mời gọi trở nên khí cụ của lòng thương xót và của sự sẻ chia trong thế giới hôm nay.
Đức Giêsu Và Tin Mừng Cho Người Nghèo – Người Giàu
Khi khởi đầu sứ vụ công khai, Đức Giêsu đã tuyên bố sứ mạng cốt lõi của Người: “Thần Khí Chúa ngự trên tôi… Ngài đã sai tôi đi loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn” (Lc 4,18). Đây không chỉ là lời giới thiệu, nhưng là “tuyên ngôn đường lối” cho toàn bộ sứ vụ của Đức Giêsu: Người đến để chạm đến những ai bị loại trừ, bị quên lãng và bị bỏ lại bên lề xã hội.
Song song với việc chúc phúc cho những ai nghèo khó trong tinh thần (Mt 5,3), Đức Giêsu cũng mạnh mẽ cảnh tỉnh những thái độ sai lầm của người giàu, không phải vì của cải tự nó là xấu, nhưng vì nó dễ làm con người đánh mất khả năng hướng về Thiên Chúa và tha nhân. Ngài kể dụ ngôn người phú hộ xây kho lớn để tích trữ của cải, nhưng quên mất ý muốn của Thiên Chúa và lẽ sống đời đời (x. Lc 12,16-21). Ở một dụ ngôn khác, Người vạch rõ sự vô cảm chết người của kẻ giàu có, kẻ hằng ngày “mặc gấm vóc lụa là” mà lại không nhìn thấy người nghèo Ladarô đang nằm ngay trước cửa nhà mình (x. Lc 16,19-31). Đỉnh điểm của lời dạy là lời đồng hóa đầy kinh ngạc trong Tin Mừng Mátthêu chương 25 khi Chúa Giêsu nói: “Ta bảo thật các ngươi: mỗi lần các ngươi làm như thế cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi đã làm cho chính Ta vậy.” (Mt 25, 40)
Theo đó, ranh giới giữa “giàu” và “nghèo” không đơn thuần là kinh tế, nhưng là khả năng nhận ra hay không nhận ra chính Chúa nơi người bé mọn. Người nghèo trở thành “bí tích của sự hiện diện”, nơi Thiên Chúa đang ở đó chờ được yêu thương.
Ánh Sáng Từ Tông Huấn Dilexi Te Của Đức Lêô XIV Về Người Nghèo
Tông huấn Dilexi Te (“Ta đã yêu con”), Đức Lêô XIV đặt giáo huấn của mình về người nghèo ngay giữa trái tim rạng ngời của Tin Mừng. Lấy cảm hứng từ lời Đức Giêsu, “Thần Khí Chúa ngự trên tôi… Ngài đã sai tôi đi loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn” (Lc 4,18), văn kiện nhấn mạnh rằng công cuộc loan báo Tin Mừng không thể tách rời khỏi sự liên đới. Người nghèo không chỉ là đối tượng của hoạt động mục vụ; họ chính là nơi Đức Kitô tỏ bày dung mạo của Người. Xác tín này không dựa trên cảm tính, nhưng trên chính Tin Mừng, nơi Đức Giêsu đồng hoá mình với những ai dễ bị tổn thương: “mỗi lần các ngươi làm như thế cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi đã làm cho chính Ta vậy.” (Mt 25,40)
Một chủ đề trung tâm của Dilexi Te là phẩm giá con người. Thay vì xem người nghèo như những đối tượng thụ động cần trợ giúp, Tông Huấn khẳng định rằng mỗi con người “mang nơi mình hình ảnh độc nhất vô nhị của Thiên Chúa” (x. St 1,27) và có năng lực nội tại để trưởng thành về luân lý và thiêng liêng. Theo nghĩa này, văn kiện vang vọng trực giác sâu sắc của truyền thống xã hội Công giáo: rằng bác ái không đi kèm tôn trọng phẩm giá thì trở thành gia trưởng hóa; và công lý không đi kèm lòng thương xót thì trở thành lạnh lùng và trừu tượng. Do đó, việc bênh vực người nghèo không chỉ dừng lại ở việc cứu trợ, nhưng còn phải hướng đến việc khôi phục tác năng, trách nhiệm và sự tham gia của họ vào công ích.[6]
Một nền tảng khác của Tông Huấn là giáo huấn về những cơ cấu tội gây nên nghèo đói và bất bình đẳng cùng cực. Đức Lêô XIV nhấn mạnh: “cần tiếp tục tố giác ‘nền độc tài của một nền kinh tế sát nhân,’ và nhìn nhận rằng ‘trong khi lợi nhuận của một thiểu số tăng theo cấp số nhân, thì lợi ích của đa số ngày càng bị bỏ lại xa so với sự sung túc của ‘thiểu số hạnh phúc’ ấy.”[7] Ngài còn nói thêm: “Chúng ta phải dấn thân ngày càng nhiều hơn để giải quyết các nguyên nhân cơ cấu của nghèo đói. Đây là một khẩn thiết “không thể trì hoãn, không chỉ vì đòi hỏi thực dụng nhằm đạt kết quả và xếp đặt xã hội, nhưng còn để chữa lành một căn bệnh làm xã hội suy nhược và bất xứng, chỉ có thể dẫn tới những khủng hoảng mới.”[8]
Một luồng sáng cuối cùng từ Dilexi Te là sự nhấn mạnh đến tương quan thiêng liêng hỗ tương. Người nghèo không chỉ là người nhận lãnh sự quảng đại; họ còn là những người mang đến các quà tặng thiêng liêng, lòng cậy trông vào Thiên Chúa, sự kiên nhẫn, lòng biết ơn, và sự đơn sơ trong tâm hồn, những điều Giáo Hội rất cần. Thánh Vịnh nhắc nhở chúng ta: “Kẻ nghèo này kêu lên và CHÚA đã nhậm lời, cứu cho khỏi mọi cơn nguy khốn” (Tv 34,7), cho thấy tiếng kêu của người nghèo có một sức mạnh mở toang cánh cửa trời. Như vậy, mối tương quan giữa người giàu và người nghèo không phải là đẳng cấp, nhưng là mối hiệp thông trong Hội Thánh: “Nếu một bộ phận nào đau, thì mọi bộ phận cùng đau. Nếu một bộ phận nào được vẻ vang, thì mọi bộ phận cũng vui chung.” (1Cr 12, 26).
Bằng cách đó, Dilexi Te vạch ra một con đường sáng ngời cho Giáo Hội, con đường trong đó việc loan báo Tin Mừng và sự biến đổi xã hội bước đi song hành; trong đó phẩm giá con người được tôn trọng; của cải trở thành phương tiện phục vụ; và người nghèo, thay vì bị gạt ra lề, được nhìn nhận như những người giữ gìn sự hiện diện của Đức Kitô. Tầm nhìn này mời gọi toàn thể cộng đoàn Kitô hữu nhận ra rằng nghèo khó không phải là thất bại, nhưng là không gian để gặp gỡ Thiên Chúa.
Ứng Dụng Vào Văn Hoá Việt Nam
Trong văn hoá Việt Nam, tinh thần “thấy Chúa nơi người nghèo” không phải là điều xa lạ. Từ bao đời, dân tộc đã sống một thứ “Tin Mừng tự nhiên” qua những lời nhắc đầy nhân nghĩa: “Lá lành đùm lá rách, lá rách đùm lá nát”, hay “Nhiễu điều phủ lấy giá gương, người trong một nước phải thương nhau cùng” hay “Một miếng khi đói bằng một gói khi no.” Những câu ca dao, tục ngữ ấy không chỉ là khuyên nhủ đạo đức, mà còn phản ánh chính trực giác Tin Mừng: con người được tạo dựng để nâng đỡ nhau, và người yếu thế luôn là người có quyền được bảo vệ, chứ không bao giờ là gánh nặng của cộng đồng.
Tháng 11 năm 2026 vừa qua, các quốc gia Đông Nam Á, trong đó có Philippines và Việt Nam, đã oằn mình trước những trận cuồng phong nối tiếp nhau, những cơn bão chồng lên bão, rồi sạt lở núi đồi, lũ lụt lan tràn từ Nam chí Bắc. Trước khung cảnh tang thương ấy, chúng ta không thể nào quên được hình ảnh biết bao gia đình phải trú trên nóc nhà suốt nhiều ngày, chịu đói khát, lạnh lẽo, và nơm nớp lo sợ khi nước lũ không ngừng dâng cao. Đứng trước sự mong manh của kiếp người, chúng ta chỉ biết lặng nhìn và cảm thấy bất lực trước sức mạnh dữ dội của thiên nhiên.
Thế nhưng, chính trong bóng tối của thử thách, ánh sáng của tình người lại bừng lên mạnh mẽ. Người Việt Nam đã không đứng nhìn đồng bào mình chìm trong đau thương. Từng lớp người từ cụ già đến em nhỏ, từ người nghèo khó đến người khá giả, từ mọi tầng lớp và mọi nẻo đường cuộc sống, đã không quản hiểm nguy, hy sinh thời gian, sức lực và cả sự an toàn của bản thân để mang hơi ấm, mang sự sống đến cho những người vừa mất trắng sau cơn ác mộng thiên tai.
Nhìn vào nghĩa cử đó, chúng ta nhận ra rằng, dù mỗi người thuộc một niềm tin, một truyền thống tôn giáo khác nhau, nhưng trong sâu thẳm tâm hồn người Việt vẫn luôn vang lên tiếng gọi của tình thương, chính là tinh thần nhận ra khuôn mặt của Chúa nơi những người nghèo khổ, đau yếu và cùng quẫn. Và trong những ngày gian nan ấy, tình thương đã trở thành phép lạ, biến con tim con người thành khí cụ của Thiên Chúa giữa cuộc đời đầy thử thách.
Khi đặt giáo huấn của Đức Giêsu và những ánh sáng từ Học thuyết Xã hội Công giáo, kể cả Tông huấn đầu tiên của Đức Lêô XIV dành cho người nghèo vào bối cảnh Việt Nam hôm nay, chúng ta khám phá một chân lý sống động: người nghèo không chỉ là người cần được trợ giúp, nhưng còn là người thầy dạy chúng ta về lòng tín thác, sự chân thành và sức mạnh nội tâm. Ngược lại, người giàu không phải là biểu tượng của quyền lực, nhưng được mời gọi trở thành nhịp cầu liên đới, là người quản lý của lòng thương xót, để của cải trở thành phương tiện phục vụ và xây dựng, chứ không tạo ra khoảng cách và chia rẽ.
Một xã hội chỉ thật sự lớn mạnh khi người giàu và người nghèo không đứng ở hai bờ đối nghịch, nhưng nhận ra nhau như anh em trong cùng một mái nhà Việt Nam. Ở đó, mỗi người đều có chỗ đứng, đều có phẩm giá, và đều có phần đóng góp vào công ích. Chính vì thế, Tin Mừng hôm nay mời gọi từng người Việt Nam, bất kể hoàn cảnh, mức sống hay địa vị nào bước vào một cuộc hoán cải kép, đó là hoán cải ánh nhìn, để thấy trong mỗi người quanh ta là dung mạo của Đức Kitô đang chờ được nhận ra; và hoán cải lối sống, để tình thương thực sự không còn là lời nói trên môi miệng nhưng trở thành những hành động nhỏ bé mà cụ thể giữa một xã hội còn nhiều tổn thương. Đó chính là con đường truyền giáo thích hợp nhất cho Giáo Hội tại Việt Nam hôm nay: loan báo Tin Mừng bằng chứng tá của tình người, để ai gặp chúng ta cũng cảm nghiệm được phần nào sự dịu hiền của Thiên Chúa.
Giáo Huấn Hội Thánh: Ưu Tiên Chọn Lựa Cho Người Nghèo
Ngay từ những dòng đầu tiên của Hiến chế Gaudium et Spes, Công đồng Vaticanô II đã đặt một định hướng nền tảng cho toàn bộ sứ vụ Hội Thánh: “Vui mừng và hy vọng, ưu sầu và lo âu của con người ngày nay, nhất là của người nghèo và của bất cứ ai đang đau khổ, cũng là vui mừng và hy vọng, ưu sầu và lo âu của các môn đệ Chúa Kitô, và không có gì thực sự là của con người mà họ lại không cảm nhận trong đáy lòng họ.”[9] Ở đây, người nghèo không phải là một nhóm được chú ý thêm, nhưng là trái tim, là tiêu điểm ưu tiên nơi Hội Thánh nhận ra chính sứ mạng của mình.
Dòng chảy tư tưởng này đã được chuẩn bị từ trước với thông điệp Rerum Novarum (1891) của Đức Lêô XIII, viên đá góc cho Học thuyết Xã hội Công giáo. Trong văn kiện này, ngài bảo vệ quyền tư hữu nhưng đồng thời nhấn mạnh nghĩa vụ của những người giàu đối với người nghèo, đặc biệt là giới lao động chịu thiệt thòi. Đức Lêô XIII gọi Hội Thánh là “người Mẹ chung của kẻ giàu và người nghèo”, nhưng là người mẹ dành niềm ưu tư đặc biệt cho những ai không còn chỗ dựa. Hội Thánh đứng về phía họ không vì ý thức hệ, nhưng vì Tin Mừng mời gọi đứng bên phần người yếu thế và bị tổn thương. Ngài mạnh mẽ lên án việc người chủ “áp đặt một gánh nặng lên công nhân chẳng khác gì hình thức nô lệ.”[10] Đức Lêô XIII còn nhấn mạnh: “Lao động giúp con người nuôi sống chính mình và gia đình, và do đó phải được tôn trọng như một phần của nhân phẩm.”[11] Thông điệp đồng thời khẳng định tính thiêng liêng của quyền sở hữu tư nhân: “Mỗi người có quyền tự nhiên để sở hữu tài sản như của riêng mình.”[12] Đây là điều tưởng chừng như tất nhiên trong thời đại chúng ta, nhưng nó chỉ khai sinh sau biết bao thao thức của Giáo hội và xã hội!
Trong Tông Huấn Evangelii Gaudium, Đức Phanxicô tiếp nối truyền thống này khi khẳng định: “tâm điểm của Tin Mừng là đời sống cộng đồng và sự tham dự với những người khác. Nội dung của lời rao giảng ban đầu này có một hệ quả đạo đức trực tiếp được qui vào đức ái.”[13] Đức Phanxico còn nhấn mạnh rằng: “Trong trái tim của Thiên Chúa có một chỗ đặc biệt cho người nghèo, vì chính Thiên Chúa “đã trở nên nghèo khó” (2 Cr 8:9). Toàn thể lịch sử cứu độ được đánh dấu bởi sự hiện diện của người nghèo.”[14] Ngài cảnh báo rằng nếu việc loan báo Tin Mừng thiếu đi ưu tiên chọn lựa cho người nghèo, thì “sứ điệp Kitô giáo có nguy cơ bị hiểu lầm hoặc bị làm cho trở nên trừu tượng.”[15] Với Đức Phanxicô, Tin Mừng luôn có khuôn mặt cụ thể, và khuôn mặt đó thường là của người nghèo.
Tóm lược Học thuyết Xã hội Công giáo cũng khẳng định mạnh mẽ: “Tình yêu ưu tiên dành cho người nghèo là một lựa chọn nền tảng của Hội Thánh, và Hội Thánh đề nghị lựa chọn này cho mọi người thiện chí.”[16] Tình yêu này không loại trừ ai, nhưng giúp cộng đồng Kitô hữu định hướng lại ánh nhìn của mình: nhìn từ bên dưới, từ vị trí của người bị đẩy ra lề.
Mới đây, Tông huấn Dilexi Te của Đức Lêô XIV tiếp tục chiếu sáng dòng tư tưởng ấy qua một xác tín mạnh mẽ: “Tình yêu đối với Chúa được biểu lộ cách hữu hình trong tình yêu dành cho người nghèo, nơi đó chúng ta chạm đến chính Đức Kitô.”[17] Ngài còn nhấn mạnh: “Lời mời gọi của Chúa thực thi lòng xót thương đối với người nghèo đạt biểu hiện viên mãn trong dụ ngôn lớn về phán xét chung (x. Mt 25,31-46), một bức họa sống động về mối phúc cho người xót thương.”[18] Tông huấn này mời gọi Hội Thánh trở nên “Hội Thánh nghèo và cho người nghèo”, một Hội Thánh không ngại đặt những câu hỏi gai góc trước các hệ thống kinh tế, xã hội loại trừ người yếu thế. Đồng thời, ngài kêu gọi từng tín hữu “đọc lại Tin Mừng từ khuôn mặt người nghèo hôm nay”, bởi chính nơi họ, Lời Chúa đang vang lên cách sống động và khẩn thiết nhất.
Việc chọn lựa người nghèo không phải là một chương trình phụ trợ, nhưng là một hướng đi truyền giáo, nơi Hội Thánh làm chứng rằng tình thương của Thiên Chúa có thể chạm đến tận những nơi sâu nhất của nỗi đau con người. Người nghèo trở thành thầy dạy, trở thành bí tích của sự hiện diện; và người môn đệ được mời gọi bước vào đó với trái tim khiêm tốn và sẵn sàng để biến Tin Mừng thành hành động.
Giữa Người Giàu Và Người Nghèo: Một Lối Truyền Giáo Rất Việt Nam
Giữa bối cảnh văn hóa Việt Nam, nơi tình làng nghĩa xóm, tôn ti trật tự, sĩ diện và “mặt mũi cộng đồng” vẫn là những giá trị định hình đời sống hằng ngày, việc loan báo Tin Mừng giữa người giàu và người nghèo cần mang một sắc thái rất riêng. Ở đây, Tin Mừng không chỉ được truyền đạt bằng lời giảng dạy, nhưng còn bằng nếp sống, cách cư xử, và tương quan nghĩa tình, những điều mà người Việt vốn luôn trân trọng và thể hiện qua các câu tục ngữ thấm đượm nhân văn, “Một miếng khi đói bằng một gói khi no,” “Bầu ơi thương lấy bí cùng.” Những giá trị ấy trở thành mảnh đất màu mỡ để Tin Mừng bén rễ và lớn lên trong lòng cộng đoàn.
Nhưng sâu xa hơn nữa, Tin Mừng mời gọi chúng ta chạm vào tận lõi tâm hồn của văn hóa Việt Nam, nơi người ta tin rằng “thương người như thể thương thân,” rằng phẩm giá con người được xác định không chỉ bởi tiền bạc, mà bởi cách người ta biết sống cho nhau. Chính trong bối cảnh đó, người nghèo không phải là “người ngoài lề,” mà là một phần của đại gia đình dân tộc, và việc đến với họ trở thành một hành vi tình nghĩa hơn là bổn phận. Còn người giàu, dưới cái nhìn của Tin Mừng, không bị xem là kẻ xa cách, nhưng được mời gọi để “mở lòng,” để vượt qua nỗi sợ mất mặt, vượt qua sự cô lập của của cải, bước vào mối tương giao chữa lành với những người bé mọn. Loan báo Tin Mừng trong bối cảnh ấy chính là làm cho cộng đoàn thấy được điều đẹp đẽ nhất của đức tin Kitô giáo: một Thiên Chúa đi vào từng ngõ nhỏ của đời sống, một Đức Giêsu biết ngồi ăn với người nghèo, biết chia sẻ buồn vui của dân quê, và biết nói bằng thứ ngôn ngữ đơn sơ mà những người nghèo nhất cũng hiểu được, ngôn ngữ của lòng thương xót. Và chính khi Giáo Hội sống được tinh thần ấy, Tin Mừng sẽ trở thành một “lợi khí của tình người,” chạm đến cả những trái tim giàu có lẫn những tâm hồn nghèo khó, giúp mọi người nhận ra mình đều là anh em trong cùng một mái nhà của Thiên Chúa.
Hoán Cải Cái Nhìn: Người Nghèo Là “Thầy Dạy Tin Mừng”
Thánh Kinh trình bày hai cách nhìn bổ túc về thực trạng nghèo đói. Truyền thống khôn ngoan cho thấy nghèo khó đôi khi xuất phát từ thiếu kỷ luật và nỗ lực bản thân (x. Cn 10,4; 20,4). Trong khi đó, truyền thống ngôn sứ lại vạch trần những cơ cấu bất công nơi người yếu thế bị chèn ép và tài sản của họ bị tước đoạt (x. G 24,2–14; Gv 4,1-4).
Việc loan báo Tin Mừng hôm nay đòi hỏi chúng ta biết đặt hai cách nhìn ấy vào trong một cái nhìn toàn diện: vừa nhận ra tiềm năng, phẩm giá và khả năng trỗi dậy nơi người nghèo, như gia đình trong dụ ngôn nhà hiền triết được đề cập trong phần mở đầu, chỉ thực sự khám phá năng lực của mình khi những điểm tựa cũ không còn, vừa can đảm cất lên tiếng nói ngôn sứ trước những bất công xã hội: đất đai bị thu hồi bất minh, lương công nhân không đủ sống, tham nhũng lan tràn, lao động bị bóc lột…
Trong ánh sáng này, người nghèo không chỉ là “đối tượng của hoạt động bác ái”, nhưng là chính chủ thể của Tin Mừng. Họ trở thành thầy dạy cho chúng ta về niềm cậy trông, sự kiên trì, và tinh thần sẻ chia trong thiếu thốn, những điều mà Đức Thánh Cha Phanxicô gọi là “Không những họ tham dự vào cảm thức đức tin (sensus fidei), nhưng giữa những khó khăn của mình, họ nhận biết Đức Kitô chịu đau khổ.”[19]
Ơn Gọi Của Người Giàu: Quản Lý Trung Tín, Không Là Chủ Tuyệt Đối
Trong văn hóa Việt Nam, chúng ta thường tự hào về tinh thần “tự lực vươn lên”. Chính vì thế, không ít người khá giả dễ nhìn người nghèo với ánh mắt xét đoán hoặc thiếu cảm thông. Tuy nhiên, Tin Mừng mời gọi người giàu trước hết phải hoán cải cái nhìn, như lời Đức Giêsu nhắc nhở: “Vì kho tàng của anh ở đâu, thì lòng anh ở đó.” (Mt 6,21)
Theo Thông điệp Rerum Novarum, của cải không phải là quyền tuyệt đối, nhưng mang trong mình “chức năng xã hội”, nghĩa là được trao ban để phục vụ thiện ích chung.[20] Tông huấn Dilexi Te còn đi xa hơn, mời gọi người giàu “bước sang bên người nghèo” bằng một tình yêu cụ thể, bằng sự gần gũi và liên đới chứ không chỉ bằng của cải vật chất.[21] Vì thế, người khá giả không được xem mình là chủ nhân tuyệt đối của tài sản, nhưng là những người quản lý trung tín. Quản lý theo Tin Mừng nghĩa là, dùng của cải để tạo công ăn việc làm, trả lương công bằng, bảo vệ người yếu thế, và rộng mở thời gian, kiến thức, các mối quan hệ xã hội để giúp người nghèo đứng lên bằng chính đôi chân của mình.
Tổ tiên chúng ta đã nói: “Giàu vì bạn, sang vì vợ,” một cách nào đó, câu nói này gợi mở sự thật Tin Mừng rằng của cải không chỉ là sở hữu riêng tư, nhưng là mạng lưới liên đới, nơi mỗi người được mời gọi dùng những gì mình có để nâng đỡ người khác. Khi người giàu sống ơn gọi quản lý như thế, của cải không còn là rào cản của Tin Mừng, nhưng trở thành khí cụ của tình yêu và công lý, giúp xã hội bớt bất bình đẳng và giúp con người đến gần nhau hơn trong ánh sáng của Đức Kitô.
Người Nghèo Và Phẩm Giá: Không Chỉ Là Nạn Nhân
Dụ ngôn về nhà hiền triết và gia đình nghèo nêu ở phần đầu nhắc nhở chúng ta rằng đôi khi sự nghèo đói kéo dài không chỉ vì hoàn cảnh bên ngoài, nhưng còn vì nỗi sợ thay đổi, tâm lý lệ thuộc, hay vì người ta bị “mắc kẹt” trong vùng an toàn của thói quen. Tục ngữ Việt Nam có câu: “Muốn sang thì bắc cầu kiều, muốn con hay chữ thì yêu lấy thầy.” Hàm ý rằng sự đổi thay đòi hỏi nỗ lực, kỷ luật và tinh thần học hỏi.
Truyền thống khôn ngoan của Kinh Thánh cũng mang tinh thần ấy. Người nghèo được mời gọi không đánh mất phẩm giá, nhưng biết trỗi dậy bằng những bước đi nhỏ của sự cố gắng và liên đới. Đồng thời, Kinh Thánh cũng khẳng định phúc lành dành cho ai nâng đỡ người nghèo: “Thương xót kẻ khó nghèo là cho ĐỨC CHÚA vay mượn, Người sẽ đáp trả xứng việc đã làm.” (Cn 19,17), và: “Nước dập tắt lửa hồng, bố thí đền bù tội lỗi.” (Hc 3,30) Sứ mạng truyền giáo, vì thế, không dừng lại ở việc “cho cá”, đáp ứng nhu cầu trước mắt, nhưng còn là trao cho họ chiếc cần câu, dạy họ câu cá, và hơn thế nữa, bảo vệ quyền của người nghèo được tiếp cận “ao cá” như giáo dục, y tế, việc làm, nhà ở, và tiếng nói trong xã hội. Khi người nghèo được nhìn như những người mang phẩm giá và tiềm năng, chứ không chỉ là nạn nhân, họ trở thành những chủ thể tích cực của Tin Mừng, góp phần xây dựng một cộng đoàn Kitô hữu công bằng, nhân ái và đầy hy vọng.
Giáo Xứ – Giáo Họ: “Ngôi Nhà Chung” Của Giàu Và Nghèo
Đức Thánh Cha Phanxicô, trong Evangelii Gaudium, tha thiết mời gọi Giáo Hội trở nên “ngôi nhà mở rộng cửa cho mọi người”, đặc biệt cho những ai nghèo khổ, bé mọn và dễ bị tổn thương nhất trong xã hội. Ngài viết: “Hội Thánh được kêu gọi trở thành Nhà Cha, luôn luôn mở rộng cửa. Một dấu hiệu của sự mở ra này là các nhà thờ của chúng ta phải luôn luôn mở cửa, để nếu có ai được Chúa Thánh Thần thúc đẩy đến đây tìm Thiên Chúa, họ sẽ không thấy cửa nhà thờ đang đóng.”[22] Tông huấn Dilexi Te tiếp nối và đào sâu lời mời gọi ấy, nhấn mạnh rằng Giáo Hội phải biết “tháp tùng người nghèo bằng sự dịu dàng và can đảm”, dịu dàng để chạm đến những vết thương, và can đảm để đối diện với những cơ cấu gây thương tích. Đức Lêô XIV viết: “Và Giáo Hội, nếu muốn thuộc về Đức Kitô, phải là Giáo Hội của các Mối Phúc: biết nhường chỗ cho kẻ bé mọn và bước đi nghèo khó với người nghèo, một nơi mà người nghèo có địa vị ưu tiên. (x. Gc 2,24)”[23]
Trong viễn cảnh đó, các giáo xứ và giáo họ Việt Nam được mời gọi trở thành “ngôi nhà chung” nơi giàu và nghèo được đón nhận trong phẩm giá, tôn trọng và tình huynh đệ, dựa trên truyền thống nghĩa tình của dân tộc. Điều này thể hiện qua những định hướng mục vụ cụ thể: Caritas giáo xứ không chỉ phát quà nhưng đồng hành dài hạn, giúp người nghèo tự vươn lên qua học nghề, hỗ trợ vốn và tư vấn pháp lý. Những bữa cơm huynh đệ giúp phá vỡ tường ngăn mặc cảm và xây tình người giữa cùng một bàn ăn. Các nhóm chia sẻ Lời Chúa liên gia giúp Tin Mừng soi rọi đời sống thực của công nhân, tiểu thương và doanh nhân. Và chứng tá đơn sơ của linh mục, tu sĩ và các gia đình Kitô hữu trở thành lời rao giảng mạnh mẽ nhất. Nhờ đó, các giáo xứ biết bước ra, các giáo họ biết mở cửa, và Giáo Hội biết “đi xuống” để gặp người bé mọn, giúp người giàu học khiêm tốn, người nghèo tìm lại phẩm giá, để tất cả cùng ngồi chung bàn trước Thiên Chúa, Đấng làm cho mọi người trở thành anh em.
Kết Luận: Truyền Giáo Như Một “Canh Bạc Của Tình Yêu”
Nhìn lại toàn bộ hành trình Kinh Thánh trong ánh sáng của công lý ngôn sứ và khôn ngoan đời thường, chiêm ngắm Đức Giêsu, Đấng “được sai đến để loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn” (x. Lc 4,16-22), và lắng nghe giáo huấn Hội Thánh về ưu tiên chọn lựa cho người nghèo, chúng ta dần hiểu rằng sự chênh lệch giàu–nghèo không đơn thuần là vấn đề kinh tế hay xã hội. Đó là điểm chạm thiêng liêng, là nơi trái tim Thiên Chúa âm thầm chờ đợi con người đáp trả bằng lòng yêu thương và liên đới.
Sách Gióp đã phơi mở một “canh bạc” lạ lùng, nơi phẩm giá con người bị đặt trên bàn thử thách. Thế nhưng chính trong sự mong manh đó, Gióp đã tìm thấy một đức tin sâu hơn và trong sáng hơn. Lịch sử nhân loại và lịch sử Việt Nam cũng mang trong mình những “canh bạc” như thế: giữa công lý và bất công, giữa liên đới và dửng dưng, giữa bác ái và vô cảm…, những cuộc đấu tranh âm thầm ấy vẫn tiếp diễn mỗi ngày, nơi những thân phận nghèo bị lãng quên và những người giàu bị giam cầm trong chính tài sản của mình.
Tông huấn Dilexi Te nhắc chúng ta rằng câu hỏi căn bản của người môn đệ không phải là: “Tôi đứng về phía người giàu hay người nghèo?” mà là: “Tôi có dám đứng về phía Đức Kitô nơi người nghèo hay không?” Trong bối cảnh văn hóa Việt Nam, nơi những lời nhắc nhở cha ông như “lá lành đùm lá rách,”hay “tắt lửa tối đèn có nhau” vẫn còn vang vọng, việc loan báo Tin Mừng trở thành lời mời xây dựng một nền văn hóa gặp gỡ. Ở đó, người giàu học lại nghệ thuật khiêm nhường và sẻ chia, người nghèo khám phá lại phẩm giá, khả năng và ơn gọi của chính mình, các giáo xứ, gia đình và cộng đoàn trở nên ngôi nhà chung, một “người Mẹ hiền”, nhưng với trái tim nghiêng về phía những ai bé mọn nhất. Khi ấy, Tin Mừng không chỉ là lời được rao giảng, nhưng là sự sống được trao ban; không chỉ là Tin Mừng cho người nghèo, mà còn là Tin Mừng giải phóng người giàu khỏi nô lệ của cải và quyền lực. Tin Mừng trở thành nhịp đập chung của một cộng đoàn biết sống cho nhau, biết nhìn nhau bằng ánh mắt của Đức Kitô, ánh mắt vừa dịu dàng vừa biến đổi.
Và đó chính là con đường truyền giáo của Hội Thánh tại Việt Nam hôm nay: rao giảng một Thiên Chúa “Dilexi Te – Ta đã yêu thương con” bằng một tình yêu cụ thể, mang khuôn mặt của người bé nhỏ, người lao động lam lũ, người bị bỏ lại phía sau, người đang cần được lắng nghe và được yêu thương.
Đó là “canh bạc của tình yêu” mà Thiên Chúa đặt vào tay chúng ta. Và cũng là lời mời gọi để người giàu và người nghèo cùng nhau trở thành chứng nhân cho một tình yêu mạnh hơn mọi chia cách, vượt qua mọi biên giới và chữa lành mọi bất công. Đó chính là Tin Mừng, không chỉ được loan báo, mà được sống.
[1] Vatican II, Gaudium et Spes, số 1.
[2] Vatican II, Gaudium et Spes, số 1.
[3] Đức Phanxico, Evangelii Gaudium , số 202.
[4] Đức Lêô XIV, Dilexi Te, số 17.
[5] X. Compendium of the Social Doctrine of the Church, số 164.
[6] X. Compendium of the Social Doctrine of the Church, số 133-135.
[7] Đức Lêô XIV, Dilexi Te, số 92.
[8] Đức Lêô XIV, Dilexi Te, số 94.
[9] Vatican II, Gaudium et Spes, số 1.
[10] Đức Lêô XIII, Rerum Novarum, số 3.
[11] Đức Lêô XIII, Rerum Novarum, số 5.
[12] Đức Lêô XIII, Rerum Novarum, số 6.
[13] Đức Phanxico, Evangelii Gaudium, số 177.
[14] Đức Phanxico, Evangelii Gaudium, số 197.
[15] x. Đức Phanxico, Evangelii Gaudium, số 194-201.
[16] Compendium of the Social Doctrine of the Church, số 182.
[17] Đức Lêô XIV, Dilexi Te, số 5.
[18] Đức Lêô XIV, Dilexi Te, số 28.
[19] Đức Phanxico, Evangelii Gaudium, số 198.
[20] X. Đức Lêô XIII, Rerum Novarum, số 19; Compendium of the Social Doctrine of the Church, số 164.
[21] Đức Lêô XIV, Dilexi Te, số 12-14.
[22] Đức Phanxico, Evangelii Gaudium, số 47.
[23] Đức Lêô XIV, Dilexi Te, số 22-24.