Hiệp hành tại Giáo Hội Việt Nam: từ “cùng nhau bước đi” đến “cùng nhau được sai đi”

0

Một vài suy tư thần học và mục vụ từ thực tại Giáo hội Việt Nam và Tổng Giáo phận Sài Gòn

Lm. Antôn Trần Xuân Sang, SVD

Trong những năm gần đây, hiệp hành (synodality) đã trở thành một trong những từ khóa quan trọng trong đời sống và sứ mạng của Hội Thánh. Tuy nhiên, chính vì được nhắc đến ngày càng thường xuyên, hiệp hành cũng có nguy cơ trở thành một thuật ngữ quen thuộc trong ngôn ngữ nhưng chưa thực sự bén rễ trong đời sống. Chúng ta có thể tổ chức nhiều hội nghị, thường huấn, hội thảo hay thực hành “đối thoại trong Thánh Thần”; nhưng nếu những tiến trình ấy chưa dẫn đến một sự hoán cải trong tương quan, chưa thay đổi cách chúng ta lắng nghe nhau, cùng nhau phân định, chia sẻ trách nhiệm và thi hành sứ mạng, thì hiệp hành vẫn có thể chỉ dừng lại ở khẩu hiệu hoặc phương pháp, thay vì trở thành một cách thức hiện hữu và thi hành sứ mạng của Hội Thánh.

Ủy ban Thần học Quốc tế khẳng định rằng hiệp hành không đơn thuần là một chương trình mục vụ mang tính thời điểm, nhưng thuộc về chiều kích cấu thành của đời sống và sứ mạng Hội Thánh. Hiệp hành diễn tả một modus vivendi et operandi, một “cách thức sống và hành động” đặc thù của Hội Thánh, trong đó Dân Thiên Chúa cùng nhau bước đi, quy tụ trong Đức Kitô và dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần, để thực thi sứ mạng loan báo Tin Mừng. Vì thế, câu hỏi đặt ra cho Giáo hội Việt Nam hôm nay không chỉ là chúng ta đã hiểu hiệp hành là gì, nhưng sâu xa hơn: tinh thần hiệp hành đã thực sự biến đổi cách chúng ta sống các mối tương quan trong Hội Thánh, cùng nhau lắng nghe, phân định và đồng trách nhiệm trong sứ mạng hay chưa?[1]

Câu hỏi ấy càng trở nên ý nghĩa khi Giáo hội Việt Nam đang hướng tới Năm Thánh 2033, kỷ niệm 500 năm Tin Mừng được loan báo trên quê hương Việt Nam (1533-2033). Đây không chỉ là dịp để nhìn lại với lòng biết ơn một hành trình đức tin đã trải qua năm thế kỷ, nhưng còn là cơ hội để tự hỏi: Giáo hội Việt Nam sẽ cùng nhau bước đi và cùng nhau loan báo Tin Mừng như thế nào trong một bối cảnh xã hội đang đổi thay sâu sắc? Câu hỏi ấy mang một tính cấp thiết đặc biệt tại Tổng Giáo phận Sài Gòn, một Giáo hội địa phương hiện diện giữa một đại đô thị năng động và đa dạng, nơi những chuyển biến nhanh chóng về dân số, di dân, văn hóa, công nghệ, đời sống gia đình và thế giới của người trẻ đang đặt ra những thách đố mới cho đời sống đức tin và sứ mạng loan báo Tin Mừng.

1. Hiệp hành không phải trước hết là một phương pháp, nhưng là cách thức hiện hữu của Hội Thánh

Nếu chỉ nhìn hiệp hành như một phương pháp tổ chức hay quản trị, người ta rất dễ giản lược nó thành việc tổ chức thêm các cuộc họp, mở rộng tham vấn hay phân chia trách nhiệm. Những điều ấy có thể cần thiết, nhưng chưa diễn tả hết chiều sâu thần học của hiệp hành. Hiệp hành không chỉ liên quan đến cách Hội Thánh tổ chức công việc, nhưng sâu xa hơn, đến cách Hội Thánh sống căn tính và thi hành sứ mạng của mình.

Nền tảng ấy đã được đặt trong Kinh Thánh. Trước hết, Hội Thánh là Dân Thiên Chúa đang lữ hành. Thiên Chúa không cứu độ những cá nhân biệt lập, nhưng quy tụ họ thành một dân và đồng hành với dân ấy trong lịch sử cứu độ. Chính hình ảnh “cùng nhau bước đi” soi sáng ý nghĩa của synodos: cùng đi trên một con đường.

Thánh Phaolô diễn tả Hội Thánh như Thân Thể Đức Kitô (x.1Cr 12,12-27): một thân thể gồm nhiều chi thể với những chức năng và đặc sủng khác nhau. Không chi thể nào có thể nói với chi thể khác: “Tôi không cần đến anh.” Vì thế, sự đa dạng trong Hội Thánh không phải là trở ngại cần loại bỏ, nhưng là ân ban cần được đón nhận và phối hợp vì ích chung. Hiệp hành không xóa bỏ sự khác biệt về ơn gọi, thừa tác vụ và trách nhiệm, nhưng giúp những khác biệt ấy gặp nhau trong hiệp thông và cùng hướng về một sứ mạng.

Công đồng Giêrusalem (x. Cv 15,5-29) cho thấy một khuôn mẫu cụ thể của tiến trình ấy. Trước một bất đồng nghiêm trọng, các Tông đồ và kỳ mục đã quy tụ, lắng nghe, trao đổi và phân định để tìm kiếm điều Chúa Thánh Thần muốn nói với Hội Thánh, rồi đi đến xác quyết: “Thánh Thần và chúng tôi đã quyết định…” (Cv 15,28). Ủy ban Thần học Quốc tế nhìn nhận biến cố này như một khuôn mẫu cho tiến trình hiệp hành: cộng đoàn cùng tham dự vào việc phân định, trong khi thừa tác vụ Tông đồ vẫn thực thi trách nhiệm riêng.[2]

Điều cốt yếu của hiệp hành vì thế không chỉ là lắng nghe nhau, nhưng cùng nhau lắng nghe Chúa Thánh Thần. Hiệp hành không phải là dân chủ nghị trường, cũng không có nghĩa mọi người có cùng một vai trò hay mọi quyết định được xác định bằng đa số. Đó là tiến trình trong đó toàn thể Dân Thiên Chúa cùng tham gia, mỗi người theo ơn gọi, đặc sủng và trách nhiệm của mình, để phân định điều Thánh Thần đang nói với Hội Thánh. Như vậy, hiệp hành không thể giản lược thành việc “họp với nhau”, nhưng là một cách thức hiện hữu và hành động của Hội Thánh: cùng bước đi trong hiệp thông, cùng lắng nghe Lời Chúa và lắng nghe nhau, cùng phân định dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần, để cùng nhau được sai đi thi hành sứ mạng.[3]

Hội Thánh hiệp hành không phải là Hội Thánh trong đó mọi người cùng làm một việc, nhưng là Hội Thánh trong đó những người có ơn gọi và trách nhiệm khác nhau cùng lắng nghe một Thánh Thần, cùng bước trên một con đường và cùng hướng về một sứ mạng.

2. Từ “mục vụ cho giáo dân” đến “cùng nhau đồng trách nhiệm trong sứ mạng”

Nếu hiệp hành là cách thức hiện hữu và hành động của toàn thể Dân Thiên Chúa, thì một hệ luận quan trọng là sự tham gia và đồng trách nhiệm của mọi người đã lãnh nhận Bí tích Rửa Tội đối với đời sống và sứ mạng của Hội Thánh. Điều này không xóa nhòa sự khác biệt về ơn gọi, thừa tác vụ và trách nhiệm, nhưng giúp mỗi thành phần đóng góp những ân ban riêng vào sứ mạng chung.

Giáo hội Việt Nam được thừa hưởng một gia sản đức tin phong phú, được thể hiện qua đời sống đạo đức, đời sống bí tích và sự gắn bó bền chặt với cộng đoàn Giáo hội; những giá trị ấy đã góp phần gìn giữ và chuyển trao đức tin qua nhiều thế hệ.[4] Tuy nhiên, trong bối cảnh hôm nay, một câu hỏi cần được đặt ra: Người giáo dân đang được nhìn chủ yếu như những người đón nhận sự chăm sóc mục vụ, hay được nhìn nhận như những chủ thể tích cực và đồng trách nhiệm trong sứ mạng của Hội Thánh?

Công đồng Vaticanô II đã đặt nền tảng thần học cho sự tham gia của giáo dân khi khẳng định rằng, nhờ Bí tích Rửa Tội và Thêm Sức, họ được tham dự vào sứ mạng cứu độ của Hội Thánh và được mời gọi làm cho Hội Thánh hiện diện ở những nơi mà đôi khi chỉ qua họ Tin Mừng mới có thể đến được[5]. Vì thế, sự tham gia của giáo dân không đơn thuần phát xuất từ nhu cầu nhân sự hay sự ủy quyền của hàng giáo sĩ, nhưng trước hết từ phẩm giá và ơn gọi của Bí tích Rửa Tội.

Theo hướng đó, Đức Phanxicô khẳng định: “Nhờ Bí tích Rửa Tội, mọi thành viên của Dân Thiên Chúa đã trở thành những môn đệ thừa sai”.[6] Sứ mạng vì thế không phải là công việc của một nhóm chuyên trách, nhưng thuộc về toàn thể Dân Thiên Chúa, trong đó mỗi người tham dự theo ơn gọi, đặc sủng và trách nhiệm riêng. Chính ở đây cần hiểu đúng đồng trách nhiệm (co-responsibility). Đồng trách nhiệm không có nghĩa mọi người có cùng quyền hạn hay cùng đảm nhận một chức năng, nhưng là cùng mang trách nhiệm đối với sứ mạng chung. Hiệp hành vì thế không làm suy yếu vai trò của giám mục hay linh mục, nhưng mời gọi các mục tử thực thi thừa tác vụ trong tinh thần hiệp thông: không chỉ quyết định mà còn biết quy tụ và lắng nghe; không chỉ điều hành mà còn khơi dậy các đặc sủng và giúp cộng đoàn cùng phân định.

Ở chiều ngược lại, giáo dân cũng được mời gọi vượt khỏi tâm thức chỉ là người “giúp Cha làm việc giáo xứ”. Họ được sai vào gia đình, nghề nghiệp, giáo dục, kinh tế, văn hóa, truyền thông và đời sống xã hội – những môi trường trong đó họ thực hiện một chiều kích không thể thay thế của sứ mạng Hội Thánh.[7] Vì thế, sự chuyển đổi mà hiệp hành đòi hỏi không đơn giản là chia thêm công việc cho giáo dân, nhưng sâu xa hơn là từ một mô hình trong đó giáo dân chủ yếu là đối tượng của hoạt động mục vụ, đến một Hội Thánh trong đó mục tử và toàn thể Dân Chúa, mỗi người theo ơn gọi, đặc sủng và trách nhiệm riêng – cùng lắng nghe, cùng phân định, cùng cộng tác và cùng mang trách nhiệm đối với sứ mạng.

Nói cách khác, đồng trách nhiệm không phải trước hết là chia sẻ quyền lực, nhưng là cùng mang lấy sứ mạng. Mục tiêu của hiệp hành không phải là đưa nhiều người hơn vào “bộ máy” của Hội Thánh, nhưng giúp mọi người ý thức rằng họ thuộc về Hội Thánh, tham dự vào đời sống Hội Thánh và cùng được sai đi với Hội Thánh. Định hướng này đã được Hội đồng Giám mục Việt Nam cụ thể hóa qua lộ trình mục vụ: “Củng cố sự hiệp thông” (2023) – “Thúc đẩy sự tham gia vào đời sống Giáo hội” (2024) – “Cùng nhau loan báo Tin Mừng” (2025). Trình tự ấy diễn tả một logic rõ ràng: hiệp thông mở ra tham gia, tham gia trưởng thành thành đồng trách nhiệm, và đồng trách nhiệm phải hướng đến sứ mạng.[8]

Thách đố hiện nay vì thế là làm sao để tinh thần ấy thấm vào văn hóa mục vụ: cách mục tử thực thi trách nhiệm, cách giáo dân tham gia, cách cộng đoàn phân định và, trên hết, cách mọi thành phần cùng mang trách nhiệm loan báo Tin Mừng. Hiệp thông để cùng bước đi; tham gia để cùng phân định; đồng trách nhiệm để cùng nhau được sai đi.

3. Tổng Giáo phận Sài Gòn: Hiệp hành giữa lòng một đô thị luôn chuyển động

Nếu hiệp hành là cách thức hiện hữu của Hội Thánh và toàn thể Dân Chúa cùng mang trách nhiệm đối với sứ mạng, thì tinh thần ấy phải mang khuôn mặt cụ thể của từng Giáo hội địa phương. Một Hội Thánh hiệp hành không chỉ lắng nghe những tiếng nói bên trong cộng đoàn, nhưng còn phải biết đọc những chuyển động của xã hội và lắng nghe tiếng kêu của con người nơi mình đang hiện diện.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với Tổng Giáo phận Sài Gòn, một Giáo hội địa phương giữa lòng đại đô thị luôn chuyển động. Thành phố là nơi gặp gỡ của nhiều vùng miền, thế hệ, tầng lớp xã hội, văn hóa và lối sống. Bên cạnh những giáo xứ lâu đời và sinh hoạt phong phú là những thực tại mục vụ mới: người di dân, người lao động xa quê, người nghèo đô thị, người sống cô đơn, những gia đình chịu nhiều áp lực và một thế hệ trẻ ngày càng sống, học tập và xây dựng các mối tương quan trong môi trường kỹ thuật số.

Trong bối cảnh ấy, thách đố không chỉ là những người chưa biết Đức Kitô, nhưng còn là những người đã chịu Phép Rửa nhưng đang dần xa đời sống cộng đoàn. Đặc biệt với người trẻ và người di dân, “cảm thức thuộc về” (sense of belonging- sentido de pertenencia) trở thành một câu hỏi mục vụ quan trọng, đó là, họ có thực sự cảm thấy giáo xứ là cộng đoàn của mình, nơi họ được biết đến, được lắng nghe và có chỗ để tham gia hay không?

Vì thế, một Giáo hội hiệp hành không thể chỉ hỏi là có bao nhiêu người đang đến nhà thờ?, nhưng đúng hơn phải hỏi xem là những ai đang không còn đến với chúng ta, và tại sao như vậy? Đó là một chuyển đổi quan trọng trong nhãn quan mục vụ: từ việc chỉ nhìn những người đang hiện diện đến việc nhận ra những người đang vắng mặt; từ duy trì những gì đang có đến phân định những người mà Hội Thánh đang được sai đến.

Cách đây không lâu, một linh mục ở Sài Gòn hỏi tôi: “Cha đi truyền giáo ở Nam Mỹ và nhiều nơi như thế, đã rửa tội được bao nhiêu người?” Tôi cười: “Khoảng 500 người.” Nhưng tôi nói thêm ngay: phần lớn là con em các gia đình Công giáo xin rửa tội cho con, chứ chẳng phải vì nhà truyền giáo này tài giỏi gì! Điều khiến tôi áy náy hơn là nhiều khi mình “sinh mà chưa dưỡng”: rửa tội cho người ta nhưng lại không đủ điều kiện đồng hành và chăm sóc mục vụ lâu dài. Vị linh mục ấy kể cho tôi nghe rằng giáo xứ của ngài có trung tâm chữa bệnh, phát gạo cho người nghèo mỗi tuần và ngài mong muốn mỗi năm rửa tội được thật nhiều người để tỷ lệ người Công giáo ngày càng tăng. Nghe vậy, tôi chỉ mỉm cười và tự hỏi: “Hay là cả hai chúng tôi đều đang mắc một chút… bệnh thành tích truyền giáo?” vì truyền giáo không chỉ là hỏi: “Tôi đã rửa tội được bao nhiêu người?”, mà còn phải hỏi: “Những người đã lãnh nhận Bí tích Rửa Tội có được giúp để thực sự gặp Đức Kitô và lớn lên trong đức tin hay không?” 

Một giáo xứ có thể có thánh lễ đông người, nhiều hội đoàn và sinh hoạt phong phú, nhưng sức sống nội bộ chưa tự động đồng nghĩa với sức sống truyền giáo. Một Hội Thánh hiệp hành vì thế phải biết nhìn không chỉ những hàng ghế đang có người ngồi, nhưng cả những chiếc ghế đang bỏ trống. Đằng sau mỗi “chiếc ghế trống” có thể là một câu chuyện: một người trẻ không tìm thấy sự nối kết giữa đức tin và những vấn đề của mình; một người di dân chưa cảm thấy thuộc về giáo xứ; một gia đình khủng hoảng cần được đồng hành; một người nghèo cảm thấy mình đứng bên lề; hay một người đã xa Hội Thánh nhiều năm nhưng vẫn mang trong lòng những câu hỏi về Thiên Chúa. Nhìn thấy những “chiếc ghế trống” ấy không phải để trách cứ người vắng mặt, nhưng để Hội Thánh tự chất vấn chính mình: chúng ta đã đủ gần để nghe câu chuyện của họ chưa? Điều gì khiến họ xa cách? Cách thức mục vụ của chúng ta có giúp họ gặp Đức Kitô và cảm thấy mình thuộc về cộng đoàn không? Và quan trọng hơn: Chúng ta đang chờ họ trở về, hay chính chúng ta sẵn sàng lên đường để gặp họ?

Câu hỏi ấy đưa hiệp hành đến chiều kích truyền giáo. Đức Phanxicô mời gọi Hội Thánh thực hiện một “chọn lựa truyền giáo có khả năng biến đổi mọi sự[9], để các cơ cấu và hoạt động được định hướng cho việc loan báo Tin Mừng hơn là chỉ nhằm tự bảo tồn. Vì thế, một giáo xứ hiệp hành không chỉ là nơi những người bên trong biết lắng nghe nhau, nhưng còn là một cộng đoàn biết đi ra, gặp gỡ, lắng nghe và đồng hành với những người ở bên ngoài hoặc bên lề. Chính tại đây, hiệp hành và truyền giáo gặp nhau. Đối với Tổng Giáo phận Sài Gòn, câu hỏi vì thế không chỉ là “Làm thế nào để trở thành một Giáo hội hiệp hành hơn?”, nhưng cụ thể hơn: “Giữa thành phố tráng lệ này, ai là những người chúng ta chưa lắng nghe, chưa bước cùng và chưa thực sự đến được với họ?” bởi vì một Hội Thánh chỉ hiệp hành với những người đã ở bên trong thì chưa đi hết con đường hiệp hành; một Hội Thánh thực sự hiệp hành phải trở thành một Hội Thánh biết cùng nhau đi ra vì sứ mạng.

4. Lắng nghe – nhưng chúng ta đang lắng nghe ai?

Nếu một Hội Thánh hiệp hành được mời gọi bước về phía những người đang ở xa hoặc bên lề, thì lắng nghe trở thành một thực hành căn bản. Tuy nhiên, vấn đề không chỉ là Hội Thánh có lắng nghe hay không, mà còn là đang lắng nghe ai, và những tiếng nói nào vẫn chưa được nghe thấy?

Một cộng đoàn có thể tổ chức nhiều cuộc thăm dò nhưng vẫn chưa thực sự biết lắng nghe, nếu những người được hỏi chủ yếu vẫn là những người quen thuộc và thường xuyên hiện diện. Do đó, hiệp hành đòi hỏi phải mở rộng không gian lắng nghe đến người trẻ, phụ nữ, người nghèo, người di dân, người khuyết tật, những gia đình gặp khó khăn, những người ít tham gia sinh hoạt giáo xứ và cả những người đã rời xa Hội Thánh. Trong bối cảnh tại Sài Gòn, cần đặc biệt chú ý đến người trẻ trong môi trường kỹ thuật số, người lao động xa quê và những người cô đơn hoặc không còn cảm thấy mình thực sự thuộc về một cộng đoàn đức tin.

Trong một cuộc hội thảo trực tuyến gần đây về Hội Thánh hiệp hành tại Philippines, do nữ tiến sĩ Christina Kheng điều phối, với sự tham dự của các linh mục, nam nữ tu sĩ và giáo dân đến từ nhiều quốc gia, chúng tôi được mời trả lời một câu hỏi khá thú vị: “Điều gì khiến bạn ngạc nhiên nhất về tiến trình hiệp hành trong Giáo hội địa phương của mình?” Điều đáng suy nghĩ là nhiều câu trả lời, dù đến từ những bối cảnh rất khác nhau, lại gặp nhau ở một điểm: hiệp hành thường gặp trở ngại ngay ở cấp giáo xứ khi quyền quyết định vẫn tập trung quá nhiều vào cha xứ. Khi người mục tử xem mình như người có tiếng nói cuối cùng trong mọi vấn đề, việc lắng nghe, phân định và đồng trách nhiệm rất dễ trở thành hình thức.

Trong cuộc gặp gỡ với các Giám mục Á châu tại Haemi, Hàn Quốc ngày 17/8/2014, Đức Phanxicô cũng cảnh báo về cám dỗ của não trạng giáo sĩ trị (clericalism), một thái độ làm lu mờ căn tính phục vụ của thừa tác vụ có chức thánh.[10] Sau chuyến tông du ấy, cố Tổng Giám mục Phaolô Bùi Văn Đọc đã có dịp chia sẻ về đời sống Giáo hội Việt Nam. Thực ra, vấn đề này không xa lạ với Giáo hội Việt Nam. Vì thế, thách đố của hiệp hành không đơn giản là tổ chức thêm những cuộc họp hay lấy thêm ý kiến, nhưng là một cuộc hoán cải trong cách sử dụng quyền bính: từ quyết định thay cho người khác sang lắng nghe và phân định với người khác; từ “giáo xứ của cha xứ” sang ý thức rằng giáo xứ là cộng đoàn Dân Thiên Chúa cùng bước đi và cùng được sai đi.

Tiến trình Thượng Hội đồng về Hiệp hành đặc biệt nhấn mạnh việc lắng nghe những tiếng nói từ “các vùng ngoại vi” (peripheries). Đây không chỉ là sự quan tâm đến những người dễ bị tổn thương, nhưng còn mang ý nghĩa Giáo hội học: những người ở bên lề có thể giúp Hội Thánh nhìn thấy những điều mà từ vị trí trung tâm chúng ta khó nhận ra. Kinh nghiệm, tổn thương, câu hỏi và cả những phê bình của họ có thể góp phần vào tiến trình phân định của cộng đoàn.

Tuy nhiên, lắng nghe không có nghĩa mọi ý kiến đều trở thành chân lý hay mọi mong muốn đều phải được thực hiện. Hiệp hành không phải là một cuộc thăm dò dư luận. Lắng nghe nằm trong một tiến trình rộng lớn hơn: lắng nghe-đối thoại-cầu nguyện-phân định, dưới ánh sáng Lời Chúa, trong đức tin của Hội Thánh và dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần.

Vì thế, lắng nghe hiệp hành không chỉ là một kỹ năng giao tiếp, nhưng là một thái độ thiêng liêng và Giáo hội học. Nó đòi hỏi sự hoán cải: từ nhu cầu nói sang khả năng đón nhận; từ bảo vệ lập trường sang tìm kiếm chân lý; từ nhìn người khác như đối tượng cần thuyết phục sang đón nhận họ như người anh chị em mà qua kinh nghiệm của họ, Thiên Chúa cũng có thể đang nói với Hội Thánh.[11]

Câu hỏi căn bản của việc lắng nghe vì thế không phải là “Tôi sẽ trả lời người này thế nào?”, nhưng là: “Qua con người này, qua kinh nghiệm, niềm vui, nỗi đau và cả những chất vấn của họ, Chúa Thánh Thần đang muốn nói gì với Hội Thánh?” Chính ở đây xuất hiện chiều kích sâu xa nhất của lắng nghe hiệp hành: chúng ta lắng nghe nhau để cùng nhau lắng nghe Chúa Thánh Thần, Đấng đang nói với các Hội Thánh (x. Kh 2,7). Điều này rất cụ thể trong đời sống giáo xứ. Khi một người trẻ xa nhà thờ, thay vì chỉ hỏi “Làm sao đưa em ấy trở lại?”, trước hết có thể hỏi: “Điều gì khiến em ấy rời xa, và chúng ta đã thực sự nghe câu chuyện của em ấy chưa?” Khi một người di dân không tham gia cộng đoàn, cần tự hỏi liệu họ có thực sự cảm thấy được đón nhận và thuộc về nơi này không. Với những người có hoàn cảnh gia đình phức tạp, trước khi nói họ phải làm gì, Hội Thánh cần đủ gần để nghe điều họ đang mang trong lòng. Do đó, dấu chỉ của một Hội Thánh biết lắng nghe không phải chỉ là có bao nhiêu người được phát biểu, nhưng là những người ít được nghe nhất có cảm thấy tiếng nói của mình thực sự được đón nhận hay không. Một Hội Thánh biết lắng nghe không phải là Hội Thánh không còn gì để nói, nhưng là Hội Thánh hiểu rằng trước khi nói với con người, mình cần lắng nghe con người, và cùng với họ lắng nghe Chúa Thánh Thần. Nhưng lắng nghe không thể dừng lại ở việc thu thập ý kiến. Những gì được nghe phải được đưa vào cầu nguyện và phân định, để cộng đoàn cùng đặt câu hỏi: “Chúa đang mời gọi chúng ta làm gì trong hoàn cảnh này?

5. Từ “họp để quyết định” đến “gặp nhau để phân định”

Nếu lắng nghe là một thực hành căn bản của hiệp hành, thì phân định là bước giúp những gì đã được lắng nghe trở thành những chọn lựa mục vụ dưới ánh sáng Chúa Thánh Thần. Hội Thánh không lắng nghe chỉ để biết người khác nghĩ gì, nhưng để cùng nhau nhận ra Thiên Chúa đang mời gọi cộng đoàn làm gì trong hoàn cảnh cụ thể.[12] Một giáo xứ có thể có Hội đồng Mục vụ, nhiều ban ngành, hội đoàn và các cuộc họp thường xuyên, nhưng những cơ cấu ấy tự chúng chưa bảo đảm tinh thần hiệp hành. Nếu các cuộc họp chủ yếu dành cho việc phân công, tổ chức sinh hoạt, gây quỹ, xây dựng hoặc thông báo những quyết định đã có, thì đó là những công việc quản trị cần thiết, nhưng chưa hẳn là phân định mục vụ.

Sự khác biệt nằm ở câu hỏi khởi đầu. Người nắm uy quyền thường hỏi: “Chúng ta phải làm gì và tổ chức thế nào?” Trong khi phân định đi sâu hơn: “Trong hoàn cảnh này, Chúa đang mời gọi cộng đoàn chúng ta làm gì?” Phân định không chỉ tìm kiếm giải pháp hiệu quả, nhưng tìm kiếm điều phù hợp với Tin Mừng và sứ mạng. Vì thế, nó đòi hỏi cầu nguyện, lắng nghe Lời Chúa, đọc các dấu chỉ thời đại, đón nhận những kinh nghiệm khác nhau, đối thoại và một sự tự do nội tâm để không tuyệt đối hóa quan điểm riêng.

Trong viễn tượng này, sự phân biệt giữa decision-makingdecision-taking rất quan trọng. Decision-making là tiến trình hình thành quyết định qua lắng nghe, tham vấn, trao đổi và phân định; còn decision-taking là hành vi đưa ra quyết định chính thức, thuộc trách nhiệm của người có thẩm quyền. Hai chiều kích không đối nghịch nhưng bổ túc cho nhau: cộng đoàn thực sự tham gia vào tiến trình phân định, trong khi trách nhiệm riêng của người có thẩm quyền vẫn được tôn trọng. Cách hiểu này giúp tránh hai thái cực: quyết định hoàn toàn từ trên xuống, khiến tham vấn trở thành hình thức; hoặc xem hiệp hành như dân chủ nghị trường, trong đó đa số quyết định mọi sự. Điều được tìm kiếm không đơn thuần là ý kiến của đa số hay ý muốn của một cá nhân, nhưng là điều Chúa Thánh Thần đang mời gọi Hội Thánh thực hiện. Vì thế, phân định trở thành chiếc cầu nối giữa tham gia và quyền bính, giữa lắng nghe và quyết định, giữa hiệp thông và sứ mạng.

Điều này rất cụ thể trong đời sống mục vụ. Khi thấy nhiều người trẻ xa giáo xứ, thay vì bắt đầu bằng câu hỏi “Phải tổ chức chương trình gì để đưa họ trở lại?”, một cộng đoàn hiệp hành có thể bắt đầu bằng việc gặp gỡ và lắng nghe họ: điều gì khiến họ xa Hội Thánh? Họ đang tìm kiếm điều gì? Điều gì giúp họ cảm thấy mình thuộc về cộng đoàn? Có khi điều họ cần trước hết không phải là một chương trình mới, nhưng là một Hội Thánh biết hiện diện, lắng nghe và đồng hành.

Cũng vậy với người di dân, người nghèo, các gia đình gặp khủng hoảng, người cô đơn hay những người đã xa Hội Thánh. Thay vì chỉ hỏi “Chúng ta sẽ làm gì cho họ?”, cần hỏi: “Chúng ta đã thực sự gặp họ, lắng nghe họ và phân định điều cần làm chưa?” Đây là một chuyển đổi quan trọng: từ mục vụ chủ yếu dựa trên chương trình sang một tiến trình gặp gỡ-lắng nghe-phân định-hành động. Vì thế, giá trị của Hội đồng Mục vụ hay các cơ cấu tham gia không chỉ nằm ở số cuộc họp hoặc công việc đã hoàn thành, nhưng ở khả năng giúp cộng đoàn nhận ra điều Chúa Thánh Thần đang mời gọi và biến sự phân định ấy thành những chọn lựa mục vụ cụ thể. Một cộng đoàn hiệp hành không chỉ hỏi: “Chúng ta muốn làm gì?”, nhưng trước hết hỏi: “Chúa muốn chúng ta trở thành ai và đang sai chúng ta đến với ai?

6. Sứ mạng- chân trời và thước đo của một Hội Thánh hiệp hành

Nếu cùng bước đi là cách thức hiện hữu của Hội Thánh, đồng trách nhiệm là cách mọi thành phần tham dự, còn lắng nghe và phân định là con đường, thì sứ mạng chính là chân trời của toàn bộ tiến trình hiệp hành. Hội Thánh không hiệp hành chỉ để trở nên hài hòa hơn bên trong, nhưng để trung thành hơn với sứ mạng Đức Kitô trao phó. Vì thế, một Hội Thánh hiệp hành không đơn giản là Hội Thánh họp nhiều hơn, tham vấn rộng hơn hay có thêm các cơ cấu tham gia. Những điều ấy chỉ thực sự có ý nghĩa khi giúp Dân Chúa nhận ra tiếng gọi của Chúa Thánh Thần và biến sự phân định thành những chọn lựa truyền giáo cụ thể. Nếu sau tất cả những cuộc gặp gỡ và lắng nghe, cộng đoàn vẫn chủ yếu khép kín trong việc duy trì chính mình, thì tiến trình hiệp hành vẫn chưa đạt tới sự trọn vẹn.

Điều này bắt nguồn từ chính căn tính Hội Thánh. Công đồng Vaticanô II khẳng định: “Tự bản tính, Hội Thánh lữ hành là truyền giáo.[13] Vì thế, hiệp hành và truyền giáo không phải là hai chương trình song song: một Hội Thánh thực sự hiệp hành phải trở thành một Hội Thánh truyền giáo; và một Hội Thánh truyền giáo phải biết cùng nhau bước đi, lắng nghe và phân định. Trong viễn tượng ấy, Đức Phanxicô mời gọi Hội Thánh thực hiện một “chọn lựa truyền giáo” có khả năng biến đổi mọi sự, để các hoạt động, chương trình, ngôn ngữ và cơ cấu được định hướng cho việc loan báo Tin Mừng hơn là chỉ nhằm tự bảo tồn.[14] Đây không chỉ là tổ chức thêm các hoạt động truyền giáo, nhưng là một cuộc hoán cải mục vụ, trong đó sứ mạng trở thành tiêu chuẩn để Hội Thánh xem xét lại cách tổ chức, sử dụng nguồn lực và xác định các ưu tiên.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với Tổng Giáo phận Sài Gòn. Sức sống của một giáo xứ không thể chỉ được đo bằng số người tham dự Thánh lễ, số hội đoàn, chương trình hay cơ sở vật chất, nhưng còn bằng khả năng bước ra khỏi chính mình để đến với những người chưa hoặc không còn hiện diện trong những không gian quen thuộc của giáo xứ. Có thể diễn tả sự chuyển đổi ấy bằng một hình ảnh đơn giản: Từ một giáo xứ chủ yếu chờ người ta đến, đến một cộng đoàn cùng nhau đi đến với con người. Những “vùng ngoại vi” ấy không nhất thiết ở đâu xa. Đó có thể là người già cô đơn, người di dân chưa cảm thấy thuộc về cộng đoàn, người trẻ xa đời sống đức tin, gia đình đang khủng hoảng, người nghèo, người có hoàn cảnh hôn nhân phức tạp, người khác tôn giáo hay người Công giáo đã lâu không còn đến nhà thờ. Vì thế, “đi ra” không nhất thiết bắt đầu bằng những chương trình lớn. Sứ mạng có thể bắt đầu bằng một cuộc gặp gỡ, một lần thăm viếng, một khả năng lắng nghe, một tương quan được nối lại hay một cánh cửa được mở ra. Điều quan trọng không chỉ là đưa người khác vào những cơ cấu sẵn có, nhưng còn để cuộc gặp gỡ với họ giúp Hội Thánh nhận ra mình cần thay đổi điều gì để Tin Mừng có thể được đón nhận trong những hoàn cảnh mới. Tại đây, toàn bộ chuyển động của hiệp hành gặp nhau: cùng bước đi dẫn đến đồng trách nhiệm; đồng trách nhiệm mở ra lắng nghe; lắng nghe dẫn đến phân định; và phân định phải kết thành sứ mạng. Đức Kitô quy tụ các môn đệ để họ ở với Người, nhưng rồi Người sai họ đi (x. Mc 3,14). Hội Thánh cũng vậy: được quy tụ để hiệp thông và được sai đi để loan báo Tin Mừng.

Vì thế, thước đo của một Hội Thánh hiệp hành không chỉ là bao nhiêu người được hỏi ý kiến, nhưng còn là bao nhiêu người cùng tham gia vào sứ mạng; không chỉ là cộng đoàn hiệp thông hơn bên trong, nhưng còn là sự hiệp thông ấy có trở thành Tin Mừng cho thế giới hay không. Một Hội Thánh hiệp hành trưởng thành không chỉ là một Hội Thánh biết cùng nhau bước đi, nhưng là một Hội Thánh biết cùng nhau bước ra. Khi ấy, hiệp hành thực sự trở thành một phong cách truyền giáo của Hội Thánh: cùng nhau lắng nghe Chúa Thánh Thần, cùng nhau phân định và cùng nhau được sai đi làm chứng cho Tin Mừng giữa lòng thế giới.

7. Ba dấu chỉ thực tế của một giáo xứ đang sống tinh thần hiệp hành

Nếu hiệp hành phải trở thành cách thức sống và thi hành sứ mạng của Hội Thánh, thì tinh thần ấy cần được nhận ra trong đời sống cụ thể của cộng đoàn. Thay vì đo lường bằng số cuộc họp, hội đoàn hay sinh hoạt, có thể đặt ra ba câu hỏi phân định.

Thứ nhất: Những con người khác nhau trong cộng đoàn có thực sự được lắng nghe không? Một giáo xứ hiệp hành không chỉ nghe những người thường xuyên hiện diện hay đang giữ trách nhiệm, nhưng còn tạo không gian cho những tiếng nói ít được nghe: người trẻ, phụ nữ, người nghèo, người di dân, người khuyết tật, các gia đình gặp khó khăn và những người đã xa Hội Thánh. Câu hỏi sâu xa không phải là “Chúng ta đã hỏi ý kiến bao nhiêu người?”, nhưng là: “Những người ít được nghe có cảm thấy mình thực sự được đón nhận, lắng nghe và thuộc về cộng đoàn này không?” Đó là một dấu chỉ cụ thể của hiệp thông.

Thứ hai: Những chọn lựa mục vụ có được hình thành qua cầu nguyện, lắng nghe và phân định trong tinh thần đồng trách nhiệm không? Hiệp hành không có nghĩa mọi người có cùng vai trò hay thẩm quyền, nhưng đòi hỏi các thành phần được thực sự tham gia vào tiến trình hình thành những chọn lựa mục vụ, mỗi người theo ơn gọi, đặc sủng và trách nhiệm riêng. Vì thế, điều cần hỏi không chỉ là ai đưa ra quyết định cuối cùng, nhưng: “Trước khi quyết định được đưa ra, chúng ta đã cùng nhau cầu nguyện, lắng nghe, trao đổi và phân định đủ chưa?” Đó là nơi tham gia trưởng thành thành đồng trách nhiệm.

Thứ ba: Sau khi lắng nghe và phân định, cộng đoàn có thực sự cùng nhau đi ra thi hành sứ mạng không? Đây là câu hỏi quyết định, bởi một tiến trình hiệp hành chỉ hướng vào những sinh hoạt nội bộ vẫn chưa đạt tới chiều kích truyền giáo. Cần tự hỏi: “Những gì chúng ta đã lắng nghe và phân định có thực sự đưa cộng đoàn ra khỏi chính mình để đến với con người hay không?” Người nghèo có được đến gần hơn? Người di dân có cảm thấy mình thuộc về cộng đoàn? Người trẻ và các gia đình gặp khó khăn có được đồng hành? Những người đã xa Hội Thánh có được gặp gỡ bằng lòng thương xót? Người khác tôn giáo có nhận ra nơi cộng đoàn Công giáo một người bạn và một người đối thoại chân thành? Đó là dấu chỉ của một sự hiệp thông được sai đi.

Ba dấu chỉ ấy có thể cô đọng thành một cuộc “xét mình mục vụ”: Chúng ta có thực sự lắng nghe nhau không? Chúng ta có thực sự cùng nhau phân định và đồng trách nhiệm không? Chúng ta có thực sự cùng nhau đi ra vì sứ mạng không? Ba câu hỏi này cũng diễn tả mối liên hệ hữu cơ giữa Hiệp thông-Tham gia-Sứ vụ: hiệp thông tạo không gian cho lắng nghe; tham gia trưởng thành thành phân định và đồng trách nhiệm; và tất cả phải mở ra sứ mạng. Vì thế, mục đích không phải là xếp loại giáo xứ nào “hiệp hành hơn”, nhưng giúp mỗi cộng đoàn nhận ra bước hoán cải tiếp theo mà Chúa Thánh Thần đang mời gọi. Câu hỏi quan trọng không phải chỉ là “Giáo xứ chúng ta đã hiệp hành chưa?”, nhưng là: “Hôm nay, Chúa Thánh Thần đang mời gọi giáo xứ chúng ta thực hiện bước hoán cải nào để biết lắng nghe nhau hơn, cùng nhau mang trách nhiệm hơn và cùng nhau đi ra xa hơn vì Tin Mừng?” Khi ba điều ấy ngày càng trở thành thực tại, hiệp hành sẽ không còn chỉ hiện diện trong văn kiện hay khẩu hiệu, nhưng dần trở thành một văn hóa và phong cách sống của cộng đoàn Hội Thánh.

Kết luận: Từ “Cùng Nhau Bước Đi” Đến “Cùng Nhau Được Sai Đi”

Những biến chuyển của xã hội Việt Nam trong thời gian gần đây cũng gợi cho Giáo Hội một câu hỏi đáng suy nghĩ. Năm 2025, Việt Nam tiến hành sắp xếp lại cơ cấu tổ chức và các đơn vị hành chính theo hướng tinh gọn, phân cấp và nâng cao hiệu lực, hiệu quả; từ ngày 1 tháng 7 năm 2025, mô hình chính quyền địa phương hai cấp chính thức đi vào hoạt động.[15] Dĩ nhiên, quản trị nhà nước và đời sống Giáo Hội thuộc hai bình diện khác nhau. Tuy nhiên, sự thay đổi ấy vẫn gợi lên một câu hỏi mục vụ: khi xã hội và con người thay đổi, cách thức lãnh đạo, hiện diện và phục vụ của Giáo Hội có cần được đổi mới tương ứng hay không?

Đối với Giáo Hội, hiệp hành không nhằm trước hết làm cho cơ cấu “gọn hơn” hay “hiệu quả hơn”, nhưng giúp Hội Thánh trung thành hơn với căn tính và sứ mạng của mình. Vì thế, tương lai của hiệp hành tại Giáo Hội Việt Nam không tùy thuộc vào số lượng hội nghị, khóa học hay chương trình mang tên “hiệp hành”, nhưng vào việc tiến trình ấy có thực sự biến đổi cách chúng ta sống với nhau, lắng nghe nhau, phân định với nhau và thi hành sứ mạng với nhau hay không. Ủy ban Thần học Quốc tế gọi hiệp hành là modus vivendi et operandi của Hội Thánh – một cách sống và hành động của Dân Thiên Chúa cùng bước đi trong Chúa Thánh Thần để thi hành sứ mạng.[16]

Do đó, hiệp hành trước hết đòi hỏi một cuộc hoán cải các tương quan: từ khoảng cách đến gặp gỡ, từ thụ động đến tham gia, từ làm thay đến đồng trách nhiệm, từ áp đặt đến lắng nghe, từ quyết định đơn độc đến phân định trong hiệp thông. Cơ cấu là cần thiết, nhưng cơ cấu tự nó không làm nên một Hội Thánh hiệp hành. Nếu thiếu sự hoán cải của con tim và não trạng, ngay cả những cơ chế tham vấn tốt nhất cũng có thể trở thành hình thức.[17]

Sự hoán cải ấy phải được thể hiện trong đời sống cụ thể. Người mục tử được mời gọi nhìn giáo dân không chỉ như những người đón nhận sự chăm sóc mục vụ, nhưng như những người, nhờ Bí tích Rửa Tội, đã trở thành môn đệ thừa sai và chủ thể tích cực của công cuộc loan báo Tin Mừng.[18] Giáo dân, về phần mình, không chỉ đứng bên ngoài để nhận xét hay đòi hỏi, nhưng cùng cầu nguyện, lắng nghe, phân định và cộng tác. Người trẻ, phụ nữ, tu sĩ, giáo dân và những người có chuyên môn khác nhau cần có những không gian thực chất để tham gia và đóng góp. Như Đức Phanxicô nhấn mạnh, mọi người đã chịu phép Rửa đều là những tác nhân của công cuộc loan báo Tin Mừng, chứ không phải những người thụ hưởng thụ động công việc của một nhóm chuyên trách.[19]

Chính trong viễn tượng đó cần hiểu tương quan giữa decision-makingdecision-taking. Hiệp hành không xóa bỏ thẩm quyền của các mục tử, nhưng mời gọi việc thực thi thẩm quyền diễn ra trong tiến trình lắng nghe, tham vấn và phân định cộng đoàn. Người có trách nhiệm đưa ra quyết định cuối cùng không vì thế phải là người duy nhất tham gia vào tiến trình dẫn đến quyết định ấy.[20]

Đối với Tổng Giáo phận Sài Gòn, điều này càng có ý nghĩa trong một đô thị đang biến chuyển nhanh chóng. Người trẻ, người di dân, người nghèo, những gia đình gặp khó khăn, những người xa rời đời sống Giáo Hội, những người đang hiện diện trong không gian kỹ thuật số và anh chị em thuộc các tôn giáo khác không chỉ là những “đối tượng mục vụ”, nhưng là những con người cần được gặp gỡ, lắng nghe, đồng hành và yêu thương. Một Hội Thánh hiệp hành không thể chỉ quy tụ những người đang ở bên trong; chính việc cùng nhau bước đi phải làm cho Hội Thánh có khả năng cùng nhau đi ra.

Bởi thế, Hiệp thông – Tham gia – Sứ vụ không phải là ba khẩu hiệu đứng cạnh nhau, nhưng là một chuyển động duy nhất: hiệp thông mở ra tham gia; tham gia trưởng thành thành đồng trách nhiệm; và đồng trách nhiệm dẫn tới sứ vụ. Một tiến trình hiệp hành không hướng tới sứ mạng có nguy cơ khiến Giáo Hội chỉ bận tâm về chính mình. Chính vì thế, câu hỏi trung tâm hướng tới Kỳ họp thứ hai của Thượng Hội đồng là: “Làm thế nào để trở thành một Hội Thánh hiệp hành trong sứ vụ?”[21]

Văn kiện Chung kết của Thượng Hội đồng năm 2024 tiếp tục đặt hiệp thông, tham gia và sứ vụ trong một tương quan hữu cơ và hướng các Giáo Hội địa phương đến việc biến tinh thần hiệp hành thành những chọn lựa mục vụ cụ thể.[22] Vì thế, câu hỏi cuối cùng không thể chỉ là: “Chúng ta có đang cùng nhau bước đi không?” Nhưng phải tiến thêm một bước: “Chúng ta đang cùng nhau bước đi về đâu? Và Chúa Thánh Thần đang sai chúng ta cùng nhau đến với ai?” Bởi vì đích điểm của hiệp hành không phải là chính việc cùng nhau bước đi. Hội Thánh cùng bước đi để cùng lắng nghe; cùng lắng nghe để cùng phân định; cùng phân định để cùng mang trách nhiệm; và cùng mang trách nhiệm để cùng nhau được sai đi.

Có thể cô đọng toàn bộ hành trình ấy trong một chuyển động: Được Quy Tụ → Cùng Bước Đi → Cùng Lắng Nghe → Cùng Phân Định → Cùng Mang Trách Nhiệm → Cùng Nhau Được Sai Đi.

Một Hội Thánh hiệp hành, cuối cùng, không chỉ là một Hội Thánh trong đó mục tử đi với đoàn chiên, nhưng là một Hội Thánh trong đó toàn thể Dân Chúa cùng nhau đi ra: từ trung tâm đến ngoại vi, từ những người quen thuộc đến những người chưa được gặp gỡ, từ việc hỏi “Ai đang đi với chúng ta?” đến một câu hỏi mang tính truyền giáo hơn: “Ai Đang Chờ Chúng Ta Đi Đến?” Chính ở đó, “cùng nhau bước đi” đạt tới ý nghĩa trọn vẹn nhất: Cùng Nhau Được Sai Đi.

[1] X. Ủy ban Thần học Quốc tế, Hiệp hành trong đời sống và sứ mạng của Hội Thánh (Vatican City, 2 tháng 3 năm 2018), số 70.

[2] X. Ủy ban Thần học Quốc tế, Hiệp hành trong đời sống và sứ mạng của Hội Thánh, số 20-21.

[3] X. Kh 2,7; Ủy ban Thần học Quốc tế, Hiệp hành trong đời sống và sứ mạng của Hội Thánh, số 70, 72-73.

[4] X. Hội đồng Giám mục Việt Nam, Thư Chung 1980: Sống Phúc Âm giữa lòng dân tộc để phục vụ hạnh phúc của đồng bào (Hà Nội, 1 tháng 5 năm 1980), số 9-12.

[5] X. Vaticanô II, Lumen Gentium, 33.

[6] X. Đức Phanxico, Evangelii Gaudium, 120.

[7] X. Vaticanô II, Lumen Gentium, số 31, 33; Apostolicam Actuositatem, số 2–3, 7.

[8] X. Hội đồng Giám mục Việt Nam, Thư Chung năm 2022 về Giáo hội hiệp hành (Hà Nội, 7 tháng 10 năm 2022), số 4; Hội đồng Giám mục Việt Nam, Thư Mục vụ gửi Cộng đồng Dân Chúa về Giáo hội tham gia (22 tháng 9 năm 2023), số 1-2.

[9] Đức Phanxico, Evangelii Gaudium, 27.

[10] X. Đức Phanxicô, Diễn văn trong cuộc gặp gỡ với các Giám mục Á châu tại Đền Haemi, Hàn Quốc (17 tháng 8 năm 2014).

[11] X. Ủy ban Thần học Quốc tế, Hiệp hành trong đời sống và sứ mạng của Hội Thánh (Vatican City, 2 tháng 3 năm 2018), số 110; Thượng Hội đồng Giám mục, Vì một Hội Thánh hiệp hành: Hiệp thông, Tham gia, Sứ vụ – Văn kiện Chung kết của Đại hội Thường lệ lần thứ XVI của Thượng Hội đồng Giám mục (Vatican City, 26 tháng 10 năm 2024), số 51-53.

[12] X. Ủy ban Thần học Quốc tế, Hiệp hành trong đời sống và sứ mạng của Hội Thánh, số 68-69; Thượng Hội đồng Giám mục, Vì một Hội Thánh hiệp hành: Hiệp thông, Tham gia, Sứ vụ, số 79-81.

[13] Vaticanô II, Ad Gentes, 2.

[14] X. Đức Phanxico, Evangelii Gaudium, 27.

[15] X. Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, Nghị quyết số 202/2025/QH15 về việc sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh năm 2025, ngày 12 tháng 6 năm 2025; xem thêm Bộ Chính trị, Kết luận số 157-KL/TW về triển khai thực hiện các nghị quyết, kết luận của Trung ương, Bộ Chính trị về sắp xếp tổ chức bộ máy và đơn vị hành chính, ngày 25 tháng 5 năm 2025.

[16] X. International Theological Commission, Synodality in the Life and Mission of the Church (2 March 2018), nos. 6, 70.

[17] X. International Theological Commission, Synodality in the Life and Mission of the Church, nos. 106–107. Số 107 đặc biệt nhấn mạnh sự cần thiết của việc hoán cải con tim và não trạng cũng như việc đào luyện khả năng đón nhận và lắng nghe lẫn nhau.

[18] X. Đức Phanxico, Evangelii Gaudium, 120.

[19] X. Đức Phanxico, Evangelii Gaudium, 120. Đức Phanxicô khẳng định rằng, nhờ Bí tích Rửa Tội, mọi thành viên Dân Thiên Chúa đều trở thành “missionary disciples” và là những chủ thể tích cực của việc loan báo Tin Mừng.

[20] X. International Theological Commission, Synodality in the Life and Mission of the Church, no. 69. Văn kiện phân biệt giữa decision-making, được thực hiện qua tiến trình phân định, tham vấn và cộng tác, với decision-taking, thuộc trách nhiệm thừa tác của vị mục tử có thẩm quyền.

[21] X. General Secretariat of the Synod, How to Be a Synodal Church in Mission? Five Perspectives to Deepen Theologically in View of the Second Session of the 16th Ordinary General Assembly of the Synod of Bishops (14 March 2024).

[22] X. XVI Ordinary General Assembly of the Synod of Bishops, For a Synodal Church: Communion, Participation, Mission: Final Document (26 October 2024). Đức Phanxicô phê chuẩn việc công bố Văn kiện Chung kết và trao văn kiện này cho Hội Thánh như một định hướng cho giai đoạn thực thi tiến trình hiệp hành.

Comments are closed.

phone-icon