Amen

0

AMEN (Mc 3,28; Ga 21,18)

Trích dịch tác phẩm “All Things in the Bible” của tác giả Nancy Tischler

          Từ Amen, có nghĩa là “Ước gì như vậy”, “Chắc chắn”, hoặc “thực sự”, đã được sử dụng trong Cựu Ước như là một công thức phụng vụ cộng đoàn để khẳng định tính hợp lệ của một lời tuyên thệ hay lời thề nguyền. Nó cũng phục vụ để nhấn mạnh một phúc lành hay một lời chúc tụng. Nó có thể xảy ra lúc  khởi đầu hoặc kết thúc của lời tuyên bố.

          Trong những lời được ghi lại của Đức Giêsu, thường được dịch là “thật, quả thật” để nhấn mạnh, làm nổi bật chân lý Người nói. Trong Giáo Hội thời Tân Ước, theo mô hình của Kinh Lạy Cha, từ này thường xuyên được sử dụng để kết thúc lời cầu nguyện như một lời xác nhận, được thực hiện qua lời cầu nguyện cá nhân và cộng đoàn.

          Từ “Amen” được dành cho Thiên Chúa, là Đấng có quyền hoàn tất lời hứa của Ngài (Kh 3,14; 2Cr 1,20). Như thế, việc sử dụng từ “Amen” như mở đầu cho lời tuyên bố và khẳng định của Ngài về thần quyền. Trong sách Khải Huyền 3,14, từ này đã được dùng như tên của Đức Kitô.

Maria Ngô Liên chuyển ngữ

Đọc thêm: Miller, Madeleine S. and J. Lane Miller. “Amen,” in Harper’s Bib

 

Comments are closed.