Giữ lại cả hai – Thứ Bảy, ngày 04.7.2026

0

Mt 9,14-17 –  Am 9,11-15 

Lm. Gioan Pheny Ngân Giang, OP 

Lối đọc quen thuộc về dụ ngôn rượu mới và bầu da thường dừng lại ở một lời nhắn nhủ luân lý: hãy giữ cho lòng mình mềm mại, đừng để trở nên chai cứng, để ân sủng còn có chỗ ngự vào. Cách đọc ấy không sai, nhưng vẫn chưa chạm đến chiều sâu của trình thuật Mátthêu. Thật vậy, trọng tâm của dụ ngôn không nằm ở chữ “mới”, mà ẩn trong một động từ mà người đọc dễ lướt qua: chàng rể sẽ “bị cất đi”.

Khi môn đệ của Gioan đến hỏi về việc ăn chay, Đức Giêsu đáp lại bằng hình ảnh tiệc cưới. Tuy nhiên, ngay giữa niềm vui ấy, Người lại nói một lời lạ thường: “Sẽ đến ngày chàng rể bị đem đi khỏi họ” (Mt 9,15). Động từ bản văn sử dụng ở đây là apairō (ἀπαίρω), không mang nghĩa một cuộc ra đi êm ả, nhưng nghĩa “bị giật mất”, bị cưỡng đoạt cách bạo lực[1]. Có thể nói, đây là lần đầu tiên trong Tin Mừng thứ nhất bóng dáng cuộc Thương Khó thấp thoáng hiện ra, và điều ấy được ẩn giấu ngay bên trong hình ảnh một hôn lễ. Chỉ trong một câu, niềm vui của tiệc cưới đã báo trước viễn cảnh của tang chế.

Chính ở đây mới là cái “mới” Đức Giêsu mang đến, và cũng chính điều đó khiến chiếc bầu da cũ phải vỡ. Việc chay tịnh là việc của nỗi buồn sám hối, của một dân còn chờ đợi Đấng chưa đến. Còn việc chay tịnh Kitô giáo thì khác hẳn về bản chất vì nảy sinh từ nỗi nhớ Chàng Rể đã đến, đã bị giật mất, và sẽ trở lại[2]. Nói khác đi, đó không phải nỗi buồn của người chưa một lần gặp gỡ, nhưng là nỗi khắc khoải của người đã yêu rồi phải xa. Từ đây, niềm vui và mất mát cùng ở trong một khoảnh khắc.

Vì thế, chiếc bầu da cũ không vỡ vì “chai cứng” theo một nghĩa luân lý, nhưng vì chỉ có thể chứa một thứ rượu duy nhất: hoặc tiệc cưới, hoặc tang chế; hoặc hân hoan, hoặc sám hối. Trong nếp nghĩ cũ, mỗi tâm tình đều có chỗ đứng riêng, không hòa lẫn với nhau. Còn rượu mới của Tin Mừng lại khác. Đó là thứ rượu vừa là rượu hôn lễ, vừa là máu sẽ đổ ra. Chỉ một chiếc bầu đủ sức căng mình để ôm lấy cả niềm vui lẫn nỗi đau trong cùng một khoảnh khắc mới có thể giữ được thứ rượu ấy mà không rách vỡ. Vì thế, “bầu da mới” không ám chỉ một tâm hồn còn nguyên vẻ non tươi, nhưng là một con tim đã được mầu nhiệm Vượt Qua kéo giãn, đủ rộng để mang lấy cả hân hoan lẫn chia lìa trong cùng một tình yêu.

Đến đây, chúng ta có thể đọc lại lời sấm của Amốt. Thiên Chúa hứa “dựng lại lều xiêu vẹo của Đavít” (Am 9,11). Hạn từ Hípri là sukkāh, không chỉ một đền đài hay một pháo đài kiên cố, nhưng chính là túp lều mong manh của lễ Lều, thứ chòi tạm mà một cơn gió cũng đủ làm nghiêng ngả[3]. Điều khiến lời hứa này khác thường nằm ở chỗ Thiên Chúa không thay căn lều đã sập bằng một công trình vững chãi hơn, nhưng dựng lại đúng căn lều mong manh ấy. Sự phục hồi của Người giữ nguyên cái mong manh, chứ không xoá bỏ nó.

Có lẽ chính tại điểm này, Amốt và Mátthêu gặp nhau. Chỉ riêng Mátthêu, giữa ba Tin Mừng Nhất Lãm, mới khép lại dụ ngôn bằng một chi tiết đáng chú ý: “cả hai được giữ nguyên” (Mt 9,17)[4]. Đức Giêsu không đến để phá bỏ điều cũ. Rượu vẫn được giữ, bầu vẫn được giữ; “cả hai” đều được bảo toàn. Điều mới nơi Người không phải là phá bỏ để thay thế, nhưng là đưa điều cũ tới chỗ viên mãn. Cũng thế, Thiên Chúa trong sách Amốt không triệt hạ căn lều cũ để dựng một căn lều khác, nhưng phục hồi chính căn lều ấy, cho căn lều từng đổ nát lại trở thành nơi cư ngụ của dân Người.

Như vậy, sứ điệp không còn là lời khuyên chung chung rằng “hãy mềm lòng”. Đúng hơn, sự trưởng thành của đức tin được nhận ra ở khả năng ôm lấy những điều tưởng chừng không thể đi đôi với nhau: tin rằng ngay giữa tiệc cưới đã thấp thoáng bóng thập giá, và ngay giữa thập giá vẫn còn vang âm tiệc cưới; biết vui mà không hời hợt, biết đau mà không tuyệt vọng. Chính đó mới là chiếc bầu da mới.

________________

[1] W. D. Davies – Dale C. Allison, A Critical and Exegetical Commentary on the Gospel According to Saint Matthew, vol. II (ICC; Edinburgh: T&T Clark, 1991), ad Mt 9,15. Động từ ἀπαίρω (apairō) ở thể bị động hàm nghĩa một sự tách lìa bị cưỡng bức, gợi đến cái chết bạo lực của Đức Giêsu; đây được nhiều nhà chú giải coi là ám chỉ đầu tiên về cuộc Thương Khó trong Tin Mừng Mátthêu.

[2] Joachim Jeremias, mục từ “νύμφη, νυμφίος”, trong Theological Dictionary of the New Testament, G. Kittel (ed.), vol. IV (Grand Rapids: Eerdmans, 1967), s.v.; xem thêm Điển ngữ thần học Thánh kinh, mục từ “Hôn nhân”. Hình ảnh chàng rể vốn dành cho chính Thiên Chúa trong tương quan với dân Người (xc. Hs 2,21-22; Is 62,5).

[3] Francis I. Andersen – David Noel Freedman, Amos (Anchor Bible 24A; New York: Doubleday, 1989), ad Am 9,11. Hạn từ sukkāh chỉ một mái lều tạm bợ, gợi lại lễ Lều (xc. Lv 23,42-43); sách Công vụ trích lại chính lời hứa này theo bản LXX để biện minh cho việc đón nhận dân ngoại (xc. Cv 15,16-17).

[4] Ulrich Luz, Matthew 8–20 (Hermeneia; Minneapolis: Fortress Press, 2001), ad Mt 9,17. Mệnh đề “καὶ ἀμφότεροι συντηροῦνται” (cả hai được giữ nguyên) là nét biên tập riêng của Mátthêu, không có trong Mc 2,22; trái lại, văn mạch Luca nhấn ngược chiều khi thêm “rượu cũ thì ngon hơn” (xc. Lc 5,39).

Comments are closed.

phone-icon