
Dcr 9,9-10; Rm 8,9.11-13; Mt 11,25-30
Lm. Gioan Pheny Ngân Giang, OP
Khi Kinh Thánh nói đến một vị vua ngự đến, chúng ta thường nghĩ ngay đến chiến mã, gươm giáo và một quyền lực khiến người ta vừa kính vừa sợ. Thế nhưng, ngôn sứ Dacaria lại vẽ nên một vị vua có vương quyền trải khắp cõi đất: Người dẹp bỏ chiến xa khỏi Épraim, chiến mã khỏi Giêrusalem, công bố hoà bình cho muôn dân và thống trị đến tận cùng bờ cõi (xc. Dcr 9,10). Điều đáng hỏi, vì thế, không phải Người mạnh hay yếu, mà là quyền năng ấy từ đâu mà có và được thực thi theo cách nào. Để hiểu điều ấy, chúng ta thử đi qua ba điểm sau: chân dung vị vua trong sách Dacaria, cách các cộng đoàn đức tin từ thời hậu lưu đày đến thánh Mátthêu đọc lại hình ảnh ấy, và sau cùng là hai lối hiểu về sức mạnh mà người Kitô hữu hôm nay được mời gọi phân định.
I. Một vương quyền lãnh nhận, không phải một vương quyền tự đoạt lấy
Câu 9 dồn cả sức nặng vào một chữ. Ngôn sứ gọi vị vua là nôshāʿ, một phân từ Híp-ri ở thể thụ động, nghĩa là “được cứu”, chứ không phải “kẻ tự thắng”[1]. Cần hiểu cho đúng: chữ ấy không hề biến vị vua thành một người yếu đuối cần được nâng đỡ. Trái lại, chính vì được Thiên Chúa cứu mà Người trở nên người chiến thắng; và chiến thắng ấy là bảo chứng cho ơn giải thoát của dân. Chữ nôshāʿ không làm giảm quyền lực của vị vua, nhưng cho thấy quyền lực ấy phát xuất từ đâu.
Từ đó hiện lên hai lối làm vua. Một bên là kẻ chinh phục cưỡi chiến mã, giành quyền bằng gươm giáo và đổ máu người khác. Bên kia là vị vua của Dacaria ngồi trên lưng lừa và chính Người bẻ gãy cung nỏ chiến tranh, kể cả cung nỏ của mình. Người là một ʿānî, thuộc hàng những người nghèo của Thiên Chúa, nhưng lại nắm giữ vương quyền đến tận cùng cõi đất. Quyền ấy được lãnh nhận từ Thiên Chúa rồi trao ban bằng bình an, chứ không phải cướp lấy rồi duy trì bằng sợ hãi.
II. Ký ức của các cộng đoàn: từ dân Xion đến cộng đoàn Mátthêu
Lời sấm ấy trước hết dành cho một dân tộc bằng xương bằng thịt. Sau thời lưu đày, cộng đoàn Xion kiệt sức: nghèo nàn, thất vọng, Đền Thờ còn dang dở, niềm hy vọng phục hưng cũng dần nguội lạnh. Với những con người như thế, một vị vua cưỡi chiến mã chỉ là thêm một quyền lực đè nặng lên họ. Điều họ cần không phải sức mạnh của binh đao, nhưng là ơn cứu độ đến từ chính Thiên Chúa, một quyền năng mở đường cho bình an sau những năm dài chiến chinh.
Mấy thế kỷ sau, cộng đoàn của thánh Mátthêu đọc lại lời sấm ấy và nhận ra Đức Giêsu. Khi Người tiến vào Giêrusalem trên lưng lừa, thánh sử trích lại lời Dacaria và gọi Người là praÿs, “hiền lành” (xc. Mt 21,5), cũng chính là danh xưng Đức Giêsu dùng để nói về mình trong bài Tin Mừng hôm nay (xc. Mt 11,29)[2]. Nhưng hiền lành không có nghĩa là yếu thế. Người khẳng định mọi sự đều do Chúa Cha trao phó và chỉ mình Người mới có thể mặc khải Chúa Cha cho những kẻ bé mọn, những nēpioi (xc. Mt 11,25-27). Thánh Phaolô còn đi xa hơn khi nói rằng chính Thần Khí đã làm cho Người từ cõi chết sống lại (xc. Rm 8,11)[3]. Như thế, Đấng chiến thắng cả sự chết vẫn là Đấng đón nhận chiến thắng ấy từ Chúa Cha. Nơi Đức Giêsu, uy quyền tuyệt đối không đến từ việc tự chiếm lấy, nhưng từ việc luôn đón nhận mọi sự nơi Chúa Cha. Chính vì thế, làm Con và làm Vua không phải là hai điều đối nghịch, nhưng là một thực tại duy nhất.
III. Sức mạnh của người con
Đến đây, cần nói rõ một điều dễ bị hiểu lệch. Tin Mừng không bao giờ dạy người tin sống nhu nhược hay phó mặc. Đức Giêsu muốn môn đệ Người vững vàng, tỉnh thức, sinh hoa trái và can đảm vác thập giá đời mình. Dụ ngôn nén bạc còn trách thẳng kẻ vì sợ mà đem chôn giấu điều đã nhận (xc. Mt 25,24-30). Vì thế, lời mời “hãy mang lấy ách của Tôi”[4] không phải là lời gọi buông xuôi, nhưng là lời mời học một sức mạnh khác.
Có thứ sức mạnh của người tưởng mình tự đủ cho mình: như ông phú hộ lo xây thêm kho lẫm rồi tự nhủ cứ nghỉ ngơi (xc. Lc 12,16-21), hay như những bậc khôn ngoan thông thái mà mầu nhiệm Nước Trời lại bị giấu kín (xc. Mt 11,25). Nhưng cũng có sức mạnh của người con biết mình được Cha nuôi dưỡng. Chim trời và hoa huệ ngoài đồng (xc. Mt 6,26-30) không dạy ta khoanh tay chờ đợi, nhưng dạy ta làm hết lòng mà không để lo âu gặm nhấm, vì gốc rễ đời ta không nằm nơi chính chúng ta. Đó là điều thánh Phaolô gọi là “sống theo Thần Khí” (xc. Rm 8,9-13): một đời sống chủ động, mạnh mẽ, nhưng kín múc sức sống từ Thần Khí ở nơi mình.
Điều ấy chạm đến chỗ rất sâu trong lòng chúng ta. Ít ai thật sự biết sống niềm tin của người được Thiên Chúa yêu thương nhưng không. Từ nhỏ, ta được khen khi ngoan, được để ý khi giỏi, nên trong lòng dần hình thành một phép tính âm thầm: có công thì có thưởng, hết công thì hết thương. Rồi ta đem cả phép tính ấy vào đời sống đạo: giữ lễ cho đủ, đọc kinh cho siêng, sống cho phải phép, mong được Chúa đoái thương gìn giữ. Cách giữ đạo ấy không sai, nhưng bên dưới thường ẩn một nỗi sợ khó gọi tên: nếu một ngày ta chẳng còn gì để dâng, liệu ta có còn đáng được Chúa thương và ban ơn không? Nỗi sợ ấy thường bật lên khi tai họa ập tới, lúc người ta tự hỏi mình đã làm gì nên tội mà phải chịu như vậy.
Chính nơi đó, chân dung vị Vua trong sách Dacaria trở thành một lời giải thoát. Nếu ngay cả Đức Vua, Đấng chẳng thiếu gì và chẳng nợ ai, vẫn được loan báo như Đấng đón nhận ơn cứu độ từ Chúa Cha, thì được yêu trước khi lập công đâu phải là thân phận của kẻ thua kém. Đó là cách hiện hữu sâu xa nhất của Chúa Con, Đấng muôn đời lãnh nhận tất cả từ Chúa Cha. Vì thế, thánh Phaolô quả quyết rằng chúng ta đã lãnh nhận Thần Khí làm cho nên nghĩa tử, để được kêu lên: “Abba, Cha ơi” (xc. Rm 8,15-16). Chúng ta là con, chứ không phải người làm công chờ lãnh lương. Và người nghèo của Dacaria, kẻ ʿānî tay trắng, hóa ra lại đứng gần chân lý ấy hơn cả vì chẳng còn gì để mặc cả, họ học được điều khó nhất là để cho mình được Thiên Chúa yêu thương theo cách của Người.
Có lẽ lời cầu nguyện thật nhất không phải là: Xin cho chúng ta làm được nhiều điều hơn cho Chúa; nhưng là: Xin cho chúng ta dám tin rằng tình yêu của Chúa Cha không bắt đầu từ công trạng của con người. Để ngay cả khi tay trắng, chúng ta vẫn biết mình được yêu như một người con; vì tình yêu ấy không phải là phần thưởng cho những gì chúng ta làm được, nhưng là khởi đầu của mọi điều chúng ta có thể làm cho Chúa.
_________________
[1]Chữ נוֹשָׁע (nôshāʿ) là phân từ Niphal của gốc יָשַׁע (“cứu”), mang nghĩa thụ động “được cứu / được giải thoát”. Nghĩa thụ động này bao hàm sắc thái kết quả (“nhờ được cứu mà nên đắc thắng”); nếu muốn diễn tả vua như đấng cứu độ chủ động, bản văn hẳn đã dùng phân từ Hiphil מוֹשִׁיעַ (môšîaʿ, x. Is 19,20). Xc. Carol L. Meyers và Eric M. Meyers, Zechariah 9–14, Anchor Bible 25C (New York: Doubleday, 1993), chú giải Dcr 9,9.
[2]עָנִי (ʿānî): “nghèo hèn, khốn cùng, bị áp bức”. Bản Bảy Mươi dịch bằng πραΰς (“hiền lành”); trong Tân Ước, πραΰς hầu như chỉ dành cho Đức Giêsu nơi Mt (5,5; 11,29; 21,5), riêng 21,5 là trích Dcr 9,9. Xc. Friedrich Hauck và Siegfried Schulz, “πραΰς, πραΰτης,” trong Theological Dictionary of the New Testament, ed. Gerhard Kittel và Gerhard Friedrich, dịch G. W. Bromiley, vol. 6 (Grand Rapids: Eerdmans, 1968), 645–651.
[3]Rm 8,11 dùng phân từ ἐγείραντος (“Đấng đã cho trỗi dậy”): Đức Giêsu là Đấng được Thiên Chúa cho trỗi dậy nhờ Thần Khí — chiến thắng trên sự chết được lãnh nhận, không tự đoạt. Xc. Joseph A. Fitzmyer, Romans, Anchor Bible 33 (New York: Doubleday, 1993), chú giải Rm 8,11.
[4]Hình ảnh “ách” (ζυγός) gợi lối nói của các rabbi về “ách Lề Luật”; nhưng “ách của Tôi” là ách chính Đức Giêsu đang mang và mời môn đệ cùng gánh với Người. Xc. R. T. France, The Gospel of Matthew, NICNT (Grand Rapids: Eerdmans, 2007), 447.