
Sr. Anna Hoàng Thị Kim Oanh, OP
Trong hành trình hiện hữu của con người, gia đình luôn là chiếc nôi đầu tiên nuôi dưỡng tình yêu, là nơi mỗi người học cách sống, cách yêu và cảm nghiệm thế nào là thuộc về. Chính từ kinh nghiệm nền tảng ấy, khi bước vào đời sống thánh hiến, người tu sĩ không đánh mất khát vọng được yêu thương, nhưng trái lại, khát vọng ấy được thanh luyện và hướng về một chiều kích sâu xa hơn là ước mong tìm thấy nơi Hội dòng một “gia đình thứ hai”. Không chỉ là nơi quy tụ bởi cùng một lý tưởng hay một linh đạo, nhưng là một không gian sống động của tình hiệp thông, của đối thoại, nơi mỗi người được đón nhận như chính mình, được nâng đỡ trong yếu đuối và được đồng hành trong hành trình ơn gọi. Tuy nhiên, giữa khát vọng và thực tại luôn tồn tại một khoảng cách không nhỏ. Hội dòng không tự nhiên trở thành gia đình chỉ vì có đời sống chung hay những quy định chung như Hiến pháp, Nội quy. Thực tế cho thấy rằng, nếu thiếu sự tử tế, thiếu dấn thân cụ thể, thiếu tinh thần cho đi, thiếu sự tôn trọng nhau từ mỗi cá nhân, thì Hội dòng rất dễ chỉ dừng lại ở một cộng đoàn mang danh nghĩa “gia đình”, hơn là một gia đình đích thực. Vì thế, việc biến khát vọng ấy thành hiện thực không phải là điều tự nhiên xảy ra, nhưng là kết quả của một hành trình nội tâm, một sự chọn lựa và nỗ lực liên lỉ của từng người trong đời sống cộng đoàn.
1. Nền tảng gia đình huyết thống
Mặc dù gia đình trong xã hội hôm nay đang phải đối diện với nhiều đổ vỡ và thách thức, nhưng nhìn chung, gia đình huyết thống vẫn là nơi tình yêu được thể hiện một cách chân thật và sâu sắc nhất. Dù không phải là một thực tại hoàn hảo, gia đình vẫn là môi trường đầu tiên mà mỗi con người được đón nhận, yêu thương và lớn lên trong sự an toàn, từ đó hình thành niềm tin vào bản thân, vào tha nhân và vào cuộc sống. Chính trong gia đình, tình yêu không được xây dựng trên thành công, tài năng hay những thành tựu cá nhân, nhưng trên mối dây gắn kết của sự “thuộc về” – một mối liên hệ tự nhiên, bền vững và không gì có thể thay thế. Nhờ đó, gia đình trở thành môi trường đầu tiên hình thành nhân cách, nơi con người học biết yêu thương, tha thứ, tôn trọng và sống có trách nhiệm với người khác. Chính những giá trị nền tảng ấy làm cho gia đình trở thành trường học đầu tiên của đời sống nhân bản và là điểm tựa giúp mỗi người trưởng thành trong các tương quan xã hội và đời sống đức tin.
Một trong những đặc điểm nổi bật của gia đình là tinh thần hy sinh và sự trao ban vô điều kiện. Cha mẹ sẵn sàng từ bỏ những ước mơ riêng, chấp nhận những khó khăn và thiệt thòi để con cái được lớn lên trong bình an, trưởng thành và hạnh phúc. Tình yêu ấy không tính toán hay đòi hỏi sự đáp trả, nhưng luôn kiên nhẫn và bao dung. Ngay cả khi con cái vấp ngã hay phạm sai lầm, cha mẹ vẫn không từ bỏ, nhưng tiếp tục yêu thương, nâng đỡ và hướng dẫn chúng trở về với điều thiện hảo. Vì thế, vẻ đẹp của gia đình không hệ tại ở sự hoàn hảo hay vắng bóng những xung đột, nhưng ở khả năng tha thứ, hòa giải và trao ban tình yêu. Chính sự kiên trì trong tình yêu ấy giúp các thành viên luôn có cơ hội bắt đầu lại sau những lỗi lầm và đổ vỡ. Như vậy, gia đình huyết thống không chỉ là nơi con người được sinh ra và lớn lên, nhưng còn là trường học đầu tiên của tình yêu, sự hiệp thông và sự hy sinh cho nhau. Những giá trị nền tảng này không chỉ giúp con người trưởng thành về nhân bản, mà còn trở thành mẫu mực để suy tư về đời sống cộng đoàn trong Hội dòng, nơi các thành viên cũng được mời gọi xây dựng những tương quan bền vững dựa trên tình yêu, sự hy sinh và lòng trung tín.
2. Nền tảng Kinh Thánh của gia đình thiêng liêng
Trong Tin Mừng, khi thân nhân của Chúa Giêsu đến tìm Người, Chúa đã đặt câu hỏi: “Ai là mẹ tôi? Ai là anh em tôi?” và khẳng định: “Ai thi hành ý muốn của Cha tôi, Đấng ngự trên trời, người ấy là anh em, chị em và là mẹ tôi” (Mt 12,48-50). Lời tuyên bố này không nhằm phủ nhận giá trị của gia đình huyết thống, nhưng mở ra một thực tại mới, nơi mối dây liên kết không còn đặt nền trên huyết tộc, nhưng trên việc thi hành thánh ý Thiên Chúa. Gia đình thiêng liêng vì thế được hình thành từ sự thuộc về Thiên Chúa và được liên kết bằng cùng một đức tin, cùng một lý tưởng và cùng một hành trình bước theo Đức Kitô. Đây cũng là nền tảng thần học để hiểu Hội dòng như một gia đình thiêng liêng, nơi các tu sĩ không chỉ sống chung dưới một mái nhà, nhưng hiệp thông với nhau trong cùng một ơn gọi và sứ mạng.
Gia đình thiêng liêng ấy không chỉ là một lý tưởng, nhưng được chính Chúa Giêsu hiện thực trong tương quan của Người với các môn đệ, đặc biệt là nhóm Mười Hai. Người yêu thương họ bằng một tình yêu cá vị, trung tín và bền vững: “Người đã yêu thương những kẻ thuộc về mình còn ở thế gian, và Người yêu thương họ đến cùng” (Ga 13,1). Tình yêu ấy không bị giới hạn bởi sự bất toàn của con người nhưng vẫn kiên vững ngay cả khi phải đối diện với sự yếu đuối, phản bội và chối từ. Đồng thời, Chúa Giêsu luôn mong muốn các môn đệ được hiệp nhất với Người: “Lạy Cha, con muốn rằng con ở đâu, thì những người Cha đã ban cho con cũng ở đó với con” (Ga 17,24). Ngay trong giờ phút bị bắt, Người vẫn bảo vệ các môn đệ khi nói: “Nếu các anh tìm bắt tôi, thì hãy để cho những người này đi” (Ga 18,8). Những cử chỉ ấy biểu lộ một tình yêu mang chiều kích gia đình: yêu thương, bảo vệ, hiến thân và quy tụ trong sự hiệp nhất.
Tình yêu của Chúa Giêsu còn được diễn tả cách cá vị đối với từng môn đệ. Với Phêrô, Người vừa nghiêm khắc sửa dạy khi ông cản trở con đường thập giá:“Xa-tan, hãy lui lại đằng sau Thầy!” (x. Mt 16,23), vừa tín nhiệm trao phó sứ mạng lãnh đạo Hội Thánh: “Con là Đá, trên đá này Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy” (Mt 16,18). Với Giuđa, dù biết trước sự phản bội, Chúa vẫn tín nhiệm trao cho ông trách nhiệm quản lý và dành cho ông cử chỉ thân tình khi cùng chấm chung một đĩa (x. Ga 13,26). Điều đó cho thấy tình yêu của Chúa không loại trừ nhưng luôn mở ra cơ hội hoán cải và trở về. Sau biến cố Phục Sinh, Chúa Giêsu không trở lại với các môn đệ trong thái độ trách móc, nhưng bằng sự tha thứ và chữa lành. Người hiện ra bên bờ hồ Tibêria, hướng dẫn các ông thả lưới, chuẩn bị bữa ăn sáng và khơi lại mối tương quan yêu thương (x. Ga 21,1-14). Chính kinh nghiệm được yêu thương và tha thứ ấy đã biến đổi các môn đệ, giúp họ trở thành nền tảng của cộng đoàn Hội Thánh tiên khởi – một cộng đoàn hiệp nhất, chuyên cần lắng nghe giáo huấn của các Tông đồ, hiệp thông, bẻ bánh và cầu nguyện (x. Cv 2,42-47).
Như vậy, gia đình thiêng liêng mà Chúa Giêsu thiết lập không chỉ là một danh xưng mang tính biểu tượng, nhưng là một thực tại sống động được xây dựng trên nền tảng của sự thuộc về Thiên Chúa, tình yêu cá vị, lòng trung tín, sự tha thứ và hiệp thông. Chính nền tảng Kinh Thánh này giúp hiểu đời sống thánh hiến như một gia đình của Đức Kitô, nơi mỗi thành viên được quy tụ không bởi huyết thống, nhưng bởi cùng một đức tin, cùng một ơn gọi và cùng chung sứ mạng làm chứng cho Tin Mừng.
3. Những dấu chỉ nhận ra Hội dòng là gia đình thiêng liêng
Đặt trong viễn tượng Kinh Thánh về gia đình thiêng liêng, một câu hỏi nền tảng được đặt ra cho đời sống thánh hiến hôm nay: các cộng đoàn tu trì có thực sự trở thành một gia đình thiêng liêng đúng nghĩa hay chưa? Hay chỉ dừng lại ở việc cùng chung sống dưới một mái nhà, tuân giữ cùng một luật sống và thi hành những bổn phận chung, nhưng lại thiếu chiều sâu của sự hiệp thông huynh đệ? Nói cách khác, các thành viên có thực sự yêu thương nhau bằng tình yêu cá vị như Đức Kitô đã yêu các môn đệ, biết kiên nhẫn trước những giới hạn của nhau, sẵn sàng tha thứ, nâng đỡ và đồng hành với nhau trên hành trình ơn gọi không?
Trước hết, Hội dòng chỉ thực sự trở thành một gia đình khi mỗi thành viên ý thức mình thuộc về cộng đoàn và biết sống cho nhau và vì nhau. Điều đó đòi hỏi một cuộc hoán cải không ngừng đi từ việc đặt mình ở trung tâm đến việc ưu tiên thiện ích chung, từ lối sống cá nhân sang tinh thần hiệp thông và chia sẻ. Như thánh Phaolô khuyên dạy: “Đừng tìm lợi ích riêng, nhưng hãy tìm lợi ích cho người khác” (Pl 2,4). Khi mỗi người xem sự phát triển của cộng đoàn là trách nhiệm của chính mình, các tương quan huynh đệ sẽ được nuôi dưỡng và ngày càng trở nên bền chặt. Tinh thần huynh đệ ấy không chỉ được thể hiện qua những lời nói hay các sinh hoạt chung, nhưng cần được xây dựng từ những cử chỉ nhỏ bé của đời sống hằng ngày như một lời hỏi thăm chân thành, một sự lắng nghe đầy cảm thông, một hành động phục vụ âm thầm hay sự hiện diện bên cạnh người chị em lúc khó khăn. Khi mỗi thành viên cảm thấy mình được đón nhận như mình là, không bị loại trừ hay bỏ rơi vì những giới hạn và khác biệt, cộng đoàn mới thực sự mang dáng dấp của một gia đình. Như chính Đức Giêsu đã khẳng định: “Cứ dấu này mà người ta nhận biết anh em là môn đệ của Thầy là anh em yêu thương nhau” (Ga 13,35).
Hơn thế nữa, sự tha thứ là điều kiện không thể thiếu để xây dựng một gia đình thiêng liêng. Không có cộng đoàn nào tránh khỏi những khác biệt, giới hạn hay những va chạm trong đời sống chung. Vì thế, đời sống huynh đệ chỉ có thể được duy trì khi các thành viên biết kiên nhẫn chịu đựng nhau và quảng đại tha thứ cho nhau, như lời thánh Phaolô: “Hãy chịu đựng và tha thứ cho nhau… như Chúa đã tha thứ cho anh em” (Cl 3,13). Tha thứ không chỉ hàn gắn những rạn nứt trong tương quan, nhưng còn mở ra cơ hội để mỗi người cùng nhau lớn lên trong đức ái và sự trưởng thành thiêng liêng. Chính khi sống tình yêu ấy, Hội dòng không còn chỉ là nơi quy tụ của những cá nhân cùng theo đuổi một lý tưởng, nhưng thực sự trở thành gia đình thiêng liêng của Đức Kitô, phản chiếu hình ảnh của gia đình Thiên Chúa Ba Ngôi giữa trần gian và trở nên chứng tá sống động cho Tin Mừng hiệp thông.
Một dấu chỉ quan trọng khác của Hội dòng như một gia đình thiêng liêng là cách cộng đoàn đối xử với những người nhỏ bé và yếu đuối, đặc biệt là những thành viên mới bước vào đời sống thánh hiến cũng như những chị em lớn tuổi, đau yếu và bệnh tật. Trong một gia đình đích thực, người trẻ luôn được yêu thương, hướng dẫn và bảo vệ, trong khi người lớn tuổi được kính trọng, chăm sóc và biết ơn vì những đóng góp của họ. Cũng vậy, trong Hội dòng, các chị em trẻ cần được đồng hành với sự kiên nhẫn, được nâng đỡ trong những khó khăn và được tạo điều kiện để trưởng thành trong ơn gọi; đồng thời, những chị em cao niên hay đau yếu cần được quan tâm, chăm sóc và trân trọng như những chứng nhân sống động của lòng trung thành và đời sống thánh hiến. Khi mỗi thành viên, ở mọi giai đoạn của cuộc đời, đều cảm nhận mình được đón nhận, được yêu thương và được tôn trọng, cộng đoàn thực sự phản chiếu khuôn mặt của một gia đình thiêng liêng. Điều đó cũng đòi hỏi mỗi thành viên ý thức trách nhiệm của mình đối với đời sống chung. Trong một gia đình, không ai là người ngoài cuộc, mọi người đều góp phần xây dựng bầu khí yêu thương và sự phát triển của gia đình. Đời sống Hội dòng cũng vậy, khi mỗi tu sĩ ý thức mình là chủ thể của cộng đoàn, tích cực cộng tác, quảng đại phục vụ và chia sẻ trách nhiệm với chị em, cộng đoàn sẽ trở thành một thực tại hiệp thông sống động, nơi mọi người cùng nhau xây dựng gia đình của Đức Kitô. Chính tinh thần đồng trách nhiệm giúp vượt qua lối sống cá nhân, thái độ thụ động và sự dửng dưng, để tất cả cùng hướng đến thiện ích chung và sự phát triển của cộng đoàn.
Sau cùng, dấu chỉ nền tảng và quyết định nhất là việc Thiên Chúa thực sự trở thành trung tâm quy tụ của cộng đoàn. Nếu gia đình huyết thống được liên kết bởi mối dây máu mủ, thì Hội dòng được quy tụ bởi tình yêu đối với Thiên Chúa và khát vọng cùng nhau bước theo Đức Kitô. Chính tương quan cá vị với Thiên Chúa là nguồn mạch nuôi dưỡng mọi tương quan huynh đệ. Khi mỗi thành viên đặt Chúa ở vị trí trung tâm của đời sống, tình yêu dành cho chị em sẽ không còn phụ thuộc vào cảm xúc, sự hợp tính hay lợi ích cá nhân, nhưng được thanh luyện và nâng đỡ bởi đức ái Kitô giáo. Nhờ đó, cộng đoàn có thể hiệp nhất trong sự đa dạng và trở thành dấu chỉ hữu hình của sự hiệp thông mà Thiên Chúa muốn thực hiện giữa nhân loại.
4. Những cản trở trong việc xây dựng tình gia đình trong Hội dòng
Bên cạnh những yếu tố góp phần xây dựng Hội dòng như một gia đình thiêng liêng, cũng cần có một cái nhìn trung thực và mang tính phản tỉnh về những trở ngại đang hiện diện trong đời sống cộng đoàn. Việc nhận diện những cản trở này không nhằm phê phán hay quy trách nhiệm, nhưng là cơ hội để mỗi thành viên hoán cải, thanh luyện các tương quan và làm cho đời sống huynh đệ ngày càng trưởng thành theo tinh thần Tin Mừng.
Trở ngại căn bản và sâu xa nhất trong việc xây dựng tình gia đình trong Hội dòng chính là cái tôi cá nhân. Mỗi người bước vào đời sống thánh hiến đều mang theo một lịch sử riêng với những khác biệt về tính cách, quan điểm, nền văn hóa, cũng như những giới hạn và tổn thương của bản thân. Nếu những yếu tố ấy không được thanh luyện qua sự rèn luyện bản thân hằng ngày và đời sống kết hiệp mật thiết với Chúa, chúng dễ trở thành những rào cản vô hình, khiến người tu sĩ khép kín, phòng thủ và khó mở lòng đón nhận chị em. Khi cái tôi được đặt ở vị trí trung tâm, người ta dễ nhìn mọi sự từ góc độ của bản thân, nhạy cảm với những tổn thương và đặt nhu cầu cá nhân lên trên thiện ích chung. Hệ quả là đời sống cộng đoàn dần mất đi chiều kích hiệp thông, trở thành nơi những cá nhân cùng chung sống nhưng không thực sự thuộc về nhau. Tinh thần vị kỷ, dù biểu hiện cách kín đáo hay tinh vi, vẫn âm thầm làm xói mòn tình huynh đệ và cản trở việc xây dựng một gia đình thiêng liêng. Vì thế, lời khuyên của thánh Phaolô vẫn luôn mang tính thời sự: “Đừng tìm lợi ích riêng, nhưng hãy tìm lợi ích cho người khác” (Pl 2,4). Chỉ khi biết bước ra khỏi chính mình, quảng đại đón nhận chị em và để cho tình yêu của Đức Kitô hướng dẫn mọi tương quan, người tu sĩ mới có thể xây dựng một cộng đoàn hiệp thông, nơi mỗi người thực sự cảm nhận mình được yêu thương, được đón nhận và thuộc về.
Một trở ngại khác trong việc xây dựng tình gia đình trong Hội dòng là sự thiếu hy sinh và tinh thần dấn thân. Không ít người mong muốn có một cộng đoàn yêu thương và ấm áp, nhưng lại ngại từ bỏ những tiện nghi, sở thích hay quan điểm cá nhân để phục vụ chị em. Trong khi đó, tình yêu Kitô giáo luôn gắn liền với sự trao ban và hy sinh. Một tình yêu chỉ biết đón nhận mà không sẵn sàng cho đi sẽ khó có thể trở thành nền tảng của đời sống huynh đệ. Vì thế, cộng đoàn chỉ thực sự lớn lên khi mỗi thành viên biết quảng đại trao hiến bản thân qua những hy sinh âm thầm trong từng bổn phận nhỏ bé, không tên của cuộc sống hằng ngày. Chính những cử chỉ đơn sơ nhưng được thực hiện với tình yêu lại là nền tảng bền vững để xây dựng một gia đình thiêng liêng.
Bên cạnh đó, việc thiếu lắng nghe và đối thoại chân thành cũng là một nguyên nhân làm suy yếu đời sống cộng đoàn. Lắng nghe không chỉ là nghe lời người khác nói, nhưng còn là thái độ đón nhận họ với sự tôn trọng và cảm thông. Khi thiếu sự lắng nghe, những hiểu lầm dễ phát sinh. Khi thiếu đối thoại, khoảng cách giữa các thành viên ngày càng lớn và những tổn thương âm thầm tích tụ. Ngược lại, đối thoại trong sự thật và bác ái không chỉ giúp tháo gỡ những xung đột, nhưng còn mở ra cơ hội để các thành viên hiểu nhau hơn, cảm thông với nhau và cùng nhau xây dựng tình hiệp thông. Nhờ đó, cộng đoàn không chỉ giải quyết được những khác biệt, nhưng còn trưởng thành hơn trong tình yêu huynh đệ và sự hiệp nhất.
Một cản trở khác cần được nhìn nhận cách nghiêm túc là khuynh hướng đánh giá các thành viên dựa trên hiệu năng công việc hoặc những đóng góp vật chất. Trong bối cảnh xã hội đề cao năng suất và thành quả, não trạng này cũng có thể len lỏi vào đời sống tu trì. Khi đó, giá trị của một người dễ bị đo lường bằng khả năng làm việc, nguồn thu nhập hoặc những thành tích đạt được, hơn là phẩm giá của một người được Thiên Chúa tuyển chọn và yêu thương. Đặc biệt, những chị em đang trong giai đoạn đào tạo sơ khởi có thể bị nhìn nhận như những người chưa tạo ra giá trị kinh tế hoặc chưa đóng góp cụ thể cho cộng đoàn. Cách nhìn ấy không chỉ làm tổn thương phẩm giá của họ, nhưng còn đi ngược với tinh thần gia đình, bởi trong một gia đình đích thực, mỗi thành viên đều được yêu thương và trân trọng không phải vì những gì họ làm được, nhưng vì chính con người của họ. Các chị em trẻ trong giai đoạn đào tạo không phải là gánh nặng, nhưng là tương lai của Hội dòng. Việc đồng hành, đào tạo và đầu tư cho họ chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững của Hội dòng trong tương lai.
Sau cùng, cản trở sâu xa nhất nằm ở sự suy giảm đời sống nội tâm và tương quan với Thiên Chúa. Đời sống huynh đệ không thể tách rời khỏi đời sống thiêng liêng, bởi chính Thiên Chúa là nguồn mạch của mọi tình yêu và sự hiệp nhất. Khi tương quan với Chúa trở nên hời hợt hoặc nguội lạnh, tình yêu dành cho chị em cũng dễ bị chi phối bởi cảm xúc, sở thích hoặc những đánh giá chủ quan. Khi ấy, con người dễ hành xử theo bản năng tự nhiên hơn là theo đức ái Kitô giáo. Vì thế, việc nuôi dưỡng đời sống cầu nguyện, lắng nghe Lời Chúa và kết hiệp với Người không chỉ là bổn phận thiêng liêng, nhưng còn là điều kiện thiết yếu để xây dựng và gìn giữ tình gia đình trong Hội dòng.
Kết luận
Hội dòng, trong bản chất của mình, không phải là một bản sao của gia đình huyết thống, nhưng là một gia đình thiêng liêng được hình thành từ lời mời gọi của Thiên Chúa và được quy tụ trong cùng một đức tin, một ơn gọi và một sứ mạng. Nếu gia đình huyết thống được liên kết bởi mối dây máu mủ, thì Hội dòng được liên kết bởi đức ái của Đức Kitô. Vì thế, lý tưởng về Hội dòng như một gia đình không chỉ là một hình ảnh đẹp, nhưng có nền tảng vững chắc trong Kinh Thánh và được thể hiện qua đời sống hiệp thông của các cộng đoàn thánh hiến.
Từ những giá trị của gia đình nhân loại như tình yêu hy sinh, lòng trung tín, sự tha thứ và tinh thần thuộc về, Hội dòng được mời gọi xây dựng một cộng đoàn biết sống cho nhau và vì nhau, biết đón nhận sự khác biệt, nâng đỡ những người yếu đuối và cùng nhau lớn lên trên hành trình nên thánh. Đồng thời, việc nhận diện những cản trở như chủ nghĩa cá nhân, thiếu hy sinh, thiếu đối thoại hay đời sống thiêng liêng nguội lạnh giúp mỗi thành viên ý thức rằng sự hiệp thông luôn khởi đi từ sự hoán cải của chính mình. Hội dòng chỉ thực sự trở thành gia đình khi mỗi thành viên biết đặt Thiên Chúa làm trung tâm và để đức ái hướng dẫn mọi tương quan như thánh Phaolô đã mời gọi: “Anh em hãy mặc lấy đức mến, vì đức mến là dây liên kết tuyệt hảo” (Cl 3,14). Dù không phải là một gia đình hoàn hảo, Hội dòng vẫn có thể trở thành một gia đình đích thực khi mỗi thành viên không ngừng hoán cải, biết yêu thương, tha thứ và trung thành sống ơn gọi mỗi ngày.