Hai tân Chân Phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp và Fulton J. Sheen

0

Hai tân Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp và Fulton J. Sheen
Hai khuôn mặt – Một sứ mạng:Những gợi mở cho việc loan báo Tin Mừng trong thế kỷ XXI

Lm. Antôn Trần Xuân Sang, SVD

Dẫn nhập: Một Tắc Sậy, một Saint Louis – một Tin Mừng

Năm 2026 ghi dấu hai biến cố đáng chú ý của đời sống Giáo Hội, diễn ra tại hai nơi cách nhau nửa vòng trái đất nhưng cùng gợi mở một câu hỏi căn bản về sứ mạng loan báo Tin Mừng hôm nay. Ngày 2 tháng 7, tại Trung tâm Hành hương Tắc Sậy- Giáo phận Cần Thơ, Việt Nam, Đức Hồng y Luis Antonio G. Tagle, Tổng trưởng Phân bộ Loan báo Tin Mừng đầu tiên và các Giáo Hội địa phương mới thuộc Bộ Loan báo Tin Mừng, trong tư cách Đặc sứ của Đức Giáo hoàng Lêô XIV, đã chủ sự Thánh lễ tuyên phong Chân phước cho linh mục Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp (1897-1946).[1] Trước đó, ngày 25 tháng 11 năm 2024, Đức Giáo hoàng Phanxicô đã cho phép công bố sắc lệnh nhìn nhận cuộc tử đạo của ngài, mở đường cho việc tuyên phong Chân phước.[2]

Chưa đầy ba tháng sau, ngày 24 tháng 9 năm 2026, cũng chính Đức Hồng y Tagle, đại diện Đức Giáo hoàng Lêô XIV, chủ sự Thánh lễ tuyên phong Chân phước cho Đức Tổng Giám mục Fulton J. Sheen (1895-1979) tại The Dome at America’s Center, Saint Louis, Missouri, Hoa Kỳ. Nếu Cha Trương Bửu Diệp được ghi nhớ như người mục tử đã gắn bó với đoàn chiên đến mức hiến mạng, thì Đức Tổng Giám Mục Fulton Sheen lại trở thành một trong những khuôn mặt tiêu biểu của việc loan báo Tin Mừng qua truyền thông đại chúng trong thế kỷ XX, đưa sứ điệp Kitô giáo đến hàng triệu người qua phát thanh và truyền hình.[3]

Hai vị gần như thuộc cùng một thế hệ, nhưng thi hành sứ mạng trong những không gian rất khác nhau. Một người là linh mục miền quê giữa ruộng đồng và những cộng đoàn nhỏ bé của miền Tây Nam Bộ; người kia là giám mục, học giả và nhà truyền thông bước từ giảng đường đến microphone và màn ảnh. Một người làm nổi bật sức mạnh của sự hiện diện; người kia cho thấy sức mạnh của truyền thông. Một người ở lại với đoàn chiên; người kia đưa Tin Mừng vào không gian công cộng của nền văn hóa đại chúng. Tuy nhiên, sự khác biệt ấy không tạo nên hai quan niệm đối lập về truyền giáo. Trái lại, dưới nhãn quan thần học sứ vụ, chúng bổ túc cho nhau và cùng quy hướng về một xác tín nền tảng: sứ mạng Kitô giáo không khởi đi từ phương tiện, chiến lược hay thành công, nhưng từ cuộc gặp gỡ với Đức Kitô, sự thuộc về Đức Kitô và việc để Người sai mình đến với con người. Chính Đức Hồng y Tagle, khi suy tư về Đức Tổng Giám mục Fulton Sheen, nhấn mạnh rằng giá trị sứ mạng của vị tân Chân phước không nằm ở danh tiếng hay hàng triệu khán giả, nhưng ở sự hiệp thông với Đức Kitô và việc đưa người khác đến với Người.[4]

Đặt cạnh nhau, Tắc Sậy và Saint Louis vì thế có thể được đọc như hai biểu tượng của cùng một chuyển động truyền giáo: ở lại và đi tới. Tắc Sậy nhắc rằng Tin Mừng cần mang lấy khuôn mặt của một người mục tử biết gần gũi, chia sẻ và hiến mình; Saint Louis nhắc rằng cũng Tin Mừng ấy phải đủ sức bước qua những biên giới quen thuộc để đi vào các không gian văn hóa và truyền thông mới. Một bên nhấn mạnh martyria – chứng tá; bên kia làm nổi bật kerygma – lời công bố. Cả hai cùng cho thấy rằng truyền giáo đích thực luôn đòi hỏi vừa trung thành với Tin Mừng, vừa sáng tạo trong cách đưa Tin Mừng đến với con người của mỗi thời đại.

Chính trong viễn tượng ấy, việc hai vị được tuyên phong Chân phước trong năm 2026 mang một ý nghĩa gợi mở đặc biệt đối với Giáo Hội Việt Nam đang hướng tới năm 2033, kỷ niệm 500 năm dấu ấn đầu tiên về sự hiện diện của Kitô giáo trên đất Việt (1533-2033). Định hướng mục vụ “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai” càng làm cho chứng tá của hai vị tân chân phước trở thành một lời chất vấn đối với hiện tại: sau gần năm thế kỷ đón nhận Tin Mừng, Giáo Hội Việt Nam không thể chỉ hỏi Tin Mừng đã đến với mình như thế nào, nhưng còn phải hỏi Tin Mừng sẽ từ mình tiếp tục được trao cho ai và bằng cách nào.

Bởi vậy, việc đặt Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp bên cạnh Chân phước Fulton J. Sheen không nhằm so sánh hai vị theo tiêu chí ảnh hưởng hay thành tựu, nhưng nhằm nhận diện hai chiều kích bổ túc của cùng một sứ mạng. Từ một người mục tử “ở lại” với đoàn chiên đến một nhà truyền giáo “đi tới” những biên cương truyền thông mới, cả hai cùng dẫn trở về câu hỏi trung tâm của thần học sứ vụ hôm nay: Làm thế nào để một Tin Mừng không thay đổi có thể tiếp tục gặp được con người trong một thế giới đang không ngừng thay đổi? Đó cũng là câu hỏi định hướng cho những suy tư tiếp theo của bài viết này.

I. PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP: LOAN BÁO TIN MỪNG BẰNG SỰ HIỆN DIỆN

1. Một nhà truyền giáo giữa những con người bình thường

Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sinh ngày 01 tháng 01 năm 1897 tại Tấn Đức, nay thuộc An Giang, Việt Nam. Sau thời gian tu học tại Cù Lao Giêng và Đại chủng viện Phnom Penh, ngài được thụ phong linh mục năm 1924. Ngài từng phục vụ người Việt tại Campuchia và giảng dạy tại Tiểu chủng viện Cù Lao Giêng trước khi được bổ nhiệm làm cha sở Tắc Sậy vào tháng 3 năm 1930. Trong khoảng mười sáu năm tại đây, ngài chăm sóc các cộng đoàn tín hữu rải rác, góp phần xây dựng nhiều cơ sở thờ phượng và làm cho đời sống đức tin của cộng đoàn ngày càng phát triển.[5]

Tuy nhiên, di sản truyền giáo nổi bật nhất của Cha Diệp không nằm ở những công trình hữu hình hay các trước tác thần học, nhưng ở chứng tá của một mục tử sống gần dân, gắn bó với đoàn chiên và đặc biệt quan tâm đến người nghèo. Các chứng từ trong hồ sơ phong chân phước cho thấy ngài không chỉ giúp người nghèo có đất khai hoang mà còn hỗ trợ lương thực trong thời gian họ chưa thể tự nuôi sống mình.[6]

Dưới nhãn quan thần học sứ vụ, đây có thể được xem như một linh đạo truyền giáo của sự hiện diện: nhà truyền giáo bước vào đời sống của con người, chia sẻ những vui buồn, hy vọng và đau khổ của họ, để Tin Mừng trở nên hữu hình qua chính đời sống mình. Điều này tương hợp với giáo huấn của Thánh Phaolô VI rằng con người hôm nay sẵn sàng lắng nghe các chứng nhân hơn những người chỉ giảng dạy; và nếu họ nghe những người giảng dạy, chính là vì những người ấy cũng là chứng nhân.[7] Công đồng Vaticanô II cũng mời gọi các Kitô hữu sống gần gũi với những người mình được sai đến, tham dự vào đời sống văn hóa-xã hội của họ và qua những tương quan chân thành mà làm chứng cho Đức Kitô.[8]

Chứng tá của Cha Diệp vì thế gợi lên một nguyên tắc truyền giáo vẫn còn nguyên giá trị: Trước khi Tin Mừng được nghe bằng tai, Tin Mừng cần được nhìn thấy nơi cuộc đời người môn đệ. Đó là con đường “ở lại và đi ra”: ở lại đủ gần để chia sẻ cuộc sống của con người và đi ra đủ xa để Tin Mừng có thể gặp họ ngay trong hoàn cảnh sống cụ thể.[9]

2. Người mục tử không bỏ đoàn chiên

Ngày 25 tháng 11 năm 2024, Đức Giáo hoàng Phanxicô cho phép Bộ Phong Thánh công bố sắc lệnh nhìn nhận cuộc tử đạo của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, xác nhận ngài đã bị sát hại ngày 12 tháng 3 năm 1946 tại Tắc Sậy “vì lòng thù ghét đức tin” (in odium fidei). Sự nhìn nhận chính thức này mở đường cho việc ngài được tuyên phong Chân phước tử đạo tại Tắc Sậy ngày 2 tháng 7 năm 2026.[10]

Chứng tá tử đạo của Cha Diệp không thể tách khỏi căn tính mục tử đã định hình toàn bộ đời linh mục của ngài. Giữa tình hình bất ổn và nguy hiểm, ngài đã không tìm sự an toàn cho riêng mình nhưng chọn ở lại với đoàn chiên. Vatican News ghi nhận rằng ngài đã từ chối rời bỏ giáo dân, và khi khoảng bảy mươi người bị bắt giữ và đe dọa, ngài đã hiến mình để những người khác được giải thoát.[11] Trong bài giảng lễ tuyên phong chân phước, Đức Hồng y Luis Antonio Tagle nhấn mạnh rằng Cha Diệp đã trung thành với Đức Giêsu Mục Tử Nhân Lành, Đấng không bỏ mặc đoàn chiên trước hiểm nguy; chứng tá của ngài mời gọi người Kitô hữu loan báo tình yêu Đức Kitô bằng bác ái và bằng việc mang lấy đau khổ của tha nhân.[12]

Ba ngày sau lễ tuyên phong, Đức Thánh Cha Lêô XIV một lần nữa nêu bật chính chiều kích này: giữa áp bức và bạo lực, Cha Diệp đã “bảo vệ quyền lợi của người dân và không rời bỏ các giáo dân của mình.” Đức Lêô đồng thời cầu xin lời chuyển cầu của vị tân Chân phước nâng đỡ những người đang loan báo Tin Mừng trong hoàn cảnh bách hại hôm nay.[13]

Dưới nhãn quan thần học sứ vụ, tử đạo của Cha Diệp vì thế không phải là hành vi tìm kiếm cái chết, nhưng là sự hoàn tất triệt để của một lựa chọn mục tử đã được sống mỗi ngày: lựa chọn ở lại. Ở lại với đoàn chiên khi hiểm nguy xuất hiện; ở lại với người đau khổ khi sự an toàn cá nhân mời gọi mình rút lui; ở lại vì người mục tử gắn số phận mình với những con người được Thiên Chúa trao phó. Bởi thế, nơi Chân phước Trương Bửu Diệp, tử đạo và truyền giáo gặp nhau trong cùng một chứng tá: Ngài không chết để trở thành một vị tử đạo; ngài trở thành vị tử đạo vì đã chọn sống đến cùng như một người mục tử. Theo nghĩa đó, máu tử đạo là lời cuối cùng của một cuộc đời đã loan báo Tin Mừng bằng sự hiện diện, lòng trung thành và tình yêu tự hiến. “Ở lại” nơi Cha Diệp vì thế không phải là thụ động, nhưng là một hành vi truyền giáo: ở lại để yêu thương, để bảo vệ, để chia sẻ số phận của đoàn chiên và cuối cùng để làm chứng cho Đức Kitô bằng chính mạng sống mình.

II. FULTON J. SHEEN: LOAN BÁO TIN MỪNG TRÊN “LỤC ĐỊA TRUYỀN THÔNG”

1. Từ giảng đài đến microphone và màn ảnh

Nếu Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp loan báo Tin Mừng bằng sự hiện diện gần gũi giữa những cộng đoàn miền quê Nam Bộ, thì Chân phước Fulton J. Sheen (1895-1979) lại nhận ra một “cánh đồng truyền giáo” đang mở ra trong thế kỷ XX: truyền thông đại chúng. Sinh ngày 08 tháng 05 năm 1895 tại El Paso, Illinois, Hoa Kỳ. Fulton Sheen được thụ phong linh mục năm 1919, theo học triết học và thần học tại Hoa Kỳ và châu Âu, rồi giảng dạy nhiều năm tại Đại học Công giáo Hoa Kỳ. Năm 1951, ngài được bổ nhiệm làm Giám mục phụ tá New York; năm 1966 làm Giám mục Rochester và năm 1969 được Đức Phaolô VI nâng lên hàng Tổng Giám mục.[14]

Điểm nổi bật trong sứ vụ của Đức cha Sheen là khả năng đưa Tin Mừng ra khỏi giảng đường và giảng đài nhà thờ để bước vào không gian truyền thông của xã hội hiện đại. Từ năm 1930, qua chương trình phát thanh The Catholic Hour, ngài tiếp cận khoảng bốn triệu thính giả vào thời kỳ cao điểm. Đến đầu thập niên 1950, chương trình truyền hình Life Is Worth Living (Cuộc đời đáng sống) đưa ngài vào hàng triệu gia đình Hoa Kỳ, với lượng khán giả có lúc lên tới khoảng ba mươi triệu người.[15]

Tuy nhiên, giá trị truyền giáo của Đức cha Sheen không nằm đơn thuần ở việc sử dụng những phương tiện mới hay ở số lượng khán thính giả. Điều đáng chú ý hơn là cách ngài đưa những chân lý Kitô giáo vào cuộc đối thoại với những vấn đề cụ thể của con người đương thời. Với bảng đen, lối diễn đạt gần gũi, óc hài hước cùng vốn kiến thức về triết học, thần học, văn chương, lịch sử và tâm lý học, Đức cha Sheen nói về tình yêu, tự do, gia đình, giáo dục, chiến tranh, kinh tế, đau khổ, khoa học, tuổi trẻ và ý nghĩa cuộc đời. Kho lưu trữ Life Is Worth Living cho thấy những chủ đề rất đa dạng như The Meaning of Love, Freedom, Hope for a Wounded World, The Glory of Science và Message to Youth.[16]

Dưới nhãn quan thần học sứ vụ, Đức cha Sheen đã sớm trực giác điều mà Giáo Hội hôm nay gọi là việc bước vào những không gian mới của công cuộc loan báo Tin Mừng. Ngài không chờ con người bước vào nhà thờ mới nói với họ về Thiên Chúa, nhưng đưa sứ điệp Kitô giáo đến nơi họ đang hiện diện và sử dụng chính ngôn ngữ văn hóa của thời đại để mở ra những câu hỏi sâu xa về Thiên Chúa và con người. Tuy nhiên, truyền thông đối với Đức cha Sheen chỉ là phương tiện, chứ không phải trung tâm của sứ mạng. Như Đức Giám mục Louis Tylka nhận định nhân dịp tuyên phong chân phước, bài học của Đức cha Sheen cho thời đại kỹ thuật số là Giáo Hội cần sáng tạo sử dụng các phương tiện truyền thông, nhưng không được say mê phương tiện đến mức quên mục đích: giúp con người gặp gỡ Đức Kitô.[17]  Từ chứng tá ấy có thể rút ra một nguyên tắc truyền giáo đặc biệt thích hợp cho thế kỷ XXI: Loan báo Tin Mừng không chỉ là nói điều Giáo Hội muốn nói, nhưng còn là biết lắng nghe những câu hỏi con người đang thực sự đặt ra và đưa ánh sáng Tin Mừng vào chính những câu hỏi ấy.

Nếu Cha Diệp cho thấy một linh đạo truyền giáo của sự hiện diện, thì Đức cha Fulton Sheen gợi lên một linh đạo truyền giáo của sự gặp gỡ qua truyền thông: phương tiện có thể thay đổi, ngôn ngữ phải được đổi mới, nhưng đích điểm vẫn là đưa con người đến với Đức Kitô. Chính Đức Thánh Cha Lêô XIV, trước lễ tuyên phong chân phước, đã nêu Đức cha Sheen như mẫu gương cho những người loan báo Tin Mừng qua truyền thông và mong rằng chứng tá của ngài sẽ khơi dậy những cách thức mới để truyền bá sứ điệp Tin Mừng với niềm vui và nhiệt huyết.[18]

2. Phương tiện mới, nhưng Tin Mừng không thay đổi

Một trong những di sản truyền giáo nổi bật của Chân phước Fulton J. Sheen là khả năng đón nhận những phương tiện truyền thông mới mà không đánh mất trung tâm của sứ mạng. Ngay trước lễ tuyên phong chân phước ngày 24 tháng 9 năm 2026, Đức Thánh Cha Lêô XIV đã nêu ngài như mẫu gương cho những người loan báo Tin Mừng qua truyền thông và cầu mong chứng tá của ngài khơi dậy “những cách thức mới” để truyền bá sứ điệp Tin Mừng với niềm vui và nhiệt huyết.[19]

Dưới nhãn quan thần học sứ vụ, kinh nghiệm của Đức cha Sheen cho thấy một nguyên tắc quan trọng: Tin Mừng không thay đổi, nhưng ngôn ngữ, phương tiện và không gian gặp gỡ con người phải được canh tân. Radio và truyền hình từng là những biên cương truyền giáo mới đối với Đức cha Sheen; ngày nay, những biên cương ấy mở rộng sang mạng xã hội, YouTube, podcast, livestream và trí tuệ nhân tạo. Nếu đặt tinh thần truyền giáo của Đức cha Sheen vào bối cảnh hôm nay, câu hỏi căn bản không chỉ là “Có nên sử dụng những công nghệ ấy không?”, nhưng sâu xa hơn: “Làm thế nào sử dụng chúng để giúp con người gặp gỡ Đức Kitô?” Đây là một suy luận từ phương pháp truyền giáo của Đức cha Sheen, chứ không phải lời trực tiếp của ngài. 

Chính Đức Giám mục Louis Tylka của Peoria đã rút ra bài học này từ di sản của Đức cha Sheen. Theo ngài, Giáo Hội cần học cách loan báo Tin Mừng trong thế giới kỹ thuật số và sáng tạo sử dụng mọi phương tiện thích hợp, nhưng không được quá say mê phương tiện đến mức quên mục đích. Trong một thế giới đã tràn ngập thông tin, sứ mạng của Giáo Hội không đơn thuần là “tạo thêm nội dung”, nhưng là giúp con người gặp gỡ Đức Kitô. Đáng chú ý, đằng sau một Đức cha Sheen từng nói với hàng triệu người lại là một con người duy trì giờ chầu Thánh Thể hằng ngày: trước khi nói, ngài học thinh lặng; trước khi truyền thông, ngài ở lại với Chúa.[20] Bởi thế, kinh nghiệm của Đức cha Fulton Sheen đặt ra một nguyên tắc rất thời sự cho công cuộc loan báo Tin Mừng trong kỷ nguyên số: Công nghệ có thể thay đổi, nhưng Đức Kitô vẫn là trung tâm; phương tiện có thể mới, nhưng mục đích của truyền giáo vẫn là đưa con người đến cuộc gặp gỡ với Người. Theo nghĩa đó, Đức cha Sheen không chỉ là người tiên phong sử dụng truyền thông Công giáo, nhưng còn gợi mở một linh đạo truyền giáo kỹ thuật số: trước khi đăng tải, hãy cầu nguyện; trước khi nói, hãy lắng nghe; trước khi tìm kiếm lượt xem, hãy tìm cách mở một con đường để con người gặp Đức Kitô.[21]

III. KHÔNG PHẢI “INFLUENCER”, NHƯNG LÀ CHỨNG NHÂN

Một trong những điểm đáng chú ý nhất trong bài giảng của Đức Hồng y Luis Antonio Tagle tại lễ tuyên phong Chân phước Fulton J. Sheen ở St. Louis ngày 24 tháng 9 năm 2026 là cách ngài đặt lại tiêu chuẩn đánh giá sự thành công của công cuộc loan báo Tin Mừng. Với một nhà giảng thuyết từng tiếp cận hàng triệu người qua phát thanh và truyền hình, người ta dễ nhìn thành công của Đức cha Sheen qua số lượng khán thính giả hay tầm ảnh hưởng xã hội. Tuy nhiên, theo Đức Hồng y Tagle, “mối phúc” của nhà truyền giáo không hệ tại danh tiếng hay khả năng tự khẳng định, nhưng trước hết ở sự hiệp thông với Đức Kitô: người môn đệ được Người biết đến, kêu gọi, sai đi và cộng tác trong sứ mạng.[22]  

Để minh họa điều này, Đức Hồng y Tagle nhắc lại một cuộc trao đổi giữa Đức Giáo hoàng Piô XII và Đức cha Fulton Sheen. Khi được hỏi có bao nhiêu người trở lại nhờ sứ vụ của mình, Đức cha Sheen trả lời rằng ngài không đếm, vì sợ bị cám dỗ nghĩ rằng những cuộc hoán cải ấy là thành quả của chính mình. Ngài chỉ xem mình như “một người giữ cửa” (porter), đôi khi có thể dẫn người khác đến cánh cửa đang rộng mở của nhà Thiên Chúa.[23] Hình ảnh khiêm tốn ấy diễn tả khá chính xác thần học về sứ mạng: nhà truyền giáo không sở hữu sứ mạng, cũng không sở hữu những người mình phục vụ. Chính Thiên Chúa là chủ thể của sứ mạng; người loan báo Tin Mừng chỉ cộng tác vào công trình mà Người đã khởi sự.

Ở điểm này, chứng tá của Chân phước Fulton Sheen gặp gỡ chứng tá của Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, mặc dù hai vị thi hành sứ mạng trong những hoàn cảnh rất khác nhau. Cha Diệp không đặt sự an toàn của mình trên đoàn chiên; Đức cha Sheen không biến thành quả truyền giáo thành thành tích cá nhân. Một người làm chứng bằng việc ở lại với đoàn chiên đến mức hiến mạng sống; người kia sử dụng sức mạnh của truyền thông nhưng ý thức rằng mình chỉ là người dẫn kẻ khác đến “cánh cửa nhà Thiên Chúa”. Điểm hội tụ của cả hai không phải là phương pháp, môi trường hay mức độ nổi tiếng, nhưng là một nguyên tắc căn bản của sứ mạng Kitô giáo: nhà truyền giáo không quy hướng người khác về mình, nhưng về Đức Kitô.

Nguyên tắc ấy đặc biệt quan trọng trong bối cảnh truyền thông kỹ thuật số hôm nay. Các nền tảng mạng xã hội vận hành phần lớn dựa trên những chỉ số có thể đo lường: lượt xem, lượt thích, lượt chia sẻ, số người theo dõi và mức độ tương tác. Những dữ liệu này có thể hữu ích trong việc đánh giá khả năng tiếp cận của một hoạt động truyền thông, nhưng chúng không thể tự mình trở thành tiêu chuẩn thần học để lượng giá hoa trái của công cuộc loan báo Tin Mừng. Theo logic của Đức cha Sheen được Đức Hồng y Tagle nhấn mạnh, tầm ảnh hưởng không đồng nghĩa với hoa trái truyền giáo, và khả năng thu hút sự chú ý chưa đồng nghĩa với việc dẫn con người đến cuộc gặp gỡ với Đức Kitô.[24]

Vì thế, thách đố đối với sứ vụ kỹ thuật số không nằm ở việc từ chối những phương tiện truyền thông mới, nhưng ở việc phân định cách sử dụng chúng. Nguy cơ xuất hiện khi hoa trái được đồng nhất với con số; chứng tá bị thay thế bằng hình ảnh được xây dựng; tương quan bị giản lược thành lượng người theo dõi; và việc loan báo Đức Kitô dần biến thành việc xây dựng thương hiệu cá nhân. Trong trường hợp ấy, người loan báo có thể trở nên ngày càng nổi tiếng, trong khi Đấng được loan báo lại ngày càng mờ nhạt.

Bởi đó, nếu sử dụng thuật ngữ của văn hóa kỹ thuật số, có thể nói rằng căn tính sâu xa của nhà truyền giáo không phải là một religious influencer (người có ảnh hưởng trong lĩnh vực tôn giáo), nhưng là một chứng nhân (witness). Điều này không có nghĩa phủ nhận khả năng “ảnh hưởng” tích cực của người loan báo Tin Mừng; vấn đề nằm ở hướng đi của ảnh hưởng ấy. Người influencer dễ trở thành trung tâm của cộng đồng mình xây dựng, trong khi chứng nhân Kitô giáo chỉ hoàn thành sứ mạng khi chính mình trở nên trong suốt để người khác có thể nhận ra Đức Kitô. Do đó, tiêu chuẩn sau cùng của việc loan báo Tin Mừng không thể chỉ là: “Có bao nhiêu người biết đến tôi?”, nhưng phải là một câu hỏi mang tính Kitô học và truyền giáo sâu xa hơn: “Qua lời nói, đời sống và sự hiện diện của tôi, có ai nhận biết, yêu mến và đến gần Đức Kitô hơn không?” Đó cũng chính là chiều sâu của hình ảnh “người giữ cửa” nơi Đức cha Fulton Sheen: nhà truyền giáo không phải là cánh cửa và càng không phải là đích đến. Người ấy chỉ có nhiệm vụ giúp người khác nhận ra và bước qua cánh cửa đang mở dẫn vào cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa.

IV. HAI MÔ HÌNH TRUYỀN GIÁO BỔ TÚC CHO NHAU

Nhìn từ những thách đố của công cuộc loan báo Tin Mừng trong thế kỷ XXI, Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp và Chân phước Fulton J. Sheen biểu hiện hai chiều kích khác nhau nhưng bổ túc cho nhau của sứ mạng Kitô giáo. Nơi Cha Diệp nổi bật chứng tá của sự hiện diện: sống giữa dân chúng, gần gũi người nghèo, ở lại với đoàn chiên và cuối cùng hiến mạng sống vì những người được trao phó cho mình.[25] Nơi Đức cha Fulton Sheen nổi bật sứ vụ của lời công bố: sử dụng những phương tiện truyền thông hiện đại để đưa Tin Mừng vượt ra ngoài không gian nhà thờ và đến với hàng triệu con người trong đời sống thường nhật.[26] Theo nghĩa đó, hai chứng tá có thể được đọc dưới hai chiều kích cổ điển của sứ mạng: martyria và kerygma. Cha Diệp làm nổi bật martyria – Tin Mừng được chứng thực bằng một cuộc đời trung thành đến mức hiến mạng; Đức cha Sheen làm nổi bật kerygma – Tin Mừng được công bố bằng ngôn ngữ có khả năng đi vào văn hóa và những phương tiện truyền thông của thời đại. Tuy nhiên, sự phân biệt này chỉ mang tính nhấn mạnh chứ không phải đối lập. Cha Diệp không chỉ “hiện diện” nhưng còn là một linh mục rao giảng và chăm sóc đời sống đức tin của cộng đoàn; Sheen cũng không chỉ là một nhà truyền thông nhưng là một mục tử và nhà truyền giáo. Chính Tông thư tuyên phong chân phước của Đức Lêô XIV, được Đức Hồng y Tagle trích dẫn trong bài giảng, mô tả Đức cha Sheen đồng thời là người “không mệt mỏi rao giảng Tin Mừng qua các phương tiện truyền thông hiện đại” và là “một mục tử tận tụy, được thúc đẩy bởi nhiệt huyết truyền giáo.”[27]

Điểm hội tụ sâu xa giữa hai vị tân chân phước vì thế không nằm ở phương tiện hay môi trường hoạt động, nhưng ở Đức Kitô và con người. Trong lễ tuyên phong chân phước cho Đức cha Fulton Sheen, Đức Hồng y Tagle nhấn mạnh rằng sự thánh thiện của ngài không được đo bằng hàng triệu người từng nghe ngài, nhưng bằng sự hiệp thông với Đức Kitô và sự gần gũi với những con người cụ thể, đặc biệt người nghèo và dễ bị tổn thương.[28] Tương tự, khi tuyên phong chân phước cho Cha Trương Bửu Diệp, Đức Hồng y Tagle trình bày vị tử đạo Việt Nam như một mục tử đã dành đời mình cho đoàn chiên và làm chứng cho tình yêu Đức Kitô bằng bác ái cũng như bằng việc mang lấy đau khổ của tha nhân.[29]  Từ đó, có thể dùng hai động từ để diễn tả nét đặc trưng của hai chứng tá: Trương Bửu Diệp – “ở lại”; Fulton Sheen – “đi tới.” “Ở lại” là gắn bó đủ sâu với con người để Tin Mừng mang lấy khuôn mặt của sự gần gũi, trung thành và tự hiến. “Đi tới” là bước qua những biên giới quen thuộc, sử dụng những ngôn ngữ và phương tiện mới để Tin Mừng có thể gặp con người trong những không gian mà họ đang thực sự hiện diện. Hai chuyển động ấy không loại trừ nhưng đòi hỏi lẫn nhau. “Ở lại” mà không “đi tới” có nguy cơ làm cho sứ mạng khép kín trong những không gian quen thuộc; “đi tới” mà không biết “ở lại” có nguy cơ biến truyền giáo thành sự tiếp cận rộng nhưng thiếu chiều sâu của tương quan và chứng tá. Sứ mạng Kitô giáo cần cả martyria lẫn kerygma, cả hiện diện lẫn công bố, cả gặp gỡ trực tiếp lẫn khả năng bước vào những không gian mới của con người.

Vì thế, bài học chung từ hai vị tân Chân phước có thể được cô đọng trong một nguyên tắc truyền giáo: Ở lại đủ lâu để yêu thương con người, và đi đủ xa để gặp những người Tin Mừng chưa chạm tới. Đây không chỉ là sự kết hợp giữa hai “phương pháp” truyền giáo, nhưng là hai chuyển động của cùng một sứ mạng: ở lại với Đức Kitô và với con người để có thể đi ra; và đi ra để đưa con người vào cuộc gặp gỡ với Đức Kitô.

V. TỪ TẮC SẬY VÀ SAINT LOUIS ĐẾN GIÁO HỘI VIỆT NAM 2033

Hai lễ tuyên phong Chân phước năm 2026 mang một ý nghĩa đặc biệt khi được đặt trong hành trình của Giáo Hội Việt Nam hướng tới năm 2033, kỷ niệm 500 năm Tin Mừng được loan báo trên quê hương Việt Nam (1533-2033). Thư Chung năm 2025 của Hội đồng Giám mục Việt Nam đã đặt cột mốc này trong một lộ trình mục vụ hướng về sứ mạng loan báo Tin Mừng, khởi đầu với chủ đề 2025-2026: “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai: Anh em là ánh sáng thế gian” (Mt 5,14).[30] Đến tháng 9 năm 2026, Hội đồng Giám mục chính thức thành lập Ủy ban chuẩn bị kỷ niệm 500 năm đón nhận Tin Mừng tại Việt Nam.[31]

Bởi thế, năm 2033 không nên chỉ được chuẩn bị như một biến cố kỷ niệm. Những đại lễ, hành hương, hội nghị hay công trình lịch sử đều cần thiết, nhưng sẽ chưa đủ nếu việc nhớ lại quá khứ không dẫn đến một cuộc hoán cải truyền giáo. Năm trăm năm Tin Mừng có thể trở thành một kairos – thời điểm ân sủng để Giáo Hội Việt Nam vừa tạ ơn vì những gì đã lãnh nhận, vừa tự hỏi: Sau 500 năm đón nhận Tin Mừng, chúng ta sẽ trao Tin Mừng cho thế hệ kế tiếp như thế nào? Từ chứng tá của hai tân Chân phước, có thể gợi ra sáu chuyển đổi quan trọng.

1. Từ “giữ đạo” đến “môn đệ thừa sai”

Chuyển đổi đầu tiên liên quan đến chính căn tính Kitô hữu. Đức tin không phải là một gia sản chỉ để bảo tồn, nhưng là ân huệ được lãnh nhận để trao ban. Đây cũng là định hướng của Hội đồng Giám mục Việt Nam khi khẳng định rằng sứ mạng loan báo Tin Mừng không thuộc riêng một nhóm “chuyên viên”, nhưng phát xuất từ Bí tích Rửa Tội và thuộc trách nhiệm của toàn thể Dân Chúa.[32] Vì thế, câu hỏi không thể chỉ dừng lại ở “Tôi có giữ đạo tốt không?”, nhưng phải tiến tới: “Qua đời sống của tôi, ai có thể gặp được Đức Kitô?”

2. Từ chờ người ta đến với mình đến chủ động đi gặp con người

Chứng tá của Cha Trương Bửu Diệp nhắc Giáo Hội rằng sứ mạng luôn mang một địa chỉ cụ thể: con người. Những “Tắc Sậy” của thế kỷ XXI không chỉ nằm ở những vùng quê hay vùng truyền giáo theo nghĩa địa lý, nhưng còn hiện diện tại các khu công nghiệp, xóm trọ công nhân, bệnh viện, trường đại học, gia đình liên tôn, cộng đồng dân tộc thiểu số, nơi người nghèo thành thị, người trẻ xa rời đời sống Giáo Hội và những người chưa từng bước vào một nhà thờ.

Do đó, một Giáo Hội mang não trạng truyền giáo không thể chỉ tổ chức tốt những gì diễn ra bên trong khuôn viên giáo xứ. Câu hỏi mục vụ cần được đảo chiều: từ “Tại sao họ không đến?” thành “Tại sao chúng ta chưa đi?” “Đi ra” ở đây không nhất thiết bắt đầu bằng những chương trình lớn, nhưng bằng khả năng hiện diện, lắng nghe và bước vào đời sống thực tế của con người.

3. Từ truyền thông Công giáo đến sứ mạng kỹ thuật số

Nếu Đức cha Fulton Sheen đã nhận ra radio và truyền hình là những không gian mới cho Tin Mừng trong thế kỷ XX, thì Giáo Hội Việt Nam hôm nay đứng trước một “lục địa” rộng lớn hơn nhiều: Facebook, YouTube, TikTok, podcast, livestream và trí tuệ nhân tạo. Ngay trước lễ tuyên phong chân phước cho Đức cha Fulton Sheen, Đức Lêô XIV đã cầu mong gương sáng của vị giám mục nổi tiếng với việc loan báo Tin Mừng qua truyền thông thúc đẩy nhiều người tìm kiếm những cách thức mới để truyền bá sứ điệp Tin Mừng với niềm vui và nhiệt huyết.[33]

Tuy nhiên, cần phân biệt truyền thông Công giáo với sứ mạng kỹ thuật số. Việc sản xuất và phổ biến nội dung Công giáo tự nó chưa đồng nghĩa với loan báo Tin Mừng. Sứ mạng kỹ thuật số đạt tới chiều sâu truyền giáo khi nội dung mở ra gặp gỡ, gặp gỡ xây dựng tương quan, và tương quan có khả năng dẫn con người đến cuộc gặp gỡ với Đức Kitô. Công nghệ là phương tiện; con người là người được phục vụ; Đức Kitô vẫn là trung tâm.

4. Từ truyền đạt câu trả lời đến lắng nghe câu hỏi của con người

Một trong những sức mạnh của Đức cha Fulton Sheen là khả năng đưa chân lý Kitô giáo vào cuộc đối thoại với những vấn đề con người đang thực sự thao thức. Điều này gợi cho Giáo Hội Việt Nam một chuyển đổi quan trọng: loan báo Tin Mừng không chỉ là chuyển giao những câu trả lời đã có, nhưng còn phải lắng nghe những câu hỏi đang hình thành trong lòng con người hôm nay.

Người trẻ đang tìm kiếm ý nghĩa và căn tính ở đâu? Vì sao một số người trẻ dần xa đời sống Giáo Hội? Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi cách con người học tập, làm việc và tương quan như thế nào? Di dân và đô thị hóa đang tác động ra sao đến gia đình và đời sống đức tin? Người không tôn giáo nhìn Kitô giáo như thế nào? Người đau khổ đang đặt câu hỏi gì về Thiên Chúa? Những vấn đề ấy không nằm bên ngoài sứ mạng. Chúng chính là những nơi mà Tin Mừng cần bước vào. Loan báo bắt đầu bằng lắng nghe; đối thoại chuẩn bị cho công bố; và công bố chỉ có sức thuyết phục khi chạm đến đời sống thực của con người.

5. Từ thành công truyền giáo đến lòng trung tín truyền giáo

Đây có lẽ là điểm gặp gỡ sâu sắc nhất giữa hai Tân Chân phước. Cha Trương Bửu Diệp không chọn sự an toàn của bản thân thay cho đoàn chiên; Đức cha Fulton Sheen, dù từng tiếp cận hàng triệu người, lại không muốn đếm những cuộc hoán cải như thành tích của mình. Trong bài giảng lễ tuyên phong, Đức Hồng y Tagle kể lại rằng khi Đức Piô XII hỏi Đức cha Sheen đã làm cho bao nhiêu người trở lại, ngài trả lời rằng mình không đếm, vì không muốn bị cám dỗ coi những cuộc hoán cải ấy là của mình. Đức cha Sheen chỉ xem mình như một “người giữ cửa”, dẫn người khác đến cánh cửa rộng mở của nhà Thiên Chúa.[34]

Bởi vậy, việc lượng giá sứ mạng không thể chỉ dựa trên số người theo đạo, số người dự lễ, số lượt xem hay lượng người theo dõi. Những dữ liệu ấy có giá trị, nhưng chưa đủ để nói lên hoa trái Tin Mừng. Cần đặt thêm những câu hỏi sâu hơn: Có bao nhiêu cuộc gặp gỡ thực sự đã xảy ra? Ai đã được lắng nghe? Người nghèo nào được nâng đỡ? Gia đình nào được đồng hành? Người trẻ nào tìm lại hy vọng? Và có ai, nhờ gặp một Kitô hữu, bắt đầu muốn biết Đức Giêsu là ai?

6. Từ kỷ niệm 500 năm đến khởi hành cho một chặng đường mới

Sau cùng, năm 2033 không nên chỉ là điểm đến của ký ức, nhưng phải trở thành điểm xuất phát của sứ mạng. Giáo Hội Việt Nam cần nhìn lại với lòng biết ơn câu hỏi: Tin Mừng đã đến Việt Nam như thế nào trong 500 năm qua? Nhưng một Giáo Hội trưởng thành còn phải đặt câu hỏi thứ hai: Từ Giáo Hội Việt Nam hôm nay, Tin Mừng sẽ được mang đến cho ai? Đây chính là sự chuyển dịch từ một Giáo Hội chủ yếu ý thức mình là người đón nhận sang một Giáo Hội ngày càng trưởng thành trong căn tính được sai đi. Lộ trình ba năm mà Hội đồng Giám mục Việt Nam đề ra cũng cho thấy chuyển động ấy: từ mỗi Kitô hữu là môn đệ thừa sai (2025-2026), đến mỗi cộng đoàn Kitô hữu là cộng đoàn thừa sai (2026-2027), và cuối cùng là Hội Thánh Chúa Kitô tại Việt Nam lên đường theo lệnh truyền (2027-2028).[35]

Nhìn từ viễn tượng ấy, Tắc Sậy và Saint Louis không chỉ là hai địa danh gắn với hai lễ tuyên phong Chân phước trong năm 2026. Chúng có thể trở thành hai biểu tượng truyền giáo cho Giáo Hội Việt Nam trên đường hướng tới 2033. Tắc Sậy nhắc Hội Thánh ở lại: ở với con người, với người nghèo, với đoàn chiên, với những đau khổ và hy vọng của dân tộc. Saint Louis nhắc Hội Thánh đi tới: bước vào những không gian mới, những nền văn hóa mới và những “lục địa kỹ thuật số” mới để Tin Mừng có thể gặp con người hôm nay.

Năm trăm năm Tin Mừng sẽ thực sự trở thành một biến cố truyền giáo khi Giáo Hội Việt Nam không chỉ biết ơn vì Tin Mừng đã đến, nhưng còn đủ can đảm để hỏi: Từ đây, Tin Mừng sẽ được chúng ta mang đi đâu và đến với ai? Đó có lẽ là cách ý nghĩa nhất để chuẩn bị cho năm 2033: nhìn lại để tạ ơn, hoán cải để đổi mới, và lên đường để trao lại Tin Mừng đã được đón nhận.

KẾT LUẬN: MỘT NGƯỜI Ở LẠI – MỘT NGƯỜI ĐI VÀO NHỮNG BIÊN CƯƠNG MỚI

Tắc Sậy và Saint Louis cách nhau nửa vòng trái đất và gợi lên hai khung cảnh truyền giáo tưởng như hoàn toàn khác biệt. Một bên là Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, người mục tử sống giữa những cộng đoàn nghèo miền Tây Nam Bộ và trung thành với đoàn chiên đến mức hiến mạng sống. Bên kia là Chân phước Fulton J. Sheen, vị giám mục bước vào thế giới phát thanh và truyền hình, sử dụng những phương tiện truyền thông hiện đại để đưa Tin Mừng đến với hàng triệu con người.[36] Tuy nhiên, phía sau hai hành trình rất khác nhau ấy vẫn chỉ có một Đức Kitô, một Tin Mừng và một sứ mạng.

Nếu chứng tá của Cha Trương Bửu Diệp có thể được cô đọng trong động từ “ở lại”, thì sứ vụ của Đức cha Fulton Sheen có thể được diễn tả bằng động từ “đi tới”. “Ở lại” là chọn sự gần gũi, chia sẻ số phận của đoàn chiên và để Tin Mừng trở nên hữu hình qua một đời sống trao ban. “Đi tới” là can đảm bước qua những biên giới quen thuộc, đi vào những không gian văn hóa và truyền thông mới để gặp con người tại nơi họ đang hiện diện. Một người làm nổi bật sức mạnh của martyria – chứng tá; người kia cho thấy khả năng của kerygma – lời công bố. Nhưng cả hai đều quy hướng về một nguyên tắc căn bản: nhà truyền giáo không phải là trung tâm của sứ mạng; Đức Kitô mới là trung tâm. Trong lễ tuyên phong Fulton Sheen, Đức Hồng y Luis Antonio Tagle đã làm nổi bật chính thái độ này khi nhắc lại việc Đức cha Sheen không muốn tính những cuộc hoán cải như thành tích của mình, nhưng chỉ xem mình như một “người giữ cửa”, dẫn người khác đến cánh cửa nhà Thiên Chúa.[37]

Từ hai chứng tá ấy, một thần học sứ vụ cho thế kỷ XXI dần hiện rõ. Loan báo Tin Mừng cần sự gần gũi nhưng cũng cần sáng tạo; cần hiện diện nhưng cũng phải đi ra; cần chứng tá của đời sống nhưng đồng thời cần lời công bố; cần trung thành với Tin Mừng nhưng cũng cần khả năng đọc những dấu chỉ và sử dụng ngôn ngữ của thời đại. Phương tiện có thể thay đổi, từ những con đường làng của Tắc Sậy đến microphone, truyền hình và hôm nay là mạng xã hội, podcast hay trí tuệ nhân tạo; nhưng bản chất của sứ mạng không thay đổi. Đức Phanxicô đã diễn tả điều ấy qua hình ảnh một Hội Thánh luôn được Lời Chúa thúc đẩy “đi ra”, bởi lệnh truyền của Đức Kitô tiếp tục vang lên giữa những hoàn cảnh và thách đố luôn mới của công cuộc loan báo Tin Mừng.[38]

Viễn tượng này mang ý nghĩa đặc biệt đối với Giáo Hội Việt Nam trên hành trình hướng tới năm 2033. Sau gần năm thế kỷ đón nhận Tin Mừng, câu hỏi không còn chỉ là Tin Mừng đã đến Việt Nam như thế nào, nhưng ngày càng phải trở thành câu hỏi về trách nhiệm truyền giáo của thế hệ hiện tại: những người đã đón nhận Tin Mừng hôm nay sẽ làm gì để Tin Mừng tiếp tục được trao ban? Đây chính là bước chuyển từ một Giáo Hội ý thức mình là người đón nhận sang một Giáo Hội trưởng thành trong căn tính được sai đi. Bởi lẽ, nhờ Bí tích Rửa Tội, mọi thành viên của Dân Thiên Chúa đều là “môn đệ thừa sai” và là chủ thể tích cực của công cuộc loan báo Tin Mừng.[39]

Theo nghĩa đó, kỷ niệm 500 năm không chỉ là nhìn lại hạt giống Tin Mừng đã được gieo trên quê hương Việt Nam, nhưng còn là một lời mời gọi tiếp tục gieo hạt trong những thực tại mới của thế kỷ XXI: gia đình đang biến đổi, thế giới người trẻ, người nghèo và di dân, các cộng đồng dân tộc thiểu số, anh chị em thuộc các tôn giáo và truyền thống khác, những người ở bên lề đời sống Giáo Hội, cũng như “lục địa kỹ thuật số” đang ngày càng định hình cách con người suy nghĩ, tương quan và tìm kiếm ý nghĩa. Hành trình truyền giáo ấy khởi đi từ cuộc gặp gỡ và thuộc về Đức Kitô, để rồi ở lại với con người, bước tới những biên cương mới, làm chứng, loan báo và hiến trao chính mình cho sứ mạng.

Điểm khởi đầu là cuộc gặp gỡ với Đức Kitô; điểm đến là sự trao ban chính mình cho sứ mạng của Người. Ở giữa hai điểm ấy là cả một tiến trình biến đổi người môn đệ thành người được sai đi. Chính logic này nằm ở trung tâm của căn tính “môn đệ thừa sai”: người đã thực sự gặp tình yêu cứu độ của Thiên Chúa nơi Đức Kitô không thể giữ kinh nghiệm ấy cho riêng mình.[40]

Bởi thế, từ Tắc Sậy đến Saint Louis, từ người mục tử hiến mình giữa đoàn chiên đến vị giám mục đưa Tin Mừng vào thế giới truyền thông đại chúng, hai tân Chân phước cùng nhắc lại một chân lý vừa cổ xưa vừa luôn mới: cánh đồng truyền giáo có thể dịch chuyển, phương tiện truyền giáo có thể thay đổi và ngôn ngữ truyền giáo phải không ngừng được đổi mới, nhưng trung tâm của sứ mạng vẫn là Đức Giêsu Kitô.

Và có lẽ, cách xứng hợp nhất để Giáo Hội Việt Nam tiến tới năm 2033 không chỉ là tri ân những nhà truyền giáo đã mang Tin Mừng đến quê hương, nhưng còn là tiếp nhận trách nhiệm mà chính Tin Mừng trao lại cho thế hệ hôm nay. Khi ấy, việc kỷ niệm 500 năm sẽ không chỉ khép lại một hành trình lịch sử, nhưng mở ra một hành trình truyền giáo mới: Tin Mừng đã được trao cho chúng ta; giờ đây, đến lượt chúng ta được sai đi để trao Tin Mừng cho người khác.

[1] Vatican News, “Lễ Tuyên phong Chân phước cho Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp,” 2 tháng 7, 2026.

[2] Vatican News, “Chân phước Trương Bửu Diệp: Người mục tử hiến mình vì đoàn chiên,” 2 tháng 7, 2026.

[3] Deborah Castellano Lubov và Robin Gomes, “Venerable Fulton Sheen to Be Beatified in St. Louis on 24 September,” Vatican News, 25 tháng 3, 2026, dẫn thông báo của Bộ Phong Thánh.

[4] Vatican News, “Cardinal Tagle: Fulton Sheen’s Mission Was to Bring People to Christ,” 24 tháng 9, 2026.

[5] Giáo phận Cần Thơ, “Linh mục Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp (1897-1946): Cuộc đời, nhân cách, sự nghiệp, cái chết và ý nghĩa cho ngày nay,” Hội đồng Giám mục Việt Nam, 12 tháng 11, 2025.

[6] Sđd.

[7] Phaolô VI, Tông huấn Evangelii Nuntiandi (8 tháng 12, 1975), số 41.

[8] Công đồng Vaticanô II, Sắc lệnh Ad Gentes về hoạt động truyền giáo của Hội Thánh (7 tháng 12, 1965), số 11.

[9] Giuse Đỗ Cao Bằng, SJ, “Truyền giáo theo phương pháp của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp,” Hội đồng Giám mục Việt Nam, 10 tháng 5, 2026.

[10] Bộ Phong Thánh, “Promulgation of Decrees of the Dicastery for the Causes of Saints,” Vatican Press Office, 25 tháng 11, 2024.

[11] Isabella H. de Carvalho, “Cardinal Tagle: A Martyr Helps a Confused World Discover Jesus’ Truth,” Vatican News, 2 tháng 7, 2026.

[12] Sđd.

[13] Lêô XIV, huấn từ sau Kinh Truyền Tin, 5 tháng 7, 2026, được tường thuật trong “Cha Trương Bửu Diệp: Đức Thánh Cha nhắc đến biến cố tuyên phong chân phước,” Vatican News, 5 tháng 7, 2026.

[14] Jason Gray, “Who Was Archbishop Fulton J. Sheen?,” Vatican News, 24 tháng 9, 2026; xem thêm Deborah Castellano Lubov và Robin Gomes, “Venerable Fulton Sheen to Be Beatified in St. Louis on 24 September,” Vatican News, 25 tháng 3, 2026.

[15] Gray, “Who Was Archbishop Fulton J. Sheen?”; Vatican News, “A New Saint for the Church and Fulton Sheen Soon to Be Blessed,” 6 tháng 7, 2019.

[16] Archbishop Fulton J. Sheen Foundation, “Fulton Sheen Videos & Audio Talks: Full Collection Archive,” truy cập ngày 30 tháng 9, 2026. Kho lưu trữ tập hợp các chương trình Life Is Worth Living, The Fulton Sheen Program cùng nhiều bài nói chuyện và suy niệm khác, cho thấy Sheen đề cập đến một phạm vi rộng lớn các vấn đề thần học, thiêng liêng, nhân bản, gia đình, xã hội và luân lý.

[17] Louis Tylka, “Archbishop Fulton Sheen: A ‘Master of Modern Media,’” Vatican News, 24 tháng 9, 2026. Đức Giám mục Peoria nhấn mạnh rằng giá trị nơi việc sử dụng truyền thông của Sheen không hệ tại chính phương tiện, nhưng ở khả năng vượt qua sự ồn ào của môi trường truyền thông để hướng con người trở về cuộc đối thoại sâu xa trong tâm hồn và cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa.

[18] Lêô XIV, “General Audience,” 23 tháng 9, 2026, phần “Special Greetings”; xem thêm Vatican News, “Pope Leo Upholds Fulton Sheen’s Legacy Ahead of Beatification,” 23 tháng 9, 2026.

[19] Lêô XIV, “General Audience,” phần “Special Greetings.”

[20] Tylka, “Archbishop Fulton Sheen.”

[21] Tylka, “Archbishop Fulton Sheen.”

[22] Luis Antonio G. Cardinal Tagle, “Homily at the Beatification of Archbishop Fulton J. Sheen,” The Dome at America’s Center, St. Louis, Missouri, 24 tháng 9, 2026.

[23] Tagle, “Homily at the Beatification of Archbishop Fulton J. Sheen.”

[24] Vatican News, “Cardinal Tagle: Fulton Sheen’s Mission Was to Bring People to Christ,” 24 tháng 9, 2026.

[25] Vatican News, “Chân phước Trương Bửu Diệp: Người mục tử hiến mình vì đoàn chiên,” 2 tháng 7, 2026.

[26] Vatican News, “Đức Tổng Giám mục Fulton Sheen: Từ ‘tiếng nói của Thiên Chúa’ trên truyền hình đến Chân phước của Giáo hội,” 8 tháng 9, 2026.

[27] Tagle, “Homily at the Beatification of Archbishop Fulton J. Sheen.”

[28] Vatican News, “Cardinal Tagle: Fulton Sheen’s Mission Was to Bring People to Christ,” 24 tháng 9, 2026.

[29] Isabella H. de Carvalho, “Cardinal Tagle: A Martyr Helps a Confused World Discover Jesus’ Truth,” Vatican News, 2 tháng 7, 2026.

[30] Hội đồng Giám mục Việt Nam, Thư Chung năm 2025 (Đà Lạt, tháng 10, 2025).

[31] Hội đồng Giám mục Việt Nam, Biên bản Hội nghị Thường niên kỳ II năm 2026 (Tòa Giám mục Thái Bình, 24 tháng 9, 2026).

[32] Hội đồng Giám mục Việt Nam, Thư Chung năm 2025.

[33] Lêô XIV, “General Audience,” phần “Special Greetings.”

[34] Tagle, “Homily at the Beatification of Archbishop Fulton J. Sheen.”

[35] Hội đồng Giám mục Việt Nam, Thư Chung năm 2025.

[36] Vatican News, “Chân phước Trương Bửu Diệp: Người mục tử hiến mình vì đoàn chiên,” 2 tháng 7, 2026; xem thêm, Lubov và Gomes, “Venerable Fulton Sheen to Be Beatified in St. Louis on 24 September,” Vatican News, 25 tháng 3, 2026; xem thêm Vatican News, “Cardinal Tagle: Fulton Sheen’s Mission Was to Bring People to Christ,” September 24, 2026.

[37] Tagle, “Homily at the Beatification of Archbishop Fulton J. Sheen.”

[38] Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium (24 tháng 11, 2013), số 19-20.

[39] Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium, số 120.

[40] Sđd.

Comments are closed.

phone-icon